CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

28
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn610,147591,930608,667613,014627,020603,277561,475612,902576,695595,616582,406617,035635,770710,012580,909725,330632,729375,813391,694416,612
I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,918141,871149,199257,872252,467242,880222,431274,852243,643247,660217,927223,783159,298143,938145,892294,838201,446136,206153,769134,453
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn195,947204,445205,784102,866123,622120,540106,89573,714114,049111,424116,20498,76083,687144,156117,84989,08946,1434751,4852,377
III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,877171,306176,780174,437176,907167,304155,621189,168146,186162,225177,726210,037321,531306,623247,365330,856372,766230,883228,079271,062
IV. Tổng hàng tồn kho55,17542,78245,25346,34945,52144,34348,04348,73646,91949,76946,51759,59049,09999,44356,232679763712780579
V. Tài sản ngắn hạn khác32,23031,52531,65131,48928,50328,20928,48626,43325,89824,53824,03324,86522,15515,85213,5709,86811,6117,5377,5818,141
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,767285,884286,556289,839293,927293,192297,709310,166311,968318,182330,444358,160393,477396,476436,622263,714307,852309,373312,963318,211
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2505,2506,4621,4621,46225025025025025025025025025025025030,350250250250
II. Tài sản cố định41,42344,00243,85446,39149,40452,62856,09257,13061,00864,78168,33772,61480,13985,06788,62789,64874,31173,77778,26281,356
III. Bất động sản đầu tư55,21755,90056,58357,26557,94858,63159,31360,67560,67961,36262,04462,72763,41064,09364,77565,45866,14166,22066,88167,543
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,5051,7921,3849090902,5102883494391,4106,6583,8284,1536,5495,8701,555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,492175,828175,828182,068182,068178,292178,292185,511185,171186,048193,281214,764239,538240,324273,140100,062130,725169,125167,569167,507
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8793,1122,4462,6522,9533,3013,6714,0904,5715,3926,0926,3933,4812,9155,6751,746455
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN903,915877,814895,223902,852920,947896,469859,184923,068888,663913,799912,850975,1951,029,2471,106,4881,017,530989,045940,581685,186704,657734,823
A. Nợ phải trả134,140109,564136,040146,736157,281158,617135,238175,896156,188200,070229,910221,076249,624328,296290,616307,182320,672156,870194,469233,449
I. Nợ ngắn hạn132,785108,205134,660145,334157,190158,526135,146175,805156,097199,979229,819221,076249,624328,296289,275307,182320,672156,870194,469230,722
II. Nợ dài hạn1,3551,3591,3811,402919191919191911,3412,727
B. Nguồn vốn chủ sở hữu769,775768,250759,183756,116763,666737,852723,947747,173732,475713,729682,940754,119779,623778,192726,915681,862619,909528,316510,189501,374
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN903,915877,814895,223902,852920,947896,469859,184923,068888,663913,799912,850975,1951,029,2471,106,4881,017,530989,045940,581685,186704,657734,823
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |