CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,075300,398266,993262,313231,262212,514202,157209,093195,801188,464176,874213,567223,181215,681172,474167,530158,449145,296132,391176,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1981,7602,2791,1113,9579177461,4011,9581,0613632532,9853,7341,2203,3192,1941,3622,5602,216
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,18411,04410,2388,1808,1805,1003,9002,9001,9003,1509,1509,1509,1507,5004,5001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn210,277216,072178,472166,660135,460115,670107,835115,319103,10496,96477,015115,042128,647153,872121,154118,713112,233103,56690,758143,414
IV. Tổng hàng tồn kho59,26370,78075,84585,99383,50690,51588,70988,58887,64985,48487,83785,01578,40549,82944,08142,92243,55639,00537,58329,780
V. Tài sản ngắn hạn khác1537421593681593119688851,1891,8052,5084,1063,9957461,5191,0764661,3631,4911,562
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,60622,14122,75523,38623,95724,65525,23325,84326,57726,80927,36628,08928,86729,60028,93729,58328,63129,87030,89631,632
I. Các khoản phải thu dài hạn34343434
II. Tài sản cố định21,12721,52322,02622,52922,98223,50523,86424,29424,87725,47026,25026,97827,70827,34026,42027,10726,88927,27727,99628,726
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8458458452435
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4796177298579751,1501,3691,5491,7001,3381,1151,1121,1591,4151,6721,5971,7082,5352,9002,837
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN304,681322,539289,748285,699255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605
A. Nợ phải trả140,937162,350134,046132,760102,82990,01082,61092,94883,78685,33677,397118,312130,899131,09292,00692,18784,99980,75972,577119,534
I. Nợ ngắn hạn138,187159,601130,926128,90098,22985,41078,01187,60877,64479,19467,414107,042118,344118,53779,45178,34669,80865,56857,592104,002
II. Nợ dài hạn2,7502,7503,1203,8604,6004,6004,6005,3406,1426,1429,98311,26912,55512,55512,55513,84115,19115,19114,98515,532
B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939152,390147,159144,780141,988138,591129,937126,842123,345121,148114,189109,405104,925102,08094,40790,71189,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN304,681322,539289,748285,699255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |