CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.40
-0.70
(-9.86%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh376,796197,560184,976265,760226,887246,731248,796221,644181,982125,840
4. Giá vốn hàng bán340,594167,300146,911225,141193,876209,349206,028193,677158,447112,111
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,17729,10837,84538,61232,66236,88140,93026,98623,09711,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính5782318251,4921,2771,213838789539156
7. Chi phí tài chính5,3384,4485,8395,4093,8131,0261945811369
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2704,2645,7365,2083,7909993679620
9. Chi phí bán hàng2,0213,3105,1294,9664,8224,4925,5025,3305,4202,447
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1509,8438,76310,25610,7577,4365,5774,7164,0744,022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,24611,73818,94019,47314,54725,14030,67117,27014,0294,871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,84915,37122,57324,54419,21428,48932,22320,18811,8824,904
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |