CTCP Sametel (smt)

8.30
-0.20
(-2.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,13898,796178,936340,134400,628356,191230,829459,159341,129322,107284,644204,938149,73879,41660,33449,48445,81134,14039,493
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3021,1752926652156510311,21874610961672697589
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,13898,495177,761340,106400,362356,186230,808459,159340,564322,097284,613203,720148,99279,30660,27349,41745,54234,06539,404
4. Giá vốn hàng bán33,60984,537165,323310,925359,887306,193189,377376,209257,818254,687215,195150,566111,38157,71746,19035,19334,54728,05529,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,47113,95812,43829,18140,47549,99341,43282,95082,74667,40969,41953,15337,61121,59014,08314,22410,9956,01010,319
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6054821245626614344406698240371717102433549911
7. Chi phí tài chính5,1763,2766,29510,7554,7523,8944,4974,3263,8053,5032,7452,1379855002,4145047929
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3533,1706,1566,6324,0983,0394,1793,6773,3083,0821,8751,89482242950233562
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3562,8434,47423,37425,16330,02130,81246,92646,74636,93534,73525,71816,4379,2696,0572,8391,674869720
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6834,2635,26610,7858,44612,58314,87318,12219,40212,99715,63713,52411,1536,4604,8826,3225,0752,7384,710
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,0803,624-3,384-15,2782,3793,639-8,70613,61612,85814,07316,54211,8119,0525,3788324,6024,2022,4515,771
12. Thu nhập khác12,0201232422,6625016134164767513361854044272412521624
13. Chi phí khác2,0122,23984,773633055390584881792301471252082
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,008-2,22831617,88950155341317620-377-54796-139212-817822
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,0721,396-3,0682,6122,4293,794-8,36413,93313,47813,69615,99411,9078,9135,5908254,6194,2022,4585,793
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành201234512182491,3231,1467491,65331062376
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại947921
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)201234512182491,3231,1467491,65394792131062376
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,94714,34110,9607,9925,2807624,2434,2022,4585,793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,94714,34110,9607,9925,2807624,2434,2022,4585,793

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,59675,501106,441126,053196,931130,367180,377182,910165,222153,782122,85796,99978,27441,97329,93825,23821,21714,32022,558
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,3685,4228,4909,5919,07537,1105,1447,34725,76912,72115,1835,40212,2134,2843,5105,5214,9394305,237
1. Tiền13,3685,4223,3204,4963,42922,1105,1447,34725,76912,72115,1835,40212,2134,2843,5105,5214,9394305,237
2. Các khoản tương đương tiền5,1705,0955,64715,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,6392644031,887
1. Chứng khoán kinh doanh42,6891,4801,480
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-50-1,216-1,077
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,887
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,50064,77670,18962,601128,56240,79887,01371,66178,66278,57072,58846,79034,69924,14114,57411,1148,0297,4549,543
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,99754,00455,05342,684116,46242,39985,59365,28570,11376,45773,26548,96034,77824,08914,41510,1047,7596,0693,568
2. Trả trước cho người bán43111,50414,09019,25711,7192,3302,5156,7519,2871,4541,1295611716209164944,760
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn469
6. Phải thu ngắn hạn khác3,5751,1662,2581,0063813319771,0506871,1141,275117258119140942661,2911,216
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,972-1,899-1,212-346-4,262-2,071-1,425-1,425-455-3,080-2,344-454-83
IV. Tổng hàng tồn kho5,12027,14452,76755,83652,21487,574102,85759,89561,66734,14941,50129,86011,82710,2888,1488,1665,9356,530
1. Hàng tồn kho6,37030,36253,13456,02952,43787,804103,17060,22262,05334,70042,13230,28412,20210,7168,5768,6135,9356,530
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,250-3,218-367-193-223-229-313-327-386-551-631-423-374-428-428-447
V. Tài sản ngắn hạn khác7,0891833546921,5702456451,0458958239373,3061,5021,7211,566455845001,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1841833546921,5702456451,0457288239371,50639637848237357145369
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ905167523537
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,000300305
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,2771,1061,3431,08382285537
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72,04742,14851,61857,14156,39261,99833,20231,33034,90332,19723,17518,25513,69713,59215,21018,76219,24720,15013,191
I. Các khoản phải thu dài hạn1163805531,2431,0311,163760504303141118
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1163805531,2431,0311,163760504303141118
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định32,16441,26550,43855,18952,73936,35727,24329,54132,83124,80321,34116,28512,03212,54414,49016,40217,19018,0597,593
1. Tài sản cố định hữu hình31,81636,76843,93847,10748,72732,24522,87625,40328,58420,44716,87711,7127,3507,7229,50111,24612,07312,8332,259
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,0122,8714,284
3. Tài sản cố định vô hình3483,4853,6293,7984,0124,1124,3674,1384,2474,3554,4644,5734,6824,8224,9895,1565,1175,2265,335
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,800462701,30322,6212,9146,8244695112757111444,482
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,800462701,30322,6212,9146,824469
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,7501,8211,8211,8211,116
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,7501,8211,8211,8211,8211,8211,8211,8211,116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,821-1,821-1,821-1,821
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,2174566284401,3181,8562,2841,2851,7694301,2471,9191,537991720429192270
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2174566284401,3181,8562,2841,2851,7694301,2471,8081,421947686395182260
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1111164434341010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,643117,648158,059183,194253,323192,365213,579214,241200,124185,979146,032115,25391,97155,56545,14844,00040,46434,47035,749
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả97,39648,28889,894111,727182,416123,169139,976127,288115,221103,20079,07268,60649,96217,77412,58714,13310,8407,4659,111
I. Nợ ngắn hạn94,25441,90976,47594,194165,942117,339139,707127,039114,421101,67776,86166,74249,96217,77412,58714,13310,8407,4329,111
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11,83024,50054,14463,60537,83445,60191,76070,55942,40746,61533,25428,59615,6557,5981,6235,5211,225
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,2558,73010,84918,875113,40752,74934,52748,57763,96542,24631,34523,15925,0185,9776,7323,6005,1793,3925,001
4. Người mua trả tiền trước52,2521,3872,3537023,8828,8468735514444965583,77318022
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2663,5155,0324,8792,7132,1483,5243234681,10472543524748438846233716997
6. Phải trả người lao động1562165109813,3302,9904,1002,4621,9142,3696,2815,3944,3392,0691,5492,3071,1786091,101
7. Chi phí phải trả ngắn hạn123371191623887704448339058945848
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,7071,7491,7263,1862,6122,5931,8283,3313,0606,6643,1613,8293,6661,1721,2631,3209492,1742,163
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn54
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7761,7791,7901,7762,1032,3743,0081,1642,1202,1361,4481,4657984521,0319231,8771,030700
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,1426,37913,41917,53416,4745,8302692498001,5232,2111,86433
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác33
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,1425,11710,90513,78816,4125,6882498001,5232,2111,864
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,2622,5143,74662142269
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,24669,36068,16571,46770,90669,19673,60386,95384,90482,77966,96046,64742,00937,79132,56129,86729,62427,00526,638
I. Vốn chủ sở hữu58,24669,36068,16571,46770,90669,19673,60386,95384,90482,77966,96046,64742,00937,79132,56129,86729,62427,00526,638
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu65,60754,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67444,81530,78230,78229,31729,31725,00025,00025,00025,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,816
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,9296,9296,9296,9296,55010,0508,7897,5556,2614,8372,2491,8501,5951,6451,4991,4991,5901,349
9. Quỹ dự phòng tài chính1,4911,092837837625625415290
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-7,3613,9412,7456,0475,4874,1555,06319,67418,85818,02817,30812,1258,2866,0427622,7432,500
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,643117,648158,059183,194253,323192,365213,579214,241200,124185,979146,032115,25391,97155,56545,14844,00040,46434,47035,749
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |