Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

24.30
-0.40
(-1.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.70
24.10
24.30
23
32,400
29K
2.6K
12.1x
1.1x
5% # 9%
2
11,709 Bi
377 Mi
6,647
40.0 - 23
10,094 Bi
10,917 Bi
92.5%
51.96%
1,607 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.50 900 24.30 400
23.20 400 24.40 200
23.10 300 24.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 24 -0.70 1,200 1,200
10:20 24 -0.70 200 1,400
13:13 23.20 -1.50 1,800 3,200
13:14 23 -1.70 2,800 6,000
13:32 23.20 -1.50 100 6,100
13:34 23 -1.70 1,000 7,100
13:35 23 -1.70 1,000 8,100
13:38 23 -1.70 1,100 9,200
13:39 23 -1.70 2,400 11,600
13:40 23 -1.70 3,000 14,600
13:43 23 -1.70 6,500 21,100
13:45 23 -1.70 10,400 31,500
14:35 23.90 -0.80 100 31,600
14:40 23.60 -1.10 200 31,800
14:55 24.30 -0.40 600 32,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 4,434.08 (4.96) 0% 829.83 (1.16) 0%
2020 4,583.94 (4.97) 0% 914.85 (1.27) 0%
2021 4,770 (5.19) 0% 0.01 (1.50) 14,976%
2022 5,516 (5.29) 0% 1,067 (1.05) 0%
2023 5,943.50 (1.06) 0% 1,082.59 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6396,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,468
Tổng lợi nhuận trước thuế569,619437,732972,811593,9922,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656
Lợi nhuận sau thuế 461,364374,629800,036495,7272,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ264,063136,864491,333290,3401,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167
Tổng tài sản22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50122,297,29621,104,20023,197,43322,664,36721,978,37720,492,80618,297,63516,983,77315,841,02014,436,180
Tổng nợ10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,378,12710,194,36413,091,62513,143,37012,703,12912,057,00110,575,27810,083,2319,118,3178,170,185
Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56811,919,16910,909,83610,105,8079,520,9979,275,2488,435,8067,722,3576,900,5426,722,7036,265,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |