Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

22.20
0.30
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.90
20.20
22.20
20.20
1,100
33.2K
2.2K
10.4x
0.7x
4% # 7%
1.2
8,547 Bi
377 Mi
3,348
37.9 - 23
11,020 Bi
12,510 Bi
88.1%
53.17%
1,176 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 2,000 22.20 500
21.20 5,000 22.40 200
21.10 300 22.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.20 -1.70 200 200
11:18 21.40 -0.50 200 400
11:28 22.20 0.30 100 500
13:10 22.20 0.30 100 600
14:11 21.20 -0.70 400 1,000
14:56 22.20 0.30 100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6396,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,468
Tổng lợi nhuận trước thuế569,619437,732972,811593,9922,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656
Lợi nhuận sau thuế 461,364374,629800,036495,7272,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ264,063136,864491,333290,3401,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167
Tổng tài sản22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50122,297,29621,104,20023,197,43322,664,36721,978,37720,492,80618,297,63516,983,77315,841,02014,436,180
Tổng nợ10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,378,12710,194,36413,091,62513,143,37012,703,12912,057,00110,575,27810,083,2319,118,3178,170,185
Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56811,919,16910,909,83610,105,8079,520,9979,275,2488,435,8067,722,3576,900,5426,722,7036,265,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc