Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

43
-0.90
(-2.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh198,718222,485195,510140,639138,627152,558186,471123,726130,432187,518213,174170,106230,874194,086265,281292,117293,230271,234272,554171,162
4. Giá vốn hàng bán158,855181,072158,276115,248115,754126,670151,173100,297101,734155,153179,836144,795197,896161,887225,865263,829265,396244,696241,110152,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,80641,40237,22525,37522,86225,87035,28423,41128,69132,36033,33225,28832,97232,07239,41228,27827,82626,53531,43718,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,1166,9568,2346,9278,3175,1057,1365,52512,01613,66217,40313,16312,5918,75412,08019,62116,8986,7499,3815,797
7. Chi phí tài chính3,0221,5292,0458285,8922,929-3,1871,7107,8103,0746,4271,71310,3401,8351,6941,6862,0311,4501,479988
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4841,1961,2536727721,0481,4531,3021,4491,3351,3261,4801,4181,0411,2101,2711,0651,1071,274916
9. Chi phí bán hàng10,7049,0519,4587,3658,0826,9579,2446,6469,4399,82410,0467,95010,1459,20011,92612,86111,50711,15310,5217,175
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,71819,36514,84119,59726,61416,29112,29614,76524,86718,87312,76323,74524,26516,13515,47116,71324,68610,81614,02214,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,47651,94362,62449,46830,68541,80664,69740,64348,33265,48177,99344,18447,78552,24967,61556,10649,86953,23755,60044,355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,59137,83963,33347,36032,06042,50865,74441,33752,04665,56077,01844,32446,14052,63267,81556,42751,04153,38755,13944,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,97336,40862,25345,61431,57340,83962,66539,78050,84963,03874,20241,24645,84650,21064,59252,39453,15052,03852,83944,506
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,49729,12458,31548,57635,44741,17358,70840,13751,30661,75870,83445,33245,64049,03061,67753,83452,10450,20652,18248,870

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn661,758741,770735,843631,325589,448702,199725,320705,871678,920834,2721,051,751959,040946,148951,137873,3702,060,9312,013,591814,799652,603621,575
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,147100,01228,49631,439293,886394,142380,020308,243230,51635,42929,46845,83346,78631,12548,9961,123,1871,374,51335,81523,48949,860
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,560373,282411,716399,360126,19763,44762,083114,160192,964517,077663,387641,167601,736569,330542,552612,746400,543355,316361,674353,712
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,566125,923136,21179,66774,076122,351127,71687,29785,073101,170148,457110,245132,750184,909123,883122,85180,932284,354110,77888,344
IV. Tổng hàng tồn kho139,712133,446156,108117,66692,044118,300151,608192,994167,175175,280206,262156,514157,683162,734155,086196,086153,065136,855153,286126,909
V. Tài sản ngắn hạn khác12,7749,1073,3123,1933,2453,9593,8933,1773,1915,3174,1775,2817,1933,0392,8536,0614,5382,4583,3752,750
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,102,2322,060,7492,047,1312,047,1692,004,3711,970,5261,934,1621,926,6571,894,4521,848,8441,797,3191,781,6551,738,4751,670,3751,683,4771,642,1291,604,5972,783,9712,896,3522,867,894
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4584,4454,4334,4524,4324,4204,4034,3854,3714,3494,3244,2894,2524,2194,1954,1714,1494,1264,1024,098
II. Tài sản cố định69,88571,08472,33372,90493,05495,30597,26099,611101,873102,862104,143106,291108,956111,752114,662117,670120,724121,813125,572128,417
III. Bất động sản đầu tư17,29117,51317,73617,959
IV. Tài sản dở dang dài hạn692,975692,779692,779692,779692,779692,779692,803692,779692,779691,724688,820684,476680,171675,705671,436666,931662,616658,205653,794649,431
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,310,6971,264,0691,249,1871,248,3331,203,0181,167,6751,130,6681,120,5521,085,7321,040,257989,784975,960935,006868,582882,691842,215805,4361,987,9682,100,3772,072,892
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,92710,85810,66310,74211,08810,3479,0289,3309,6979,65310,24710,64010,09010,11810,49311,14111,67311,85812,50713,056
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,593,8192,672,7252,659,4822,632,5282,573,3722,683,1172,849,0702,740,6952,684,6222,621,5132,556,8473,703,0603,618,1883,598,7693,548,9553,489,469
A. Nợ phải trả193,431321,933270,052217,290171,155281,633309,229269,223250,053410,647639,638592,987581,320582,527567,9941,771,191548,806582,627585,974555,006
I. Nợ ngắn hạn163,457293,920244,550190,640153,579250,557278,149239,457220,313385,946615,123567,467550,307550,097535,8681,739,088516,568544,403547,753516,784
II. Nợ dài hạn29,97428,01325,50226,65017,57631,07731,08129,76729,74024,70224,51525,52031,01232,42932,12532,10332,23838,22438,22238,221
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,422,6642,391,0922,350,2522,363,3052,323,3192,272,4692,209,4322,147,7082,103,3032,038,9861,988,8541,931,8683,069,3833,016,1422,962,9802,934,463
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,593,8192,672,7252,659,4822,632,5282,573,3722,683,1172,849,0702,740,6952,684,6222,621,5132,556,8473,703,0603,618,1883,598,7693,548,9553,489,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |