Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

31.10
-0.10
(-0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6391,698,9031,337,1111,563,8791,291,5191,720,8521,298,9041,364,2891,062,8811,419,3151,399,6221,316,5771,158,2421,454,7621,252,2501,266,5391,226,314
2. Các khoản giảm trừ doanh thu571441,992449575
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,756,7801,363,1692,104,9081,598,6351,696,9111,337,1071,563,8761,291,5101,720,8481,298,8971,364,2891,062,8811,419,3151,399,6221,316,5771,158,2421,454,7621,252,2501,266,5391,226,309
4. Giá vốn hàng bán1,046,076840,173985,046901,5071,037,771875,528866,917732,8721,056,720818,800857,675664,7881,040,226970,695882,917761,424884,810632,845831,579751,090
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)710,704522,9961,119,862697,128659,140461,579696,959558,638664,128480,096506,614398,093379,089428,927433,661396,817569,952619,405434,960475,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính85,69933,99944,95724,39856,22529,60680,70623,88860,73576,31796,41235,75555,09945,259208,78327,231132,75254,423120,12838,672
7. Chi phí tài chính30,55819,61170,83920,85126,11827,70231,79926,70974,87827,71333,56930,10490,98528,43431,12825,93526,48527,03330,30034,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,85919,51822,22719,46624,36223,16228,55826,93130,64526,88530,68229,09730,50127,96452,6472,59226,02427,00030,65034,579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,88739,88333,22636,73330,51743,5297,6265,5055,4571,9618,581-1,2621,0903,045-1,136-866-4,691-2,879-3,0062,262
9. Chi phí bán hàng30,78428,49529,42832,15331,94324,78336,17327,00532,74029,10626,93120,33245,28327,60723,32025,24837,61628,50226,55527,657
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,563113,475143,182113,578155,396103,198111,33199,347128,59592,062121,73790,204140,492105,171103,49384,293156,61689,280111,64884,599
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)601,385435,297954,596591,677532,426379,031605,989434,970494,106409,493429,370291,946158,518316,020483,368287,707477,296526,134383,579369,315
12. Thu nhập khác-4018,57226,0886,3946,4144,8456,1916,81610,76112,1507,6925,6099,6623,8933,8827,9478,3719,0479,9144,089
13. Chi phí khác31,72616,1377,8734,07919,9533,1372,0813,2012,9684,1051,3761,11018,5437,69711,0473,5854,9521,3972,5011,678
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31,7662,43518,2142,315-13,5381,7084,1103,6157,7948,0456,3164,499-8,881-3,804-7,1654,3623,4197,6507,4132,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)569,619437,732972,811593,992518,887380,739610,099438,585501,900417,538435,686296,445149,636312,216476,202292,069480,714533,784390,992371,726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành137,13558,954138,07185,95490,67154,95792,75294,49387,23960,25285,18446,68744,91850,93367,39957,96363,39978,41489,80461,727
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,8804,14934,70412,3115,6939085,807-17,8742,2881,409-19,448475-18,215602-7,070-13,265-17,135-32-42173
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)108,25563,103172,77598,26596,36455,86598,56076,62089,52861,66165,73747,16226,70251,53560,32944,69846,26378,38289,76161,900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)461,364374,629800,036495,727422,523324,874511,539361,965412,373355,877369,949249,283122,934260,681415,873247,371434,451455,402301,231309,826
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát197,301237,765308,703205,387190,506132,614187,153141,190162,078146,958158,756106,52451,322130,917167,658102,910163,956183,163114,204135,376
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)264,063136,864491,333290,340232,017192,261324,387220,775250,294208,919211,193142,75971,612129,764248,216144,461270,495272,239187,026174,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,132,6687,433,4687,431,3486,971,1546,968,6457,353,6227,195,5068,373,8727,507,9297,651,8647,677,1817,525,2637,731,6737,067,3507,075,1086,860,3836,599,5567,135,5107,131,1407,153,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,352,0851,530,6211,904,0211,304,0251,607,2482,319,6192,227,8942,180,4471,149,8351,114,100898,2651,078,2861,405,7721,730,9381,689,8751,587,7771,360,3051,824,8151,545,9631,729,370
1. Tiền604,352441,487892,870486,277400,130585,751416,5261,594,684551,102433,990343,994322,566520,805486,277538,271514,676397,118324,940325,007569,014
2. Các khoản tương đương tiền747,7331,089,1341,011,151817,7481,207,1181,733,8681,811,368585,763598,733680,110554,271755,720884,9671,244,6601,151,6031,073,101963,1871,499,8741,220,9551,160,356
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,459,3952,545,8452,024,8452,299,6632,081,1851,694,3001,727,6582,131,8952,146,9502,460,3012,694,1412,470,4862,502,7202,744,8752,656,9352,518,2342,591,6042,587,7472,945,2812,719,823
1. Chứng khoán kinh doanh219,326219,326219,326219,326219,326219,326219,326222,213222,213222,213227,163227,163
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5362,434,722
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,459,3952,545,8452,024,8452,299,6632,081,1851,694,3001,727,6581,912,5691,928,1602,240,9752,474,8152,251,1602,283,3942,525,5492,296,0212,369,3912,360,5842,718,1182,719,823
III. Các khoản phải thu ngắn hạn785,138890,7261,071,847966,786849,212914,336876,5611,597,9981,883,1951,950,6981,992,3301,956,7891,913,2931,959,1492,113,5542,161,7052,143,7232,138,3742,048,3772,120,390
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng589,843663,051771,076724,881668,480733,623722,665657,610654,862621,809676,803592,731596,570610,675686,413691,239679,483674,568606,830598,025
2. Trả trước cho người bán122,321159,242135,103125,47188,936129,63892,989835,2901,098,0321,156,9771,114,8981,177,8531,153,4141,189,0331,171,6441,204,3741,232,7191,177,5781,179,4681,232,920
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn12
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác159,825148,814246,049193,653169,173118,748129,113169,209191,495226,862256,592235,437212,605203,126299,183304,303269,644314,579290,441318,849
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-86,852-80,381-80,381-77,219-77,377-67,673-68,206-64,111-61,193-54,952-55,963-49,232-49,297-43,686-43,686-38,211-38,123-28,362-28,362-29,404
IV. Tổng hàng tồn kho2,267,7212,241,7002,210,4272,270,5982,243,5702,232,7922,173,5712,252,8852,154,9751,965,4511,927,8331,870,9661,771,540507,507495,494485,972412,363491,461498,715494,326
1. Hàng tồn kho2,269,5342,243,5492,212,3082,272,4792,245,4512,232,9252,173,7052,253,0182,155,1091,965,5841,927,9661,871,0991,771,673507,640495,628486,105412,363491,461498,715494,326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,813-1,849-1,881-1,881-1,881-133-133-133-133-133-133-133-133-133-133-133
V. Tài sản ngắn hạn khác268,330224,576220,209130,083187,429192,574189,822210,646172,972161,315164,613148,736138,349124,882119,250106,69591,56093,11392,80489,571
1. Chi phí trả trước ngắn hạn133,322127,999128,23030,36568,91861,43955,15556,9845,7605,11010,2775,7205,8107,52410,5905,5354,76515,13422,77523,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ112,39979,57872,13785,167113,983123,648125,272143,445158,969147,118147,416136,656125,519113,525105,490100,49383,89377,97770,01453,438
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,60916,99819,84314,5514,5287,4869,39510,2178,2439,0876,9206,3607,0193,8333,1706672,90121512,893
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,164,62714,717,08014,522,61714,352,34714,042,17713,917,06313,820,45115,579,41715,630,37415,232,72015,214,96714,979,19014,917,17615,875,25715,738,98915,583,19015,380,44815,003,62614,738,84014,536,126
I. Các khoản phải thu dài hạn144,365144,106112,893126,309125,965127,505122,798121,404120,883121,030121,337121,343121,010121,010121,010121,313120,695178,300120,200113,690
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7575757575757575757575757575757575757575
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác150,841150,582119,369132,785132,441133,981129,274127,880127,359127,507127,813127,819127,487127,487127,487127,789127,171184,776126,676120,166
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551
II. Tài sản cố định4,282,1034,322,4464,352,2874,391,7254,454,2004,496,8734,588,1314,871,5964,933,1294,646,3574,765,3384,773,0484,895,4714,521,0554,487,7264,544,2734,640,1994,379,8354,482,3734,533,271
1. Tài sản cố định hữu hình3,936,0503,974,2494,001,3534,038,2684,098,0974,139,5604,227,7674,520,3974,603,0344,315,3104,432,0874,438,4894,558,4004,181,8394,146,1474,193,0724,286,5484,023,9884,124,0524,172,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình346,054348,197350,934353,457356,102357,313360,365351,199330,095331,046333,251334,559337,071339,216341,579351,202353,651355,847358,321360,930
III. Bất động sản đầu tư3,419,8033,040,7903,018,0703,020,7872,921,3002,799,9082,844,0864,162,8874,186,2634,100,6143,988,4713,906,8423,962,1932,891,9992,757,1872,691,4262,694,9192,695,6952,716,9392,748,627
- Nguyên giá5,500,8204,945,0914,886,0984,833,1174,798,6294,622,7854,619,7376,623,7946,584,9906,349,5336,177,7446,034,3296,033,2524,698,9784,523,5924,413,7884,383,0774,350,4544,337,3534,332,903
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,081,017-1,904,301-1,868,028-1,812,330-1,877,329-1,822,877-1,775,652-2,460,907-2,398,728-2,248,919-2,189,273-2,127,486-2,071,058-1,806,979-1,766,405-1,722,362-1,688,158-1,654,759-1,620,415-1,584,276
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,362,7565,379,8535,245,7144,835,0094,634,7684,638,1704,455,2014,320,1164,285,2344,253,9274,220,9274,133,1583,906,4216,329,2546,409,5196,303,1646,016,6515,857,1075,525,5635,187,975
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn52,51034,27738,08337,16332,28838,66936,11740,758
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,362,7565,379,8535,245,7144,835,0094,634,7684,638,1704,455,2014,320,1164,285,2344,253,9274,220,9274,133,1583,853,9116,294,9776,371,4376,266,0015,984,3635,818,4385,489,4465,147,217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn959,176947,076908,430898,806857,487842,549794,279409,297408,781453,693446,974438,874440,086489,753469,381478,591475,390474,900463,960511,169
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh832,520811,843773,755732,899701,492679,891637,621270,871270,355270,105269,386295,556302,832303,315302,943310,352304,504304,259293,319300,953
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn219,948219,948219,948219,948219,948219,948219,948219,948219,948219,948219,948169,948169,948171,002171,002171,002171,002171,002171,002171,002
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-93,851-85,273-85,273-84,041-83,954-83,290-83,290-81,522-81,522-42,360-42,360-26,630-32,694-4,564-4,564-2,763-116-361-361-787
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn55955930,00020,00026,00020,0006,00020,00040,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác996,424882,809885,2221,079,7111,048,4571,012,0571,015,9561,694,1181,696,0841,657,0991,671,9201,605,9241,591,9951,522,1851,494,1661,444,4231,432,5941,417,7891,429,8061,441,395
1. Chi phí trả trước dài hạn926,790842,055840,3201,007,405963,821921,727924,7181,597,0721,622,1521,580,8791,594,2911,547,7431,513,7671,462,1731,433,5521,390,8791,392,3151,394,6461,406,6941,418,325
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại69,63440,75444,90272,30684,63690,33091,23897,04573,93376,22177,62958,18178,22760,01260,61453,54440,27923,14423,11223,069
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50121,010,82221,270,68521,015,95723,953,28923,138,30222,884,58522,892,14922,504,45322,648,84922,942,60622,814,09822,443,57321,980,00422,139,13621,869,98021,689,605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,093,52510,674,31010,236,79513,058,75413,043,79513,115,73412,981,45412,747,45013,214,29113,518,76113,185,98713,017,45012,703,64513,275,94613,015,83012,968,282
I. Nợ ngắn hạn3,433,7334,037,6673,750,0323,542,9813,865,7504,304,9313,835,8873,785,3853,864,2714,139,1413,945,7233,381,7263,699,1343,945,7733,721,0383,280,0653,274,7264,009,1833,717,8993,356,901
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn920,739782,464947,362924,2221,213,9561,088,5281,243,3481,459,2741,348,7201,087,0781,131,7521,000,1901,181,3291,154,0091,342,3621,159,8451,222,9781,076,7151,123,7261,013,234
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn650,243663,373610,849653,318589,418547,820556,398571,207785,631638,547692,521604,839722,937609,059643,293620,796616,428580,958598,599539,691
4. Người mua trả tiền trước352,032640,947546,196745,691714,405825,752553,756290,056261,287397,736558,360577,649504,264581,566495,609449,948382,652507,185693,786706,328
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,193191,617272,237104,432116,988280,802165,437148,413140,094269,858223,106106,90893,964231,605140,78393,598112,334235,339159,37589,267
6. Phải trả người lao động217,987176,426141,69582,061195,555167,723124,54475,421157,463137,994118,66866,429138,358121,32197,78373,600164,456118,89694,51783,229
7. Chi phí phải trả ngắn hạn121,889111,015175,304153,834126,006127,094121,267175,968167,707168,611152,639136,355141,824138,484132,262131,347152,069208,770220,401192,769
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn145,624165,528191,601190,538204,239193,364174,879290,047199,150311,561274,044287,394179,390224,130292,644271,296184,001273,807259,612282,299
11. Phải trả ngắn hạn khác598,7711,049,367591,511456,212446,401794,603596,370512,589528,692835,291490,730381,952474,389607,972289,896239,436201,357771,695323,635298,794
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn27,5747,5153,57225,84820,84823,85824,05620,11315,11324,44024,44025,79622,19327,27126,31446,52624,50624,36021,79026,864
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi236,682249,416269,706206,825237,934255,388275,833242,297260,413268,026279,464194,215240,486250,356260,091193,671213,944211,458222,458124,426
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,944,3946,585,6806,618,0726,446,9526,227,7756,369,3796,400,9089,273,3699,179,5248,976,5939,035,7319,365,7249,515,1579,572,9889,464,9499,737,3849,428,9209,266,7639,297,9319,611,382
1. Phải trả người bán dài hạn18,287
2. Chi phí phải trả dài hạn980,3111,017,8311,031,9221,027,727836,296808,212781,314773,109730,663701,909645,161635,987650,324819,701767,480688,982651,902610,616620,318558,817
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác292,783262,743267,488280,757271,168244,299237,391341,177328,476330,626312,956312,646318,006532,706561,131589,261489,871285,644269,590261,040
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,177,6742,907,3512,908,4992,718,4892,798,1523,049,8483,112,1283,526,5853,466,9103,296,2623,396,7213,703,1853,818,3803,574,3313,506,7973,873,4833,877,4294,099,7744,166,9104,585,102
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,2133,2113,0332,8742,7463,2393,1633,0732,9722,9222,8752,8412,8102,7592,6922,6442,561
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,493,6262,379,4672,410,1632,416,7672,318,9482,263,9872,267,2004,629,7524,644,6344,677,8204,710,9334,725,5244,643,3754,626,7004,582,8494,406,9584,268,0364,238,4694,203,860
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,650,236
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56810,917,29710,596,37510,779,16210,894,53510,094,5079,768,8509,910,6949,757,0039,434,5589,423,8459,628,1109,426,1239,276,3588,863,1908,854,1508,721,322
I. Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56810,917,29710,596,37510,779,16210,894,53510,094,5079,768,8509,910,6949,757,0039,434,5589,423,8459,628,1109,426,1239,276,3588,863,1908,854,1508,721,322
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,0003,765,000
2. Thặng dư vốn cổ phần86,56086,56086,56086,56086,56086,56086,56086,56086,56086,59985,75785,75785,75785,757105,704105,704105,704105,704105,704105,704
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu608,405608,405513,943513,943513,943513,943513,943513,943513,943462,753252,861252,861252,861252,861234,048234,048234,048234,048234,048234,048
5. Cổ phiếu quỹ-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90-90
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863-592,863
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển984,861873,9831,059,202974,101919,295840,804840,804819,398757,593737,249831,810737,419735,150679,319679,319619,092597,941539,597539,596482,129
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6629,6624,3314,3314,3314,3314,331
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,421,4942,303,0462,559,2102,198,8862,010,4041,879,3852,108,5701,868,1491,724,1351,540,8321,864,4511,802,2811,626,7371,639,1011,890,2361,746,5211,642,1161,442,6091,547,6981,479,910
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,636,1414,473,4984,185,2384,378,3684,205,3874,093,9744,047,5774,424,7773,830,5673,759,7093,694,1073,696,9763,552,3443,585,0983,537,0943,544,3813,520,1723,364,8553,250,7263,243,153
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50121,010,82221,270,68521,015,95723,953,28923,138,30222,884,58522,892,14922,504,45322,648,84922,942,60622,814,09822,443,57321,980,00422,139,13621,869,98021,689,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |