Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

31.10
-0.10
(-0.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6391,698,9036,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,468
Giá vốn hàng bán1,046,076840,173985,046901,5071,037,7713,772,8033,490,1903,394,5353,572,4403,087,2533,070,2283,089,8212,977,6732,628,2502,511,936
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV710,704522,9961,119,862697,128659,1403,050,6892,380,8882,052,1511,720,7332,100,1711,904,6911,871,4951,336,7001,159,1681,112,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh601,385435,297954,596591,677532,4262,582,9551,954,0921,630,4901,334,1281,751,9101,507,9941,422,613941,371667,027672,044
Tổng lợi nhuận trước thuế569,619437,732972,811593,992518,8872,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656
Lợi nhuận sau thuế 461,364374,629800,036495,727422,5232,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ264,063136,864491,333290,340232,0171,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167
Tổng tài sản ngắn hạn7,132,6687,433,4687,431,3486,971,1546,968,6457,132,6686,953,0387,557,8807,753,2286,599,8226,940,5046,339,1255,656,1115,370,9515,178,356
Tiền mặt1,352,0851,530,6211,904,0211,304,0251,607,2481,352,0851,599,7791,150,8351,405,7931,350,3051,426,2431,541,4321,027,2901,021,9001,438,387
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,459,3952,545,8452,024,8452,299,6632,081,1852,459,3952,088,6602,145,9502,502,7202,603,9182,983,7612,886,8952,059,4411,875,6651,256,220
Hàng tồn kho2,269,5342,243,5492,212,3082,272,4792,245,4512,269,5342,214,9082,155,1091,793,689412,363435,915460,457995,200831,3221,000,282
Tài sản dài hạn15,164,62714,717,08014,522,61714,352,34714,042,17715,164,62714,151,16215,639,55314,911,13915,378,55513,552,30211,958,51011,327,66310,470,0699,257,824
Tài sản cố định4,282,1034,322,4464,352,2874,391,7254,454,2004,282,1034,454,2004,933,1084,906,3304,640,1994,624,8364,863,9144,822,0054,170,2333,958,757
Đầu tư tài chính dài hạn959,176947,076908,430898,806857,487959,176853,011409,992445,988473,977533,246735,641703,004633,514549,435
Tổng tài sản22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50121,010,82222,297,29621,104,20023,197,43322,664,36721,978,37720,492,80618,297,63516,983,77315,841,02014,436,180
Tổng nợ10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,093,52510,378,12710,194,36413,091,62513,143,37012,703,12912,057,00110,575,27810,083,2319,118,3178,170,185
Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56810,917,29711,919,16910,909,83610,105,8079,520,9979,275,2488,435,8067,722,3576,900,5426,722,7036,265,995

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.14K2.57K2.21K1.67K2.40K1.96K1.74K1.24K0.92K1.01K0.89K0.94K0.51K
Giá cuối kỳ30K32.81K25.98K20.53K42.42K28.46K14.83K9.11K11.21K10.90K10.90K10.90K10.90K
Giá / EPS (PE)9.55 (lần)12.76 (lần)11.75 (lần)12.30 (lần)17.71 (lần)14.53 (lần)8.52 (lần)7.36 (lần)12.17 (lần)10.79 (lần)12.25 (lần)11.55 (lần)21.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.66 (lần)2.10 (lần)1.80 (lần)1.46 (lần)3.08 (lần)2.15 (lần)1.13 (lần)0.79 (lần)1.11 (lần)1.13 (lần)1.25 (lần)1.45 (lần)2.04 (lần)
Giá sổ sách31.66K28.98K26.84K25.29K24.64K22.41K20.51K18.33K17.86K16.64K15.96K15.17K10.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.95 (lần)1.13 (lần)0.97 (lần)0.81 (lần)1.72 (lần)1.27 (lần)0.72 (lần)0.50 (lần)0.63 (lần)0.65 (lần)0.68 (lần)0.72 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)377 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.99%32.95%32.58%34.21%30.03%33.87%34.64%33.30%33.91%35.87%37.94%34.89%37.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.01%67.05%67.42%65.79%69.97%66.13%65.36%66.70%66.09%64.13%62.06%65.11%62.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.54%48.30%56.44%57.99%57.80%58.84%57.80%59.37%57.56%56.60%55.23%53.43%56.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu87.07%93.44%129.55%138.05%136.96%142.93%136.94%146.12%135.63%130.39%123.36%114.74%132.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.46%51.70%43.56%42.01%42.20%41.16%42.20%40.63%42.44%43.40%44.77%46.57%43.09%
6/ Thanh toán hiện hành207.72%179.33%197.10%212.82%201.54%204%194.45%188.25%196.95%220.91%251.22%206.21%190.51%
7/ Thanh toán nhanh141.63%122.20%140.90%163.58%188.95%191.19%180.33%155.13%166.47%178.24%199.89%151.14%118.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.38%41.26%30.01%38.59%41.23%41.92%47.28%34.19%37.47%61.36%105.83%57.32%46.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.60%27.83%23.48%23.35%23.60%24.28%27.11%25.40%23.92%25.14%24.43%23.06%21.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn95.67%84.47%72.07%68.27%78.60%71.68%78.27%76.28%70.54%70.09%64.40%66.11%57.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.25%53.83%53.90%55.59%55.93%58.97%64.25%62.53%56.35%57.92%54.57%49.53%49.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho166.24%157.58%157.51%199.17%748.67%704.32%671.03%299.20%316.15%251.12%228.15%186.65%111.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.33%16.48%15.29%11.87%17.39%14.82%13.21%10.81%9.15%10.47%10.22%12.57%9.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.30%4.59%3.59%2.77%4.10%3.60%3.58%2.75%2.19%2.63%2.50%2.90%2.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.92%8.87%8.24%6.60%9.72%8.74%8.49%6.76%5.16%6.07%5.58%6.22%4.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)31%28%25%18%29%24%21%16%13%15%14%17%13%
Tăng trưởng doanh thu16.18%7.83%2.90%2.04%4.27%0.27%14.99%13.89%4.38%10.71%15.92%40.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.19%16.24%32.49%-30.32%22.29%12.49%40.62%34.46%-8.79%13.48%-5.75%85.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.80%-22.13%-0.39%3.47%5.36%14.01%4.88%10.58%11.60%10.23%13.12%21.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.25%7.96%6.14%2.65%9.95%9.24%11.91%2.65%7.29%4.29%5.21%40.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.65%-9.02%2.35%3.12%7.25%12%7.74%7.21%9.73%7.57%9.44%29.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |