CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

10.10
-0.10
(-0.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,601120,731166,93818,87539,890195,991226,9743,96248,092202,983188,19414,54160,886169,545251,64620,90361,649132,448257,55718,400
4. Giá vốn hàng bán27,754102,241144,56814,58525,079171,155199,0232,90835,813168,010164,16411,03743,927143,321220,55216,89348,280112,650230,12814,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-36218,22222,1954,13312,07824,83627,9521,05414,62828,31122,4793,40320,69920,41430,6043,87116,89215,43927,2282,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính3164351101744,48186731355,648902612623,0321212881601,692275568286
7. Chi phí tài chính213744892522648-2661,84896355621711181430392
-Trong đó: Chi phí lãi vay3124043986633366521551112430
9. Chi phí bán hàng81510,51113,6131,9397,87613,47415,7141,5367,38514,69611,9432,09711,16110,91017,7431,9096,8838,79914,2631,869
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7504,9904,7222,3137,3404,1616,54692811,1365,9064,9621,9287,1945,0976,3352,0367,5762,7866,0661,480
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,8243,0823,921551,2516,7645,117-1,2752,0215,9514,872-3604,8214,5086,104863,9433,7007,075-199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,6353,3123,917671,6416,8395,369-1,1882,6805,9064,891-2234,3514,4726,439-324,2833,6376,879-347
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,2742,5833,114536035,4424,463-1,1881,4814,3353,973-2233,3703,5484,977-973,3822,9065,621-347
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,2742,5833,114536035,4424,463-1,1881,4814,3353,973-2233,3703,5484,977-973,3822,9065,621-347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,239179,118310,86170,35672,079149,632198,22263,61568,232144,530212,471103,37277,971137,738295,984222,198110,781220,452280,918161,336
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,7907,36068,1622,82610,7516,2941,9471,7778,47412,56324,1341,50315,6684,11533,62756314,2782,8354,2731,966
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,8001,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,78943,29697,52934,70122,70783,84488,80422,12433,28172,94096,15540,68236,77171,579144,35237,35656,867153,085158,72242,667
IV. Tổng hàng tồn kho92,540127,705144,04731,48438,09758,201105,98637,36925,91758,35291,43060,58024,87359,751115,569180,01734,98262,894115,873115,293
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1207571,1221,3455241,2931,4862,3465596767526066582,2932,4362,4622,8541,6382,0511,410
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,17928,44628,63729,14829,13329,54230,03430,16129,69829,94830,21930,92930,92930,97230,21731,24831,43732,33132,52432,904
I. Các khoản phải thu dài hạn14,81514,89614,89614,89614,89614,89614,90114,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,820
II. Tài sản cố định1,0761,2631,1211,4781,4781,6731,8722,2252,2252,3912,5863,0033,0033,2152,6152,7823,0083,2333,4603,690
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4343434328282828282828282828282828282828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,329
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,9168,9159,2479,4029,4029,6169,9049,7599,2969,3809,4569,7499,7499,5809,42510,28810,25210,92110,88711,036
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,417207,565339,49799,505101,212179,174228,25793,77797,930174,478242,690134,301108,900168,710326,202253,446142,218252,784313,442194,240
A. Nợ phải trả66,302128,067262,58219,74921,46797,915152,43916,43019,37895,483168,03057,62631,99192,750253,789179,47970,286179,077242,642128,006
I. Nợ ngắn hạn66,302128,067262,58219,74921,46797,915152,43916,43019,37895,483168,03057,62631,99192,750253,789179,47970,286179,077242,642128,006
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75679,74581,26075,81877,34778,55278,99574,66076,67576,90975,96072,41373,96771,93273,70670,80066,234
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,417207,565339,49799,505101,212179,174228,25793,77797,930174,478242,690134,301108,900168,710326,202253,446142,218252,784313,442194,240
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |