CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

15.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63,33170,98882,62880,35374,01779,08091,74380,98286,19880,67286,19375,65066,63695,53997,02682,52385,26754,07457,15853,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,11011,4407,5865,9222,9835,3529,9444,6627,1076,3226,1503,4875,1576,4133,8115,5453,5249,0553,1125,099
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,94440,15947,85444,88139,56545,73336,01125,32525,38331,86622,03326,73028,54244,00250,77330,98134,60122,79334,15326,377
IV. Tổng hàng tồn kho19,29918,42826,21327,34029,65526,16943,32248,18250,84340,24753,90041,35829,40841,54139,66342,81043,81221,97419,47321,126
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9789609742,2091,8131,8262,4662,8142,8652,2384,1104,0753,5283,5832,7803,1883,330252420871
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,11017,64319,29920,83722,28623,06525,34226,80929,68129,76233,57137,46341,41128,31728,77425,79826,26424,43224,84625,906
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định16,11017,64319,29920,83722,28623,06525,34226,80929,68129,76233,57137,46341,41128,31728,77425,79826,26424,43224,84625,793
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN79,44188,631101,926101,18996,303102,145117,085107,791115,879110,435119,764113,114108,047123,856125,800108,321111,53178,50682,00579,379
A. Nợ phải trả32,81841,27855,49958,01154,78463,02471,48069,10770,65965,40871,66470,55161,43179,14871,01155,84063,57826,51231,16632,471
I. Nợ ngắn hạn32,81841,27855,49958,01154,78463,02471,48069,10770,65965,40871,66468,35056,98078,44168,90655,84063,57826,51231,16632,471
II. Nợ dài hạn2,2014,4517072,105
B. Nguồn vốn chủ sở hữu46,62347,35346,42843,17941,51939,12245,60538,68445,22045,02748,10142,56346,61644,70854,79052,48147,95351,99450,83946,909
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN79,44188,631101,926101,18996,303102,145117,085107,791115,879110,435119,764113,114108,047123,856125,800108,321111,53178,50682,00579,379
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |