CTCP Sông Đà 5 (sd5)

8.30
0.10
(1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,304,7461,235,7571,435,0571,308,9661,163,9281,247,6081,498,6851,504,9581,448,2241,610,3561,435,6381,246,0801,217,2111,331,9631,444,3941,422,8221,283,6521,361,6751,435,0611,363,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền174,964118,963144,541106,01286,903160,309125,79487,217166,969274,35645,09460,20918,90355,91359,93536,32268,292106,38345,79468,458
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn644,559702,064927,409710,319665,706727,949764,337871,623744,155776,980798,083645,029829,179861,177886,978929,199698,941876,7461,014,847942,981
IV. Tổng hàng tồn kho421,385341,681294,903426,230349,498302,833543,983485,822472,130501,193541,544496,881337,018385,521461,732429,760484,000357,015353,179325,611
V. Tài sản ngắn hạn khác63,83873,04968,20466,40561,82256,51764,57060,29564,96957,82750,91643,96132,11229,35135,74827,54232,41821,53021,24226,105
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn292,046296,024293,649346,811331,221329,589317,125310,727314,312301,996259,117249,751258,303250,586235,353205,195207,818201,151184,630184,593
I. Các khoản phải thu dài hạn182,247201,462196,479244,860221,601212,562189,780173,352163,825163,133145,976134,116133,218118,991107,77389,27073,52962,45536,90518,148
II. Tài sản cố định70,95765,91469,56373,04378,00482,04885,92991,38198,27780,45566,15273,27980,29288,63072,28666,39774,03683,35890,762100,251
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7492,3639135191917861576,01111,8211,6699,7597,8852,42510,24810,9975,7382,675986
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,09326,28427,51628,55731,52434,88840,63045,83746,20046,58645,31932,59736,90940,54145,04749,52849,25649,60054,28865,208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,596,7921,531,7811,728,7061,655,7761,495,1481,577,1971,815,8101,815,6841,762,5361,912,3521,694,7541,495,8311,475,5141,582,5491,679,7471,628,0171,491,4701,562,8261,619,6911,547,748
A. Nợ phải trả1,116,3601,055,8991,258,5181,171,3891,017,3101,102,7621,347,4271,335,9771,288,3101,436,5811,224,9171,012,670997,1621,104,3951,202,9351,129,7091,006,1351,086,0941,152,2111,066,590
I. Nợ ngắn hạn978,247914,6441,091,7931,037,610888,312982,6161,225,9851,215,5471,159,9951,338,6271,143,102931,395916,7011,030,8231,119,8831,062,381944,5841,020,2031,082,615998,001
II. Nợ dài hạn138,114141,255166,725133,778128,998120,147121,441120,430128,31697,95481,81581,27480,46173,57283,05267,32861,55165,89169,59668,589
B. Nguồn vốn chủ sở hữu480,432475,881470,188484,388477,838474,434468,383479,707474,225475,771469,837483,162478,352478,154476,811498,308485,335476,732467,480481,158
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,596,7921,531,7811,728,7061,655,7761,495,1481,577,1971,815,8101,815,6841,762,5361,912,3521,694,7541,495,8311,475,5141,582,5491,679,7471,628,0171,491,4701,562,8261,619,6911,547,748
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |