CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.80
-0.10
(-1.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,39973,606133,08167,71071,303376,796197,560184,976265,760226,887246,731248,796221,644181,982125,840
Giá vốn hàng bán89,78365,564124,79460,45261,388340,594167,300146,911225,141193,876209,349206,028193,677158,447112,111
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,1167,9027,1075,0539,12332,17729,10837,84538,61232,66236,88140,93026,98623,09711,254
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,5933,8933,0331,7285,56411,24611,73818,94019,47314,54725,14030,67117,27014,0294,871
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4915,6143,8162,9286,54416,84915,37122,57324,54419,21428,48932,22320,18811,8824,904
Lợi nhuận sau thuế 3,5564,4863,0542,3385,23113,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5564,4863,0542,3385,23113,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Tổng tài sản ngắn hạn283,075300,398266,993262,313231,262283,075228,802195,132223,181158,012161,358112,86385,07280,17239,758
Tiền mặt2,1981,7602,2791,1113,9572,1983,9571,9582,9852,1948,9112,5971,3861,6873,028
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,18411,04410,2388,1808,18011,1848,1801,9009,1501,500
Hàng tồn kho62,77070,78075,84585,99383,50662,77083,50687,76178,40543,55625,23320,97925,49320,01317,704
Tài sản dài hạn21,60622,14122,75523,38623,95721,60623,95726,59128,86728,62932,1375,6615,4542,575553
Tài sản cố định21,12721,52322,02622,52922,98221,12722,98224,87727,70826,88929,4864,4734,7662,069356
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản304,681322,539289,748285,699255,219304,681252,759221,723252,048186,640193,495118,52490,52682,74740,311
Tổng nợ140,937162,350134,046132,760102,829140,937102,15883,037130,89984,781100,75641,83724,09252,42415,081
Vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939152,390163,744150,601138,686121,148101,85992,73976,68866,43430,32325,230

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.90K1.06K1.87K2.05K1.92K3.45K5.14K3.22K1.86K0.74K
Giá cuối kỳ6.80K6.92K6.62K5.77K8.07K7.44K4.63K2.40K20K20K
Giá / EPS (PE)7.57 (lần)6.50 (lần)3.55 (lần)2.82 (lần)4.20 (lần)2.15 (lần)0.90 (lần)0.74 (lần)10.78 (lần)27.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.55 (lần)0.79 (lần)
Giá sổ sách10.95K13.09K14.47K12.64K12.75K14.10K15.34K13.29K6.06K5.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.53 (lần)0.46 (lần)0.46 (lần)0.63 (lần)0.53 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)3.30 (lần)3.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.91%90.52%88.01%88.55%84.66%83.39%95.22%93.98%96.89%98.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.09%9.48%11.99%11.45%15.34%16.61%4.78%6.02%3.11%1.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.26%40.42%37.45%51.93%45.42%52.07%35.30%26.61%63.35%37.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu86.07%67.83%59.87%108.05%83.23%108.64%54.55%36.26%172.89%59.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.74%59.58%62.55%48.07%54.58%47.93%64.70%73.39%36.65%62.59%
6/ Thanh toán hiện hành204.85%232.76%251.14%188.59%222.74%187.16%269.77%353.11%152.93%263.63%
7/ Thanh toán nhanh159.43%147.81%138.19%122.33%161.34%157.89%219.62%247.30%114.75%146.24%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.59%4.03%2.52%2.52%3.09%10.34%6.21%5.75%3.22%20.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản123.67%78.16%83.43%105.44%121.56%127.51%209.91%244.84%219.93%312.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn133.11%86.35%94.80%119.08%143.59%152.91%220.44%260.54%226.99%316.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu230.11%131.18%133.38%219.37%222.75%266.05%324.43%333.63%600.15%498.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho542.61%200.34%167.40%287.15%445.12%829.66%982.07%759.73%791.72%633.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.57%6.20%9.67%7.38%6.76%9.21%10.33%7.27%5.10%2.94%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.41%4.85%8.07%7.78%8.22%11.74%21.68%17.80%11.21%9.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.20%8.13%12.90%16.19%15.06%24.49%33.51%24.25%30.60%14.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%7%12%9%8%11%12%8%6%3%
Tăng trưởng doanh thu90.72%6.80%-30.40%17.13%-8.04%-0.83%12.25%21.79%44.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.67%-31.53%-8.78%27.86%-32.48%-11.60%59.50%73.65%151.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả37.96%23.03%-36.56%54.40%-15.86%140.83%73.66%-54.04%247.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.73%8.59%14.48%18.94%9.83%20.93%15.43%119.09%20.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.54%14%-12.03%35.05%-3.54%63.25%30.93%9.40%105.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |