Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

34.70
0.50
(1.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,698,9031,337,1111,563,8791,291,5191,720,8521,298,9041,364,2891,062,8811,419,3151,399,6221,316,5771,158,2421,454,7621,252,2501,266,5391,226,3141,467,4581,249,3401,185,9561,077,914
4. Giá vốn hàng bán1,037,771875,528866,917732,8721,056,720818,800857,675664,7881,040,226970,695882,917761,424884,810632,845831,579751,090938,978777,474699,883663,521
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)659,140461,579696,959558,638664,128480,096506,614398,093379,089428,927433,661396,817569,952619,405434,960475,219528,477471,866486,064414,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,22529,60680,70623,88860,73576,31796,41235,75555,09945,259208,78327,231132,75254,423120,12838,67274,50467,735148,60550,649
7. Chi phí tài chính26,11827,70231,79926,70974,87827,71333,56930,10490,98528,43431,12825,93526,48527,03330,30034,582124,79227,43733,52338,056
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,36223,16228,55826,93130,64526,88530,68229,09730,50127,96452,6472,59226,02427,00030,65034,57943,92727,22625,85337,770
9. Chi phí bán hàng31,94324,78336,17327,00532,74029,10626,93120,33245,28327,60723,32025,24837,61628,50226,55527,65732,69627,07426,36727,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp155,396103,198111,33199,347128,59592,062121,73790,204140,492105,171103,49384,293156,61689,280111,64884,599142,87195,78681,97082,475
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)532,426379,031605,989434,970494,106409,493429,370291,946158,518316,020483,368287,707477,296526,134383,579369,315308,823387,200487,824317,279
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)518,887380,739610,099438,585501,900417,538435,686296,445149,636312,216476,202292,069480,714533,784390,992371,726317,252379,134491,404321,602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)422,523324,874511,539361,965412,373355,877369,949249,283122,934260,681415,873247,371434,451455,402301,231309,826255,689329,315408,459270,674
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)232,017192,261324,387220,775250,294208,919211,193142,75971,612129,764248,216144,461270,495272,239187,026174,450144,546193,753240,666153,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |