CTCP Sơn Đồng Nai (sdn)

19.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,92728,41829,03226,83737,24528,88531,03327,31329,75029,63029,39927,61134,92835,28034,39238,23735,81721,63738,88034,142
4. Giá vốn hàng bán24,81119,51619,44117,72925,05719,75121,10318,81620,69521,44619,87817,99421,78523,21421,68324,46523,57814,94924,74221,060
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,9637,6598,3297,87011,1697,9958,4867,2727,6296,8897,9288,07610,8148,4258,6559,71510,0045,07910,2469,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính12122-72102210,2131911328,4335468470393458
7. Chi phí tài chính1,3871,0559047981,8068979807871,4241,0951,2281,0451,4461,1818766891,093378637684
-Trong đó: Chi phí lãi vay226261275257254252278270293336370386353299114
9. Chi phí bán hàng1,9201,3551,6331,5113,5172,0271,6781,2392,4398731,9371,4832,9273,2452,4302,792-2,1042,0104,3112,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5253,2483,1573,4982,8523,4344,1463,8773,0093,0762,6063,1992,8833,0173,4333,5672,7202,5053,3743,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1322,0022,6362,0652,9971,5641,7831,37010,9701,8642,1672,3523,5609,4151,9712,7358,7652251,9582,398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3472,2543,4692,9313,8442,5242,6142,17513,2312,4242,6712,4244,2409,8542,4923,1429,1726272,4612,960
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1091,7372,7142,3453,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,368
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1091,7372,7142,3453,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,368

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,07555,60456,23553,47653,05854,09753,74051,84248,20758,67859,45960,84554,245105,24285,74369,77462,48367,17767,07060,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,7162,8773,4983,9024,5885,1924,9262,9464,2094,2213,7712,2625,2596,33821,20915,06412,96710,1556,8086,435
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,4502,4502,450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,77828,05629,68225,25927,86925,57627,87626,10721,73328,75627,35424,55820,05671,05437,63028,49027,03231,87936,52032,848
IV. Tổng hàng tồn kho23,27124,67123,05524,31620,60023,33020,93822,78821,54823,02224,19328,19124,69027,85126,90426,22022,33224,97523,73921,261
V. Tài sản ngắn hạn khác3117162291,6913,3834,2401511673
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,07354,97055,12355,85056,27553,00853,17955,49656,95248,32048,66448,83651,5726,6609,0739,5059,88511,07110,49211,183
I. Các khoản phải thu dài hạn8573557507507508507507507501,0109209201,1631,1331,133
II. Tài sản cố định7728819961,1211,1661,2901,0811,2461,4711,6011,8452,0352,3212,6413,0433,4803,8604,0643,5153,976
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7017017157157157317318198198198198193,2693,2695,0195,0195,0195,0195,0195,019
VI. Tổng tài sản dài hạn khác52,74253,03353,41254,01454,39450,98751,36752,68053,91145,14945,14945,23245,23285858258251,055
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN106,148110,574111,357109,327109,333107,106106,919107,337105,158106,998108,122109,681105,817111,90394,81579,27972,36878,24877,56271,727
A. Nợ phải trả39,32942,30840,88141,56442,39741,54040,33642,80940,85249,92948,89452,52049,42955,77343,22929,64023,96235,45635,27128,037
I. Nợ ngắn hạn39,09942,07840,65141,31442,19741,34040,13642,12240,16449,24148,20651,78348,69255,05642,51128,92223,24534,73834,55427,320
II. Nợ dài hạn230230230250200200200688688688688738738718718718718718718718
B. Nguồn vốn chủ sở hữu66,81968,26670,47667,76266,93665,56566,58364,52864,30657,06959,22957,16156,38856,12951,58649,63948,40542,79242,29043,689
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN106,148110,574111,357109,327109,333107,106106,919107,337105,158106,998108,122109,681105,817111,90394,81579,27972,36878,24877,56271,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |