CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

60.10
-0.20
(-0.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565598,937472,876
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565598,937472,876
4. Giá vốn hàng bán1,023,6811,000,313724,297381,484562,975995,214816,407722,000597,303413,643342,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)494,550455,338270,866106,835167,852589,936460,158383,950279,262185,293130,304
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,31641,22120,5209,65615,73314,53911,6884,3285,9535,5144,597
7. Chi phí tài chính19,2769245,2889931,1201,1022,7341,1381,1107651,580
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp170,141201,432112,33556,95373,238129,949101,65599,17366,37078,48635,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)366,449294,202173,76358,544109,227473,423367,458287,965217,736111,55798,072
12. Thu nhập khác1,65996418824253481139327406117191
13. Chi phí khác12881,5913516210728215163292197
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,647876-1,403-1290374-143312242-175-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)368,097295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978111,38198,066
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành75,98366,15437,23215,75223,23794,55276,19858,07144,46325,21622,285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,044-12,214-738547-29721-1,810-102-690-500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)73,93953,94036,49516,29923,20895,27474,38857,96943,77324,71722,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)294,158241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,20586,66475,781
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,90413,646-2,138-11,370-2,02432,45129,75821,981
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)270,254227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,20586,66475,781

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |