Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

2.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,2593,7948,09116,38527,1414,42224,05415,904136,6724,7861,65911,659
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,2593,7948,09116,38527,1414,42224,05415,904136,6724,7861,65911,659
4. Giá vốn hàng bán1,2642,8906,92515,81625,6703,39923,72214,686108,0434,7121,92911,375
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9959031,1665691,4711,0233321,21828,62975-270284
6. Doanh thu hoạt động tài chính2993445498210630,993146432,725
7. Chi phí tài chính14,1136,76512,69813,84115,80813,1856,02521,346120,5146,1827,0816,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,1136,76512,69813,8411,00013,1855,02521,346120,5147,0816,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8181251,31214
9. Chi phí bán hàng5685-11
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0372,7003,3643,9824,2204,5814,4014,551299,3615,3535,3745,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,154-8,560-13,979-17,220-18,568-16,128-8,786-24,558-360,253-11,315-12,681-9,536
12. Thu nhập khác421,94462706966821,37229,2372,3239851,777
13. Chi phí khác1265-12649511733814025,703961,945353
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12-232,070-433589636011,3333,5342,227-9601,424
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,167-8,583-11,909-17,653-17,979-16,065-8,184-23,225-356,719-9,087-13,641-8,112
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,167-8,583-11,909-17,653-17,979-16,065-8,184-23,225-356,719-9,087-13,641-8,112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-68-470-2504-637-660
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,099-8,583-11,439-17,653-17,979-16,065-7,934-23,225-356,719-9,091-13,004-7,452

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn799,154796,010790,211799,243934,138806,629853,222853,222883,054879,662886,581880,325967,200934,636927,365921,846958,074962,995895,469968,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,2255,6193,1954,858142,2694,0373,7373,73711,54211,11110,57310,78111,17111,54213,16210,05910,52610,54912,75724,315
1. Tiền2,8265,6193,1953,8582,9564,0373,7373,7377,16711,11110,57310,78111,17111,54213,16210,05910,52610,54912,75724,315
2. Các khoản tương đương tiền3,3991,000139,3144,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4004004004004004004004004004004004004004004004004004001,50036,300
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4004004004004004004004004004004004004004004004004004001,50036,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,720368,201366,622367,284367,701380,734428,905428,905446,909446,961457,403450,292517,881499,239489,954488,994512,199514,906444,345469,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng165,006165,142165,173166,053170,020169,002190,378190,378204,947205,618216,198205,287226,733188,502186,380183,393194,937212,922199,250218,892
2. Trả trước cho người bán283,853281,190279,707279,802280,524279,520280,436280,436280,870279,759283,370289,158365,607357,258352,813354,316365,982348,731283,763283,539
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,8171,817
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1414
6. Phải thu ngắn hạn khác199,512199,520199,393200,433199,418195,989203,947203,947206,949206,433202,682200,696251,370201,083198,366198,889199,316201,289156,355162,158
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-277,651-277,651-277,651-279,004-282,261-263,778-245,857-245,857-245,857-244,848-244,848-244,848-325,830-247,605-247,605-247,605-248,036-248,036-196,854-196,854
IV. Tổng hàng tồn kho409,132409,132407,645412,177411,134405,084405,818405,818409,307406,963404,037404,769404,282405,260405,622404,470417,256417,948417,627417,022
1. Hàng tồn kho409,132409,132407,645412,177411,134405,084405,818405,818409,307406,963404,037404,769404,282405,260405,622404,470417,256417,948417,627417,022
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác12,67812,65712,34914,52412,63416,37414,36314,36314,89514,22714,16814,08333,46718,19618,22717,92417,69319,19219,24020,805
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1973,2023,1085,2013,1095,2043,1253,1253,1513,1963,2093,2163,2293,2403,3973,3663,2613,2803,3613,185
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,8498,8228,6098,5238,37511,06811,07011,07011,64310,92910,85810,76515,45114,85514,67014,45714,33113,3319,83713,470
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6336336338001,1501011681681011011011011011091011012,5806,0424,150
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác14,78751
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn100,011100,011100,06199,932178,975178,453477,285477,285474,835477,497479,649481,602477,308497,884507,467507,522506,284507,932482,792483,725
I. Các khoản phải thu dài hạn44,49444,49444,49444,49444,49444,473299,698299,698297,776297,776302,946302,946300,510302,866301,973301,973299,616299,216296,872296,258
1. Phải thu dài hạn của khách hàng615
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác44,49444,49444,49444,49444,49444,473299,698299,698297,776297,776302,946302,946300,510302,866301,973301,973299,616299,216296,258296,258
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,4912,4912,5252,5722,7892,8963,2873,2873,7764,7725,0495,3276,5826,4697,2038,2269,10810,17911,95012,944
1. Tài sản cố định hữu hình2,4912,4912,5252,5722,7892,8963,2873,2873,7764,7725,0495,3276,5826,4697,2038,2269,10810,17911,95012,944
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư54,00854,00854,75856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,258
- Nguyên giá55,39755,39755,39755,39755,39755,39756,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,25856,258
- Giá trị hao mòn lũy kế-55,397-55,397-55,397-55,397-55,397-55,397-2,250-2,250-1,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97038,06237,92537,74537,69074,41873,905
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97037,97038,06237,92537,74537,69074,41873,905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,19614,19614,19614,12392,99292,37881,53881,53878,08874,84170,71971,53767,08084,19890,59790,83790,51190,51184,38784,387
1. Đầu tư vào công ty con84,031
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,5479,5479,5479,36786,17385,55974,71974,71971,26968,02263,90064,718194,29678,89881,27881,27879,95179,95173,82773,827
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,8867,8867,8869,15211,21511,21511,21511,21511,2159,5199,5199,5199,9098,00012,01912,25912,25912,25912,25912,259
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,237-3,237-3,237-4,396-4,396-4,396-4,396-4,396-4,396-2,700-2,700-2,700-221,156-2,700-2,700-2,700-1,700-1,700-1,700-1,700
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8618618767737317377857852,4675,8806,7077,5658,90810,12313,37412,30413,04714,07815,16616,232
1. Chi phí trả trước dài hạn8618618767737317377857852,4675,8806,7077,5658,90810,12311,37412,30413,04714,07815,16616,232
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2,000
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN899,166896,021890,272899,1741,113,113985,0821,330,5071,330,5071,357,8881,357,1591,366,2291,361,9271,444,5091,432,5201,434,8321,429,3691,464,3581,470,9271,378,2611,451,735
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,972,0571,954,5011,921,7701,901,7782,143,4991,971,9962,139,3402,139,3402,137,4492,080,3242,071,1882,057,4692,127,8082,084,1852,067,1922,046,1022,072,6992,055,9141,583,4441,647,832
I. Nợ ngắn hạn1,936,2351,918,6781,885,9471,865,9551,895,1971,723,6931,623,3101,623,3101,603,4491,543,1251,534,5191,522,3041,678,7671,548,2561,534,2591,515,6801,543,4701,524,6851,263,9441,328,332
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn303,504301,940301,940306,120312,870311,541311,641311,641304,603304,603304,603305,907309,124302,773305,968303,114300,195300,195299,648318,920
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn252,854253,822254,419258,611254,980252,250273,911273,911268,907289,464301,158291,535321,421275,623278,155281,675304,517311,206280,155296,246
4. Người mua trả tiền trước88,86688,14682,87583,01172,99573,38172,74872,74874,58872,74776,12880,630154,275137,724139,489141,953149,913150,419144,715166,966
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,67330,14729,12329,86431,24234,33829,42329,42329,37629,55529,08428,83529,30831,46929,50328,70528,91526,93526,61026,657
6. Phải trả người lao động18,32217,44817,52217,23017,42316,99017,49417,49417,55417,21816,06315,90817,60316,41417,11816,79016,40916,57315,80416,312
7. Chi phí phải trả ngắn hạn920,335905,457877,691849,464940,051912,847797,730797,730790,431712,315688,723681,958669,338655,251645,377626,495623,222600,992400,279393,077
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,6142,6262,8113,6845,5401,926118118134117
11. Phải trả ngắn hạn khác319,454318,477318,951317,356259,482119,807119,631119,631117,242116,492118,146117,049177,216127,948118,431116,730120,083118,14996,515109,936
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn401401401401401401401401401401401268268
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2142142142142142142142142142142142142141,055218218218218218218
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn35,82335,82335,82335,823248,303248,303516,030516,030534,000537,200536,669535,165449,040535,930532,933530,423529,229531,229319,500319,500
1. Phải trả người bán dài hạn29,33929,33929,33929,339116
2. Chi phí phải trả dài hạn29,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,33929,339116
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,6804,6804,6804,6804,6804,680263,821263,821263,881263,881263,951263,751177,626260,024260,304260,304260,314262,314263,143263,143
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,8041,8041,8041,8041,8041,8041,8041,8041,8045,0044,4043,1003,1004,5504,0501,8046006001,0711,071
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn212,480212,480221,066221,066238,975238,975238,975238,975238,975242,016239,239238,975238,975238,975
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn55,17155,171
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,072,892-1,058,480-1,031,498-1,002,603-1,030,386-986,914-808,833-808,833-779,560-723,165-704,959-695,542-683,299-651,665-632,360-616,734-608,341-584,987-205,183-196,098
I. Vốn chủ sở hữu-1,072,896-1,058,484-1,031,502-1,002,608-1,030,391-986,919-808,838-808,838-779,565-723,170-704,964-695,547-683,304-651,670-632,365-616,739-608,346-584,992-205,188-196,102
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần24,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,12624,126
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,0721,072
5. Cổ phiếu quỹ-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390-390
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển26,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,41426,29326,29326,29326,29326,41426,41426,41426,414
9. Quỹ dự phòng tài chính2626
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,8135,9415,9415,9416,1586,1586,1586,158
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,378,506-1,363,967-1,337,180-1,308,444-1,336,245-1,292,899-1,114,647-1,114,647-1,085,650-1,029,316-1,011,695-1,001,978-990,740-958,014-938,710-923,083-915,149-891,923-516,805-506,420
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp262626262626262626262626262626262626
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-21,796-21,923-21,728-21,571-21,552-21,426-21,597-21,597-21,321-21,260-20,675-20,975-20,505-20,725-20,725-20,725-20,603-20,475-15,788-17,089
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác55555555555555555555
1. Nguồn kinh phí55555555555555555555
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN899,166896,021890,272899,1741,113,113985,0821,330,5071,330,5071,357,8881,357,1591,366,2291,361,9271,444,5091,432,5201,434,8321,429,3691,464,3581,470,9271,378,2611,451,735
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |