CTCP Sơn Đồng Nai (sdn)

22.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,24528,88531,03327,31329,75029,63029,39927,61134,92835,28034,39238,23735,81721,63738,88034,14247,02936,01336,43937,836
4. Giá vốn hàng bán25,05719,75121,10318,81620,69521,44619,87817,99421,78523,21421,68324,46523,57814,94924,74221,06029,72123,60524,72925,305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,1697,9958,4867,2727,6296,8897,9288,07610,8148,4258,6559,71510,0045,07910,2469,59414,0229,8808,1818,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính2-72102210,2131911328,4335468470393458422264339
7. Chi phí tài chính1,8068979807871,4241,0951,2281,0451,4461,1818766891,0933786376841,147706907779
-Trong đó: Chi phí lãi vay2542522782702933363703863532991145010868
9. Chi phí bán hàng3,5172,0271,6781,2392,4398731,9371,4832,9273,2452,4302,792-2,1042,0104,3112,6313,6385,4243,2522,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8523,4344,1463,8773,0093,0762,6063,1992,8833,0173,4333,5672,7202,5053,3743,9383,5642,7842,6723,297
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9971,5641,7831,37010,9701,8642,1672,3523,5609,4151,9712,7358,7652251,9582,3986,0959671,4152,663
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8442,5242,6142,17513,2312,4242,6712,4244,2409,8542,4923,1429,1726272,4612,9606,6101,6282,0113,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,3686,1091,3021,6512,431
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,3686,1091,3021,6512,431

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,05854,09753,74051,84248,20758,67859,45960,84554,245105,24285,74369,77462,48367,17767,07060,54461,24155,94653,35060,387
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,5885,1924,9262,9464,2094,2213,7712,2625,2596,33821,20915,06412,96710,1556,8086,43511,0882,4143,1473,315
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,4502,4502,4502,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,86925,57627,87626,10721,73328,75627,35424,55820,05671,05437,63028,49027,03231,87936,52032,84832,04134,70431,30534,545
IV. Tổng hàng tồn kho20,60023,33020,93822,78821,54823,02224,19328,19124,69027,85126,90426,22022,33224,97523,73921,26117,98818,82818,84620,527
V. Tài sản ngắn hạn khác7162291,6913,3834,240151167312352
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,27553,00853,17955,49656,95248,32048,66448,83651,5726,6609,0739,5059,88511,07110,49211,18310,84512,02112,31112,489
I. Các khoản phải thu dài hạn7507507508507507507501,0109209201,1631,1331,1331,1331,1331,0671,068
II. Tài sản cố định1,1661,2901,0811,2461,4711,6011,8452,0352,3212,6413,0433,4803,8604,0643,5153,9764,4634,9815,3375,394
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7157317318198198198198193,2693,2695,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,0195,019
VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,39450,98751,36752,68053,91145,14945,14945,23245,23285858258251,0552308888881,007
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN109,333107,106106,919107,337105,158106,998108,122109,681105,817111,90394,81579,27972,36878,24877,56271,72772,08667,96765,66172,876
A. Nợ phải trả42,39741,54040,33642,80940,85249,92948,89452,52049,42955,77343,22929,64023,96235,45635,27128,03729,55029,24428,24034,525
I. Nợ ngắn hạn42,19741,34040,13642,12240,16449,24148,20651,78348,69255,05642,51128,92223,24534,73834,55427,32028,88228,57627,57333,857
II. Nợ dài hạn200200200688688688688738738718718718718718718718668668668668
B. Nguồn vốn chủ sở hữu66,93665,56566,58364,52864,30657,06959,22957,16156,38856,12951,58649,63948,40542,79242,29043,68942,53638,72337,42138,351
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN109,333107,106106,919107,337105,158106,998108,122109,681105,817111,90394,81579,27972,36878,24877,56271,72772,08667,96765,66172,876
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |