CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

12.90
1.10
(9.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,132,2671,165,9141,086,5381,066,8011,125,541768,527767,977796,996751,911720,486743,907713,745727,965672,254628,106612,067635,579618,111693,235687,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,89227,5704,22731,11317,22036,1035,24017,42217,23514,4098,83930,7489,80432,05214,3689,18112,2305,4682,6355,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,883126,307127,296127,066123,40662,13856,84954,89941,77940,51740,34140,34140,34139,59039,43239,43239,43231,07531,07531,075
III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,010562,622567,466509,432589,126273,092340,609339,010303,041288,832302,507267,904301,559282,014259,517268,335276,261302,983338,466350,031
IV. Tổng hàng tồn kho391,060413,811361,124375,785377,255378,824347,816359,045359,531353,918365,491351,043355,294303,076298,983281,956295,359266,224312,283293,357
V. Tài sản ngắn hạn khác37,42135,60326,42523,40418,53418,37017,46426,62030,32622,81026,72923,70920,96815,52115,80613,16312,29712,3608,7766,988
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,551825,711768,504693,083583,891573,186545,327529,372524,593435,801431,801400,771404,105337,524350,951342,487343,402349,137305,785307,566
I. Các khoản phải thu dài hạn31,94532,51033,46930,51810,0019,2282,6012,5422,4862,1882,2503,4663,6383,80913,9977,4177,1827,4017,5976,143
II. Tài sản cố định696,571699,346642,562479,443241,451243,109246,095246,173245,546248,983237,815239,636243,374246,467250,420250,604253,409256,557233,832237,051
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,44811,23711,054101,030249,155236,851211,442203,669199,451106,520114,99980,53379,77313,46812,80710,3878,2728,1638,0377,841
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,57631,32631,02630,82630,82630,82631,07631,07631,07631,97632,47632,47632,47632,47632,47632,47632,47634,47634,47634,476
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,01151,29250,39351,26752,45952,75853,68645,47245,58245,66943,78544,17044,29641,30541,25241,60442,06342,54021,84322,055
VII. Lợi thế thương mại352365377390402415427440453465478490549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,709,4321,341,7131,313,3041,326,3681,276,5041,156,2871,175,7081,114,5151,132,0701,009,778979,056954,555978,981967,248999,020994,639
A. Nợ phải trả1,325,9741,365,9571,242,9651,128,9771,080,359979,132953,020975,755929,423826,202843,996771,606790,290703,172680,192658,853684,382676,289713,038697,293
I. Nợ ngắn hạn1,119,4591,156,4421,026,047943,777930,502760,872757,165765,050719,169684,381691,078649,213670,805646,347590,527586,202608,289593,039640,670623,622
II. Nợ dài hạn206,515209,515216,918185,200149,857218,260195,855210,705210,254141,820152,918122,393119,48656,82689,66472,65076,09383,25172,36873,671
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,843625,668612,076630,907629,073362,581360,284350,613347,081330,086331,713342,909341,780306,606298,865295,702294,599290,959285,982297,346
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,709,4321,341,7131,313,3041,326,3681,276,5041,156,2871,175,7081,114,5151,132,0701,009,778979,056954,555978,981967,248999,020994,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |