CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

11.45
0.10
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,075,5811,605,6251,560,1002,022,7072,117,7951,432,2441,639,4042,264,5392,392,2642,347,1392,344,2242,242,4372,651,3892,842,0083,112,159628,049
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,9725,4681,13514,1928,11843,78012,33223,3839,6838,7766,2744,45412,5321,7272,3661,975
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,065,6091,600,1571,558,9652,008,5152,109,6771,388,4641,627,0722,241,1562,382,5812,338,3622,337,9502,237,9822,638,8572,840,2823,109,793626,073
4. Giá vốn hàng bán1,900,6111,460,6481,471,0611,864,4251,948,9581,288,9241,524,3412,036,3922,150,3682,105,1002,118,0991,962,1802,343,3212,544,8532,811,819570,119
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)164,998139,51087,904144,090160,71999,540102,730204,764232,213233,262219,852275,802295,535295,429297,97455,954
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,97726,84082,78635,96710,34717,8676,33123,68924,60718,75721,18420,33730,86726,03821,070523
7. Chi phí tài chính47,18429,65733,03236,77625,03427,67536,01245,83329,26923,61927,71539,86967,703101,43894,90312,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,60123,54822,23732,54521,75223,68435,01631,05228,43122,65726,38439,35667,382100,81894,90312,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng52,09061,48047,78350,16272,71354,54354,93482,69493,916100,20093,298117,86283,22371,86757,90413,879
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,19249,18240,62136,47336,22638,25225,07327,65727,26725,69120,18523,09434,96229,05545,0145,994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,50926,03149,25456,64537,092-3,063-6,95872,269106,368102,51099,837115,315140,514119,108121,22323,891
12. Thu nhập khác3,5507,4798,7934,5666,5176,4569,1828,8505,8128,2896,2639,7377,2338,7604,8123,986
13. Chi phí khác1,0401,3751,0666,1805643671701,7691,0256436093917633,534493410
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5106,1057,727-1,6145,9536,0899,0117,0814,7867,6465,6549,3466,4695,2264,3193,576
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,02032,13656,98155,03143,0453,0262,05379,350111,154110,156105,492124,661146,983124,334125,54227,467
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,0387,4752519,1377,35512,49318,56021,06219,44623,42231,92525,54328,8416,867
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,156-1,023-91864-906514340641-1,495340-340
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,1936,45216010,0016,44951412,83319,20019,56719,44623,76231,58525,54328,8416,867
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,58986,046100,898115,39898,79196,70120,600
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,58986,046100,898115,39898,79196,70120,600

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |