CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,087,7721,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906562,752603,667458,497331,252210,422182,712124,389121,27798,40088,99363,184
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,087,7721,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906562,752603,667458,497331,252210,422182,712124,389121,27798,40088,99363,184
4. Giá vốn hàng bán932,599841,3271,483,1291,618,1291,031,389709,332666,274543,472392,136370,126406,695326,347184,751136,308128,21375,11470,03758,58656,73238,214
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)155,173176,200241,236233,520171,784136,653202,781172,822168,771192,626196,972132,149146,50274,11554,50049,27451,23939,81432,26124,971
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,94151,612134,12476,52216,9209,65211,9032,53226,0766,87711,08413,11527,19516,04813,4406,09215,8572,1182,1611,539
7. Chi phí tài chính4,4014,8426,168915-5,0748,1662,9291,2891,2284,4112,8544,3692,0587,3473,6681,2276,9361,823377261
-Trong đó: Chi phí lãi vay298283209231,8951923,6841,318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,7322,609-3,252211739-264-3,977-824-11,5975,36523,41212,57210,02816,07517,07121,66313,84712,9565,451
9. Chi phí bán hàng71,11874,97275,19876,03777,66469,70768,12258,39350,25050,24555,0982,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,72523,67623,12319,34219,29414,23771,64470,44766,74092,624109,854103,231129,13063,73344,32236,58833,07323,15819,32613,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)94,602126,931267,620213,95897,55753,93168,01344,40165,03257,58863,66247,62152,53635,15737,02139,21440,93629,90720,17012,428
12. Thu nhập khác8169421262,1949342931819,1592,6446571,1149071,0051,1502,161919132,636
13. Chi phí khác11204277081231,804524975679128910124977520
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)805922-3012,1258532931587,3552,593160547-49161,0491,912143132,616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,408127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,62557,74864,20947,61753,45136,20638,93239,35740,94929,90720,17015,044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,02324,73352,90141,04516,0779,34713,99810,80911,84811,7579,07112,3209,0785,0375,7934,1863,4233,2933,8613,331
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,02324,73352,90141,04516,0779,34713,99810,80911,84811,7579,07112,3209,0785,0375,7934,1863,4233,2933,8613,331
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,385103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,77745,99155,13835,29744,37331,16933,13935,17137,52626,61416,30911,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,2422,3611,9702123482,2361,9901,5635,4687,3845,2356,4621,2631,9791,6532,6923,1442,3871,458
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,38595,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,21440,52247,75430,06337,91029,90631,16033,51834,83423,47013,92210,256

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn610,147627,020576,695611,195689,909385,066277,363445,453397,974372,891298,678374,045284,795271,404252,007218,409161,621143,446156,557108,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,918252,467243,643151,853231,546136,33179,97199,494126,303190,741144,741234,093152,342168,123182,385128,18088,588109,529116,66564,662
1. Tiền118,593127,868116,000147,853196,416129,83174,82494,33889,420153,77686,175123,04477,93570,34179,25561,08067,588109,529116,66564,662
2. Các khoản tương đương tiền47,326124,599127,6434,00035,1306,5005,1475,15636,88336,96558,566111,04974,40897,782103,13067,10021,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn195,947123,622114,04991,13346,1433,92228,93225,861
1. Chứng khoán kinh doanh171,844100,44492,11183,77746,9873,92228,93225,861
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-90-844
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn24,10323,17921,9377,445
III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,877176,907146,186297,536402,341236,124185,355339,673232,297174,619145,242132,318125,41898,87362,64555,28140,74723,14031,09232,431
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng142,550139,607124,000218,827321,377206,783156,341238,697188,780100,03377,82456,01534,16525,21813,2369,18513,6715,94810,4646,677
2. Trả trước cho người bán16228931,3041,7223,9732,1821,7818981,8531,4633761301,5753544816811779411,127
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác18,31037,27922,09747,40579,24225,36826,83299,19642,62072,73365,95475,92791,12372,08049,05545,61526,39517,01519,68824,627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho55,17545,52146,91949,0997632746,99880029,140237424258352286
1. Hàng tồn kho55,17545,52146,91949,0997632746,99880029,140237424258352286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác32,23028,50325,89821,5759,1158,4165,0395,48410,2347,2948,2727,3766,6824,1226,9776,0166,42510,7778,80010,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4528,503150715691,921753202513471721,0331,5301,036877524275772448533
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,18525,74721,5048,1616,3614,9645,1649,6336,9478,07846857320015614356410
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước386134350221918096331,340
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,6843,7712,2534,7615,3356,0069,4418,35210,437
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,767293,927314,173385,229243,740316,975261,572261,873172,456163,862181,819165,339233,029220,013192,375179,261164,739147,014115,29033,257
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2501,4622502502502501781,4556846841,458245245
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ245
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,462
5. Phải thu dài hạn khác5,2502502502502501781,4556846841,458245
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định41,42349,40461,00877,41674,31180,14382,16796,72577,75768,427150,524145,231138,946104,980101,582104,299102,87287,10178,89620,508
1. Tài sản cố định hữu hình39,16747,12858,71275,17169,16074,66476,74990,85473,96064,209141,433135,599129,53195,50692,01394,58193,05687,10178,89620,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,2562,2762,2962,2455,1505,4795,4185,8713,7974,2189,0909,6319,4159,4749,5689,7199,816
III. Bất động sản đầu tư55,21757,94860,67963,41066,14168,22471,11074,27077,48580,714
- Nguyên giá99,46599,46599,46599,46599,46598,87598,87598,87598,87586,625
- Giá trị hao mòn lũy kế-44,248-41,517-38,786-36,056-33,325-30,651-27,766-24,606-21,390-5,911
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,505902881,6587,8588508,1284,1114,1255553,46022,3459,3983,5901,11115,5379,251
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,505902881,6587,8588508,1284,1114,125555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,492182,068187,376236,25894,725167,50799,99085,18312,00113,42528,37612,87888,64489,22979,20169,65659,53244,13126,89812,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh181,615179,981186,249183,6409,5129,3019,1493,50811,10111,92526,87611,27387,03987,62377,59568,05057,82642,42525,19212,194
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0872,0872,08753,54885,214159,13798,80382,3951,5001,5001,5001,6061,6061,6061,6061,6061,7061,7061,706206
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-210-960-930-930-7,962-720-600
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8792,9534,5716,2374551304046129063,7705,4393,4592,1951,7161,224349
1. Chi phí trả trước dài hạn4,8792,9534,5716,2374551304046129061,6603,2171,4061,115680681112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2,1102,2212,0531,0801,036542237
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN903,915920,947890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753480,496539,384517,824491,417444,383397,670326,360290,460271,847141,330
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả134,140157,281156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943179,944268,405254,987246,970222,985193,724152,925149,546208,97297,601
I. Nợ ngắn hạn132,785157,190156,097220,503313,537218,23092,500298,581215,219193,612179,944268,405234,987246,935222,903193,459152,777149,361178,84097,511
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,2799492,04510,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn92,147135,814124,265151,537263,185200,82677,599130,09980,32149,02736,11418,48913,19320,35914,79831,75136,92265,58578,31446,832
4. Người mua trả tiền trước152428237618,52417,67711,4909,76910,31615,49811,84118,19831,88312,34620,61038,41313,382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,8006,46612,08311,77524,0513,2332,73715,9036,32212,3827,88914,39513,50912,8627,9596,3944,7862,0382,2363,038
6. Phải trả người lao động7,0212,8685,8585,8859,3228,4015,92410,1289,0569,3087,8217,6253,8443,7269436,8945,7788,83513,61110,917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1618182381811391262892,2527512011332381
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,6042,3663,73343,92712,8813,0593,998121,92399,756109,704116,796216,159184,584194,679181,005115,48392,26251,53635,67123,027
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9189,6769,9876,9324,0952,3342,2381,9671,9061,5631,4291,1321,1571,348-119941651757594-65
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,35591911,4301,4301,7301,3311,33120,000368226414818430,13290
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,35591911,4301,4301,7301,3311,331
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,00030,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm34926414818413290
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn36-268
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu769,775763,666734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811300,552270,979262,837244,446221,398203,946173,435140,91462,87543,729
I. Vốn chủ sở hữu769,775763,666734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811300,552270,979262,837244,446221,398203,946173,435140,91462,87543,729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu260,420248,870238,160238,160157,531150,853143,746125,202119,302113,682108,331103,17787,04587,04582,90082,90082,90027,63311,38511,385
2. Thặng dư vốn cổ phần26,88326,88326,88326,88326,88326,88341,81641,81641,81641,81641,81641,81633,63633,63633,63633,63633,63633,636
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-17,300-17,300-17,300-17,300-17,300-17,300-1,600-1,300-1,300-1,300-400
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái6,2494,103889
8. Quỹ đầu tư phát triển110,519102,68093,09271,88754,56446,36942,34537,42133,91128,49024,98910,8819,9276,236
9. Quỹ dự phòng tài chính12,8999,3709,3707,2645,1983,2821,0491,039997
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu290,938290,938251,696241,791203,271152,006137,026112,974100,13569,82655,786
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối98,315111,595134,203208,313191,337121,71580,00984,47655,83184,24764,84595,256116,47999,64278,50665,22842,10360,21933,12618,877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,9456,1873,8261,8561,6646,4264,1865,0495,18517,83016,30714,75412,84212,88010,6267,4967,3986,233
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN903,915920,947890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753480,496539,384517,824491,417444,383397,670326,360290,460271,847141,330
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |