| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 376,796 | 197,560 | 184,976 | 265,760 | 226,887 | 246,731 | 248,796 | 221,644 | 181,982 | 125,840 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 340,594 | 167,300 | 146,911 | 225,141 | 193,876 | 209,349 | 206,028 | 193,677 | 158,447 | 112,111 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 32,177 | 29,108 | 37,845 | 38,612 | 32,662 | 36,881 | 40,930 | 26,986 | 23,097 | 11,254 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 578 | 231 | 825 | 1,492 | 1,277 | 1,213 | 838 | 789 | 539 | 156 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,338 | 4,448 | 5,839 | 5,409 | 3,813 | 1,026 | 19 | 458 | 113 | 69 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,270 | 4,264 | 5,736 | 5,208 | 3,790 | 999 | 367 | 96 | 20 | |
| 9. Chi phí bán hàng | 2,021 | 3,310 | 5,129 | 4,966 | 4,822 | 4,492 | 5,502 | 5,330 | 5,420 | 2,447 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,150 | 9,843 | 8,763 | 10,256 | 10,757 | 7,436 | 5,577 | 4,716 | 4,074 | 4,022 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 11,246 | 11,738 | 18,940 | 19,473 | 14,547 | 25,140 | 30,671 | 17,270 | 14,029 | 4,871 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 16,849 | 15,371 | 22,573 | 24,544 | 19,214 | 28,489 | 32,223 | 20,188 | 11,882 | 4,904 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 13,434 | 12,250 | 17,890 | 19,611 | 15,338 | 22,715 | 25,697 | 16,111 | 9,278 | 3,696 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 13,434 | 12,250 | 17,890 | 19,611 | 15,338 | 22,715 | 25,697 | 16,111 | 9,278 | 3,696 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 283,075 | 228,802 | 195,132 | 223,181 | 158,012 | 161,358 | 112,863 | 85,072 | 80,172 | 39,758 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,198 | 3,957 | 1,958 | 2,985 | 2,194 | 8,911 | 2,597 | 1,386 | 1,687 | 3,028 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,184 | 8,180 | 1,900 | 9,150 | 1,500 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 210,277 | 133,003 | 102,337 | 128,647 | 110,301 | 125,447 | 89,644 | 58,306 | 58,846 | 19,073 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 59,263 | 83,506 | 87,761 | 78,405 | 43,556 | 25,233 | 20,562 | 25,299 | 19,571 | 17,454 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 153 | 156 | 1,175 | 3,995 | 461 | 1,768 | 60 | 81 | 68 | 203 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 21,606 | 23,957 | 26,591 | 28,867 | 28,629 | 32,137 | 5,661 | 5,454 | 2,575 | 553 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 34 | 34 | ||||||||
| II. Tài sản cố định | 21,127 | 22,982 | 24,877 | 27,708 | 26,889 | 29,486 | 4,473 | 4,766 | 2,069 | 356 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,617 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 479 | 975 | 1,715 | 1,159 | 1,706 | 2,466 | 1,187 | 687 | 506 | 197 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 304,681 | 252,759 | 221,723 | 252,048 | 186,640 | 193,495 | 118,524 | 90,526 | 82,747 | 40,311 |
| A. Nợ phải trả | 140,937 | 102,158 | 83,037 | 130,899 | 84,781 | 100,756 | 41,837 | 24,092 | 52,424 | 15,081 |
| I. Nợ ngắn hạn | 138,187 | 98,298 | 77,697 | 118,344 | 70,940 | 86,214 | 41,837 | 24,092 | 52,424 | 15,081 |
| II. Nợ dài hạn | 2,750 | 3,860 | 5,340 | 12,555 | 13,841 | 14,542 | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 163,744 | 150,601 | 138,686 | 121,148 | 101,859 | 92,739 | 76,688 | 66,434 | 30,323 | 25,230 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 304,681 | 252,759 | 221,723 | 252,048 | 186,640 | 193,495 | 118,524 | 90,526 | 82,747 | 40,311 |