CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

7.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,262212,514202,157209,093195,801188,464176,874213,567223,181215,681172,474167,530158,449145,296132,391176,973160,062120,889109,889107,302
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9579177461,4011,9581,0613632532,9853,7341,2203,3192,1941,3622,5602,2168,9111,5945961,854
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,1805,1003,9002,9001,9003,1509,1509,1509,1507,5004,5001,5002,055
III. Các khoản phải thu ngắn hạn135,460115,670107,835115,319103,10496,96477,015115,042128,647153,872121,154118,713112,233103,56690,758143,414123,45595,85984,16883,168
IV. Tổng hàng tồn kho83,50690,51588,70988,58887,64985,48487,83785,01578,40549,82944,08142,92243,55639,00537,58329,78025,23322,93925,02722,248
V. Tài sản ngắn hạn khác1593119688851,1891,8052,5084,1063,9957461,5191,0764661,3631,4911,5624084969833
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,95724,65525,23325,84326,57726,80927,36628,08928,86729,60028,93729,58328,63129,87030,89631,63232,2926,9347,2735,703
I. Các khoản phải thu dài hạn343434343434
II. Tài sản cố định22,98223,50523,86424,29424,87725,47026,25026,97827,70827,34026,42027,10726,88927,27727,99628,72628,6703,5353,7684,138
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn84584584524351,1221,1221,062
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9751,1501,3691,5491,7001,3381,1151,1121,1591,4151,6721,5971,7082,5352,9002,8372,4662,2432,4431,565
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605192,354127,823117,162113,005
A. Nợ phải trả102,82990,01082,61092,94883,78685,33677,397118,312130,899131,09292,00692,18784,99980,75972,577119,53499,26544,23737,86831,376
I. Nợ ngắn hạn98,22985,41078,01187,60877,64479,19467,414107,042118,344118,53779,45178,34669,80865,56857,592104,00284,02844,22736,87431,376
II. Nợ dài hạn4,6004,6004,6005,3406,1426,1429,98311,26912,55512,55512,55513,84115,19115,19114,98515,53215,23810994
B. Nguồn vốn chủ sở hữu152,390147,159144,780141,988138,591129,937126,842123,345121,148114,189109,405104,925102,08094,40790,71189,07193,08983,58679,29481,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605192,354127,823117,162113,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |