CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29894,285127,61727,328132,21879,160252,265210,498135,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18,7755,63310,176
3. Doanh thu thuần (1)-(2)445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29875,510127,61727,328126,58468,984252,265210,498135,982
4. Giá vốn hàng bán355,12339,22743,29145,61922,57446,71046,8215,89116,107500,95746,35783,871-4,16387,83837,846189,202164,38390,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,30543,65541,46240,55031,29240,96245,62118,02021,27536,34129,15343,74631,49138,74631,13863,06346,11545,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính29176611,841351261,9964,7692,3412,5524238093,62312,92016,71110,7778,8225,975
7. Chi phí tài chính12,45115,11716,02415,66511,95320,01831,7858,6247,9969,4272,69721,43025,78330,75232,91116,884-16,17336,550
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,35415,11715,52415,54415,25319,2764,8196,0396,2944,9502,69612,61120,76429,83231,28416,78060
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-74-139-303-523-508-169336,386-440-8,385
9. Chi phí bán hàng17,3581,3111,2022,5497075,6254520681571,0086883,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,15714,11813,43013,8568,2097,3558,39910,06010,34813,43011,32616,2969,37413,87812,14813,1858,7648,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,29512,98711,1659,7999,9527,9217,46610,4474,8137,58415,3966,829-436,0282,10240,55862,3456,411
12. Thu nhập khác2292,0911,0601046013428,3981061027400970
13. Chi phí khác13,1487,3217,8594,3926,7653,779391741,5825,7312,6535,355182032,420124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,919-7,321-5,768-4,392-5,705-3,675-3-31-74-1,581-5,718-2,6123,04388-193-2,394276970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,3765,6655,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,0039,6784,2173,0006,1171,90938,16462,6217,381
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4174,4064,3654,2293,3524,1186,4884,9692,8721,5888,6011,8801,4123,86252613,15710,7951,071
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61144-14433-360
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,4784,4064,3654,2293,3524,1186,6324,8252,8721,6218,6011,5191,4123,86252613,15710,7951,071
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn825,772980,489987,203965,736938,4591,065,833962,146933,229888,308694,1491,033,042520,565277,700239,820327,502313,95192,604120,111102,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,62112,17910,2149,87224,73962,87313,39917,50934,3026,88346,69054,0556,3569923,97044,82747,4946,29264,861
1. Tiền7,62112,17910,2149,87224,73962,87313,39917,50934,3026,88316,69034,0556,3569923,7707,4775,8946,29264,861
2. Các khoản tương đương tiền30,00020,00020037,35041,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41641150,00050,00030,00039,15039,00039,00043,45072,1243,70473,60022,000
1. Chứng khoán kinh doanh1111111111139,15139,00139,00144,29572,1244,08973,60022,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-845-385
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41641150,00050,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn441,126425,668409,804395,669414,053380,359335,972304,650340,342283,416290,80673,52844,88640,61359,73944,16828,41330,75713,609
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng56,12826,77412,20111,02920,78712,58720,5714,6603,7313,5263,27014,66810,89811,51216,83020,21910,63022
2. Trả trước cho người bán84,63897,46397,31281,73999,60577,55630,30211,75943,75617,63422,32940,32812,20210,23221,48812,46711,08510,1258,829
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn-890334
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn150
6. Phải thu ngắn hạn khác309,424309,603308,513310,928301,651298,045293,350296,482301,096270,485269,77423,09925,28622,36921,42111,1486,69820,6104,780
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,173-8,173-8,221-8,027-7,990-7,829-8,251-8,251-8,242-8,378-4,567-4,567-3,500-3,500
IV. Tổng hàng tồn kho370,427536,641549,092541,936482,634604,416592,816527,130434,707356,586684,348330,322165,179137,828179,391130,80429
1. Hàng tồn kho370,427536,641549,092541,936482,634604,416592,816527,130434,707356,586684,348330,322165,179137,828179,391130,80429
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1835,59118,09218,25817,03318,18519,95833,93928,95817,26411,19823,51022,27921,38740,95222,02712,9929,4631,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn43120117163376846148161142161138813281174148249207
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,0795,41117,85317,87016,84017,96219,75633,63628,64117,12211,03677740828917,38212,0054,2736731,367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6161121225155155155155155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác22,59421,78920,77023,5599,9498,5728,541200
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,273207,927216,899227,038246,823120,673119,402127,586149,894171,608157,703463,344521,871542,100500,152467,882224,41163,691113,700
I. Các khoản phải thu dài hạn1010601046046010154289350350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1010601046046010154289350350
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2201902125298471,1641,4821,79926,71727,89127,23429,08030,98341,2574,8164,6761,8091,0371,137
1. Tài sản cố định hữu hình2201902125298471,1641,4821,79926,71727,89127,23429,08030,98341,2574,8164,6761,8091,0371,137
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư171,351165,460172,700179,939187,17862,90565,76168,61665,08067,71040,81957,03174,22671,57556,445
- Nguyên giá227,963217,135217,135217,135217,13585,62285,62285,62278,89678,89650,25167,44184,44678,62559,970
- Giá trị hao mòn lũy kế-56,612-51,674-44,435-37,196-29,957-22,717-19,862-17,006-13,816-11,186-9,431-10,410-10,220-7,050-3,525
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7511,7512,2402,24010,75510,74810,74810,42410,4249,69913,14557,264159,6155,70621,360
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,7511,7512,2402,24010,75510,74810,74810,42410,4249,69913,145
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,37822,57822,71723,52024,04221,11521,89132,33146,24864,65075,544376,173416,119429,268438,890405,94261,36253,65686,245
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,6469,6469,78510,08810,61111,11811,28711,2558,66429,32241,84041,8408,2008,2008,2008,2002,0002,089
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,95423,95423,95423,95423,95423,95423,95435,15449,15449,15449,154349,782414,550422,681431,467397,74259,36288,11886,245
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,222-11,022-11,022-10,522-10,522-13,957-13,350-14,078-11,570-13,825-15,450-15,450-6,631-1,612-777-36,550
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56317,93918,97120,80023,54124,28119,51014,2621,1371,3086101,0595441,6253,2924,958
1. Chi phí trả trước dài hạn29617,61118,64320,47323,21423,95319,18213,7908099802505694241,6253,2924,958
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại267328328328328328328472328328360360
3. Tài sản dài hạn khác130120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,7571,190,745983,909799,571781,920827,654781,833317,015183,802215,974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả641,288834,557851,501841,206834,893837,011732,180712,279695,227524,627855,215649,185467,546451,482499,471416,757179,06477,355134,365
I. Nợ ngắn hạn633,620824,925821,656788,895811,484800,898688,193650,540545,027444,008794,064644,444441,479434,584491,620409,030178,98170,053103,312
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,688243,889248,767195,278184,657227,617102,02592,59376,01830,35219,34428,586113,118143,346163,305247,2766,716
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả193
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,30617,33025,15024,74215,76715,99622,19658,30871,97254,20949,20657,84932,55225,42421,92817,8723,952
4. Người mua trả tiền trước63,424274,200249,090272,735300,425292,052300,212186,28367,71469,088532,530369,120119,00197,14874,20254,23591,622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước58,68615,52424,40122,65232,91226,33225,34133,19424,46521,79318,55818,04317,96116,7406,7136,79617,63111,261960
6. Phải trả người lao động4,1994,3243,2892,6221,8581,7991,7582,4822,3741,8462,0202,0171,5351,2501,3601,090585403290
7. Chi phí phải trả ngắn hạn178,29723,73725,44926,65328,09029,00529,89437,91969,47292,44518,55625,10125,13746,79812,1187,41723,296988,227
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1289663820202727
11. Phải trả ngắn hạn khác250,418243,177242,694241,421244,910205,233203,809236,739229,926170,731149,936139,215126,32497,948205,493120,188130,5591042,213
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,5922,6562,7492,7922,8272,8642,9383,0013,0583,5193,9144,5135,8515,9306,5038,391
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,6679,63229,84552,31123,40936,11343,98761,739150,20080,61961,1504,74126,06616,8997,8507,727837,30231,054
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7,6677,8627,9918,2667,5797,5415,5654,8594,5664,3423,6344,7417,7167,7167,7707,698547,28531,050
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,77021,85544,04515,83028,57238,42356,880145,63476,27857,51718,350
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm802929174
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,183
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu375,758353,859352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130335,530334,723332,025330,438328,183365,075137,951106,44781,609
I. Vốn chủ sở hữu375,758353,859352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130335,530334,723332,025330,438328,183365,075137,951106,44781,609
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000100,000100,00081,472
2. Thặng dư vốn cổ phần99,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,84999,849
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,86623,86623,86623,86623,86623,86623,86623,86623,80823,76523,76518,94918,94918,94918,94917,449803
9. Quỹ dự phòng tài chính4,1624,1624,1624,1622,912322
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,8913,8913,8913,8913,8913,8913,8913,8913,8623,8403,8403,8403,8403,8403,8402,590
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,15226,25324,99423,96222,78321,88921,76120,93015,45613,6768,0777,9245,2263,6381,38342,27636,8266,447137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,7571,190,745983,909799,571781,920827,654781,833317,015183,802215,974
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |