CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

28
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh295,040281,821244,431318,829284,529252,200232,214269,831232,184210,605304,907526,174359,604406,450490,490722,867334,080417,491386,891427,443
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)295,040281,821244,431318,829284,529252,200232,214269,831232,184210,605304,907526,174359,604406,450490,490722,867334,080417,491386,891427,443
4. Giá vốn hàng bán249,498230,119207,315277,493241,479218,271195,393220,613186,722174,896259,097452,587303,860354,061426,285632,553294,499360,579339,114379,844
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,54251,70237,11641,33643,05033,92936,82149,21945,46235,70945,81073,58755,74452,38964,20590,31439,58056,91247,77747,599
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2377,5419,00713,2632,0878,7496,8435,72316,01219,04010,8375,70133,43654,30240,71868,7161,1106,2175868,808
7. Chi phí tài chính6454278414,858-8183213511032584,1302,0093221,5412,3481,511-7344542962
-Trong đó: Chi phí lãi vay1173926028
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,739-5,1253,7761,956-8621,266-456484-477821-133
9. Chi phí bán hàng24,37716,26719,36923,14716,23615,18516,55024,64116,90616,17117,25427,63818,11312,58717,95330,57715,52813,47917,43728,892
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0463,8464,6415,2195,7863,8606,8615,3246,7554,5737,0248,2975,9564,6436,8635,4413,4333,6886,2874,438
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,45033,57722,10429,96818,25726,40719,93323,76437,71135,01328,23940,88864,78988,40377,760121,02523,28445,37524,63722,116
12. Thu nhập khác140-13913915716249715966312017154341,5877206
13. Chi phí khác-151-14631464113518383267-77060
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2907-175151162-4496159651117-5-17-31254-25271,594-63147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,74033,58521,92930,12018,41926,40320,43023,92338,36235,12928,23440,87164,47788,45777,734121,05223,28446,96924,57422,263
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,9047,3613,9714,2954,3664,3043,8745,1777,5746,1185,8657,6609,03020,74715,98422,4485,1567,9835,4572,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2293,344-3,573
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,9047,3613,9714,2954,3664,3043,8745,1777,5746,1185,8657,88912,37417,17315,98422,4485,1567,9835,4572,643
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,83626,22417,95825,82514,05322,09916,55618,74630,78829,01222,36932,98252,10371,28461,75198,60418,12838,98619,11719,620
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1501503,0913,1185734602,72936714-7552,608-8911,082-841359
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,83626,22417,95825,82514,05322,24916,40615,65527,67128,43921,90930,25351,73671,26962,50695,99619,01937,90419,95819,261

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |