CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

105
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh747,097709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943235,135210,899202,194179,953197,796162,855110,837109,433118,94388,898
4. Giá vốn hàng bán521,379520,108354,759329,276299,177244,709251,349236,611227,566205,259189,604175,335163,824146,278144,339133,90084,17587,52793,26164,942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)222,369187,42599,941115,10384,40566,57167,55651,88061,20059,48345,28935,40037,19133,25553,35928,47726,47421,82325,65623,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,0449,7123,8793,6081,57656145153977039989370074735910,0461,5831,1062,0311,3091,149
7. Chi phí tài chính2,0351,8551,1503,4802,1127631,3231,1981,130429544266666793,5352,597327341415270
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2032733987401,2884111,00665587328831115295262,9582,33611187159229
9. Chi phí bán hàng40,46336,29124,45529,34625,50015,98715,52413,62513,83811,68311,0638,9178,0576,3035,6205,3603,2483,4583,4592,465
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,22940,46117,41715,04119,23512,28010,2689,7489,71112,29210,0786,6366,2835,8985,9755,5794,5024,3574,5264,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)154,688118,53060,79970,84439,13438,10240,89227,84837,29235,47924,49720,28123,53220,73548,27616,52419,50315,69918,56517,718
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)154,197119,26561,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,74826,60020,07424,64919,62748,45618,18619,50815,95419,77317,981
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,323100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,50818,57022,54016,96946,83417,14218,35215,15218,99817,981
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)128,379100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,50818,57022,54016,96946,83417,14218,35215,15218,99817,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,487285,944139,243152,034125,723125,937109,36487,74991,511102,49982,02770,78770,55968,97381,52174,27277,94654,34554,35953,849
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,67121,45620,73819,9541,69722,92822,9735,62620,27723,28719,56812,01814,21510,1289,4139,22913,96213,06110,47326,977
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,0006,0007,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,61582,46047,48849,26652,60854,66144,35941,84943,58549,98838,88139,62734,33942,16046,27143,92147,86925,66821,87414,067
IV. Tổng hàng tồn kho90,15588,66361,16275,50056,51245,33040,19636,49124,30826,93321,67316,97619,84414,47620,64714,09710,32710,65511,5777,148
V. Tài sản ngắn hạn khác17,0468,3659,8557,3158,9053,0191,8363,7833,3412,2911,9032,1672,1632,2095,1897,0265,7884,9623,4351,657
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn375,749164,515157,954119,242100,57384,19068,01074,71669,52164,75961,55256,53859,63058,75360,76155,30934,69731,84929,27124,511
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định308,841146,449118,725106,30390,13471,38861,20363,49361,49960,31260,65354,42158,17857,88059,80836,08024,79326,47327,89822,816
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,6863,96730,1542791,0036,2442034,4413,8136351,8704264518,2298,7244,07753375
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4971,0001,1801,3001,3201,320
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,22214,0999,07412,6609,4366,5586,6056,7824,2084,4472642471,410228456
VII. Lợi thế thương mại1,828
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,236450,459297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258143,578127,325130,189127,726142,282129,581112,64486,19583,63078,360
A. Nợ phải trả142,566104,30044,08960,46274,84891,53557,27360,68442,50850,58133,86028,67418,62118,98624,54442,82034,11216,53815,96815,385
I. Nợ ngắn hạn117,63979,02740,38456,53070,54287,30552,85956,13237,87845,85632,53928,67418,62118,98614,27921,86415,09015,75414,55813,272
II. Nợ dài hạn24,92725,2733,7053,9324,3064,2304,4144,5524,6304,7251,32110,26520,95619,0227851,4112,112
B. Nguồn vốn chủ sở hữu492,670346,159253,107210,813151,448118,592120,101101,781118,524116,677109,71998,651111,568108,740117,73886,76178,53169,65667,66262,975
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN635,236450,459297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258143,578127,325130,189127,726142,282129,581112,64486,19583,63078,360
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |