CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6
0.10
(1.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh376,796197,560184,976265,760226,887246,731248,796221,644181,982125,840
4. Giá vốn hàng bán340,594167,300146,911225,141193,876209,349206,028193,677158,447112,111
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,17729,10837,84538,61232,66236,88140,93026,98623,09711,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính5782318251,4921,2771,213838789539156
7. Chi phí tài chính5,3384,4485,8395,4093,8131,0261945811369
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2704,2645,7365,2083,7909993679620
9. Chi phí bán hàng2,0213,3105,1294,9664,8224,4925,5025,3305,4202,447
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1509,8438,76310,25610,7577,4365,5774,7164,0744,022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,24611,73818,94019,47314,54725,14030,67117,27014,0294,871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,84915,37122,57324,54419,21428,48932,22320,18811,8824,904
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,075228,802195,132223,181158,012161,358112,86385,07280,17239,758
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1983,9571,9582,9852,1948,9112,5971,3861,6873,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,1848,1801,9009,1501,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn210,277133,003102,337128,647110,301125,44789,64458,30658,84619,073
IV. Tổng hàng tồn kho59,26383,50687,76178,40543,55625,23320,56225,29919,57117,454
V. Tài sản ngắn hạn khác1531561,1753,9954611,768608168203
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,60623,95726,59128,86728,62932,1375,6615,4542,575553
I. Các khoản phải thu dài hạn3434
II. Tài sản cố định21,12722,98224,87727,70826,88929,4864,4734,7662,069356
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4799751,7151,1591,7062,4661,187687506197
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN304,681252,759221,723252,048186,640193,495118,52490,52682,74740,311
A. Nợ phải trả140,937102,15883,037130,89984,781100,75641,83724,09252,42415,081
I. Nợ ngắn hạn138,18798,29877,697118,34470,94086,21441,83724,09252,42415,081
II. Nợ dài hạn2,7503,8605,34012,55513,84114,542
B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,744150,601138,686121,148101,85992,73976,68866,43430,32325,230
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN304,681252,759221,723252,048186,640193,495118,52490,52682,74740,311
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |