CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

6.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29894,285127,61727,328132,21879,160252,265210,498135,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18,7755,63310,176
3. Doanh thu thuần (1)-(2)445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29875,510127,61727,328126,58468,984252,265210,498135,982
4. Giá vốn hàng bán355,12339,22743,29145,61922,57446,71046,8215,89116,107500,95746,35783,871-4,16387,83837,846189,202164,38390,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,30543,65541,46240,55031,29240,96245,62118,02021,27536,34129,15343,74631,49138,74631,13863,06346,11545,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính29176611,841351261,9964,7692,3412,5524238093,62312,92016,71110,7778,8225,975
7. Chi phí tài chính12,45115,11716,02415,66511,95320,01831,7858,6247,9969,4272,69721,43025,78330,75232,91116,884-16,17336,550
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,35415,11715,52415,54415,25319,2764,8196,0396,2944,9502,69612,61120,76429,83231,28416,78060
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-74-139-303-523-508-169336,386-440-8,385
9. Chi phí bán hàng17,3581,3111,2022,5497075,6254520681571,0086883,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,15714,11813,43013,8568,2097,3558,39910,06010,34813,43011,32616,2969,37413,87812,14813,1858,7648,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,29512,98711,1659,7999,9527,9217,46610,4474,8137,58415,3966,829-436,0282,10240,55862,3456,411
12. Thu nhập khác2292,0911,0601046013428,3981061027400970
13. Chi phí khác13,1487,3217,8594,3926,7653,779391741,5825,7312,6535,355182032,420124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,919-7,321-5,768-4,392-5,705-3,675-3-31-74-1,581-5,718-2,6123,04388-193-2,394276970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,3765,6655,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,0039,6784,2173,0006,1171,90938,16462,6217,381
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4174,4064,3654,2293,3524,1186,4884,9692,8721,5888,6011,8801,4123,86252613,15710,7951,071
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61144-14433-360
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,4784,4064,3654,2293,3524,1186,6324,8252,8721,6218,6011,5191,4123,86252613,15710,7951,071
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |