CTCP Sara Việt Nam (sra)

1.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585515,3256,78021821,2918,2902,3996,41919,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30292720947
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,275145,95840,775107,304108,946193,721292,432391,88839,25912,585515,3256,78021821,2918,2902,3996,41919,280
4. Giá vốn hàng bán99,174105,55832,04465,81640,212150,344214,284284,56824,1561,562414,7905,42912119,0843,9331,0304,11412,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,10140,4008,73041,48868,73543,37778,148107,31915,10311,023105351,351972,2074,3571,3692,3067,208
6. Doanh thu hoạt động tài chính3611,0324,83522293,0261,093123182722631285851714491
7. Chi phí tài chính6,0772,1931,31192,20715,7661,60223770428-5011441,103
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7301,7501,15992,1856,7991641,103
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,068-1,18764
9. Chi phí bán hàng1,230-6681,2671,4011,267655148147147122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5017,3607,9386,1893,3163,6264,5662,6873,3061,3584894244,8084,9682,3211,7801,8273,0361,895
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,58631,3603,04934,11061,95426,35672,990104,47511,6538,774-521121-2,929-4,6471953,43159-5874,302
12. Thu nhập khác32102,14360435026891,1583,505516116641
13. Chi phí khác3789226253326266337,1611041,8264,0282132
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-341211,916351347-24-25683-33-6,003-104-1,826-5235161-4739
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771-52117-4,754-5,1702003,59212-5484,302
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3251,9944723367-54243121218382215
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3251,9944723367-54243121218382215
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771-52117-4,754-5,1701792,75510-5484,086
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát58178775741,0356191,4962,093211
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771-52117-4,754-5,1701792,75510-5484,086

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |