CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

16.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn85,12780,10179,31475,84879,82375,66875,79773,34479,59177,12973,71769,05974,27173,57572,42572,08968,97867,33362,99858,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,75727,51831,07244,38126,66326,05324,01435,18927,02315,75511,43031,51919,65817,2888,03233,79212,41012,3288,41428,122
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,70017,70013,00016,00015,00010,00012,10022,10020,00015,00020,00020,00019,00021,00021,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,9558,92311,4036,81012,3987,24411,6726,33714,44313,18913,3649,06014,6128,01213,26911,53916,8929,02212,23210,191
IV. Tổng hàng tồn kho21,36522,36023,82024,53324,76227,36629,64331,07925,95926,02728,43927,98924,57527,40829,97226,23520,65624,57121,18519,890
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3503,60020123546773965584844914268661,15252320413167129
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,70346,36732,9187,5535,8976,4837,0687,6825,1355,7236,3376,8367,6648,5819,5505,1926,1197,0748,0547,846
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định45,37546,3276,7737,3635,4856,0716,6577,2704,9515,5596,1776,7967,6248,5419,5105,1496,0757,0318,0147,804
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28826,104150372372441204442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4040404040404040404040,000404040404040404040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372372140120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN130,830126,468112,23283,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,178
A. Nợ phải trả49,61947,68032,8245,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,914
I. Nợ ngắn hạn12,61910,6807,3245,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,914
II. Nợ dài hạn37,00037,00025,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96775,91874,06175,93174,41673,93272,06672,47970,72371,68770,78074,02271,83964,75763,56161,95461,264
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN130,830126,468112,23283,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |