Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

31.10
-0.10
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.20
31
31.60
31
1,700
29K
2.6K
12.1x
1.1x
5% # 9%
2
11,709 Bi
377 Mi
6,647
40.0 - 23
10,094 Bi
10,917 Bi
92.5%
51.96%
1,607 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.00 1,700 31.60 100
30.20 1,900 32.00 100
30.00 1,100 32.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 31 0 800 800
13:10 31 0 100 900
13:15 31 0 500 1,400
13:22 31.60 0.60 100 1,500
14:56 31.10 0.10 200 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 4,434.08 (4.96) 0% 829.83 (1.16) 0%
2020 4,583.94 (4.97) 0% 914.85 (1.27) 0%
2021 4,770 (5.19) 0% 0.01 (1.50) 14,976%
2022 5,516 (5.29) 0% 1,067 (1.05) 0%
2023 5,943.50 (1.06) 0% 1,082.59 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6396,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,468
Tổng lợi nhuận trước thuế569,619437,732972,811593,9922,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656
Lợi nhuận sau thuế 461,364374,629800,036495,7272,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ264,063136,864491,333290,3401,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167
Tổng tài sản22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50122,297,29621,104,20023,197,43322,664,36721,978,37720,492,80618,297,63516,983,77315,841,02014,436,180
Tổng nợ10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,378,12710,194,36413,091,62513,143,37012,703,12912,057,00110,575,27810,083,2319,118,3178,170,185
Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56811,919,16910,909,83610,105,8079,520,9979,275,2488,435,8067,722,3576,900,5426,722,7036,265,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |