CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

19.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,67962,98350,8205,70844,41688,01053,9744,25551,45485,66758,2769,81948,63489,60750,49424,06650,61932,49859,9098,195
4. Giá vốn hàng bán16,79456,66546,2824,22840,44281,79248,2402,73848,27678,15452,6278,20645,34484,39644,88619,51644,80229,29052,5926,662
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,5915,9764,5381,4803,8945,9985,7411,5092,2777,2105,6141,5972,5514,8545,1314,5285,0043,1836,4911,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính42638489311,22716675911,934966392221,321886841,0211,00345394329
7. Chi phí tài chính4673165923452735082333494756834532749474781,220281168458124-38
-Trong đó: Chi phí lãi vay23034439934554-361440349-103-158469274264-26442628132458325220
9. Chi phí bán hàng1,8773,2132,1551,3392,2952,9022,5451,0071,4712,4622,1201,4301,3721,6222,1682,4582,5251,6443,2361,683
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0511,9521,3041,1381,9461,5952,0961,2381,6492,4051,7921,4601,7946791,9172,4661,7709622,3671,542
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-267533222-1,3106141,159925-1,0851,4351,7561,193-1,344-3222,1633103441,5441641,055-1,426
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-211533206-1,2644241,126881-1,0961,9201,8551,350-1,360-8102,2512704212,1011621,093-1,422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-227340171-1,26419952589-1,0961,4761,4711,190-1,360-1,0961,989901552,08361946-1,425
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-70110-191-913-60564159-7911,102906647-1,042-1,1831,474-400-181,49198640-1,149

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,26349,21876,95446,96450,049108,312106,03344,87548,407122,466116,28351,91260,347127,838135,13059,07084,145149,719107,78062,508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7187551,1282,9761,97022,7087,3509452,9059232,0952,5594,58328,52021,5185,9789,70517,82710,17915,847
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9564,0984,0701,2131,3691,3691,3691,1631,16321,52310,3231,0071,0071,3421,3422,2924,1557,7177,7173,912
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,2915,82514,2135,8668,62812,56922,2548,85510,44819,59237,19711,89415,47817,98226,28214,60016,50838,28432,88113,314
IV. Tổng hàng tồn kho25,54237,92956,86236,36337,51871,09774,49533,34533,32579,84466,09035,79938,85679,52085,49335,91953,39985,64556,60629,029
V. Tài sản ngắn hạn khác756611682546564568566566566584578653423475496281378245397406
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,58737,53237,87438,63837,55437,90738,16338,75738,17337,57237,86939,24638,86541,34843,24740,22739,77339,43739,83239,539
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12,22712,36912,40211,99412,19312,34911,79411,98812,15112,18512,35812,89913,04213,25129,40225,58625,76725,34925,61925,224
III. Bất động sản đầu tư11,05411,13111,20811,28511,36211,41411,32111,41711,46611,53811,61011,68311,80911,881
IV. Tài sản dở dang dài hạn78782434577878842764
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,3488,2378,2378,9917,9147,9067,9148,6148,6077,7897,7898,4837,7269,8077,3578,0567,3517,3517,3517,477
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8805,7185,7855,9116,0075,9436,0755,7235,6675,7445,7635,8005,8735,9636,0086,0726,1086,1576,2506,192
VII. Lợi thế thương mại496585117150216216249282315348381414447480513546579612645
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76,85086,750114,82885,60287,603146,219144,19683,63186,580160,037154,15291,15899,212169,187178,37899,296123,917189,155147,613102,047
A. Nợ phải trả19,91429,58758,00628,23828,77186,08485,07225,09626,924101,69393,03731,40636,464105,534114,60537,11358,557125,87884,39739,266
I. Nợ ngắn hạn14,91424,31452,50622,28422,81779,67478,16918,19720,01593,83985,18423,55328,61096,647105,71828,22649,670115,75174,04228,946
II. Nợ dài hạn5,0005,2725,5005,9545,9546,4116,9026,8996,9107,8537,8537,8537,8538,8878,8878,8878,88710,12810,35510,320
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,93657,16356,82357,36458,83260,13559,12558,53559,65658,34461,11559,75262,74863,65363,77362,18365,36063,27763,21662,780
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76,85086,750114,82885,60287,603146,219144,19683,63186,580160,037154,15291,15899,212169,187178,37899,296123,917189,155147,613102,047
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |