CTCP Sara Việt Nam (sra)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.60
1.70
1.60
114,100
15.4K
1.6K
2.9x
0.3x
9% # 10%
1.2
199 Bi
43 Mi
315,257
4.6 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 3,000 1.70 209,000
0 1.80 89,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.60 -0.10 200 200
09:12 1.60 -0.10 3,000 3,200
09:26 1.60 -0.10 1,000 4,200
09:37 1.70 0 5,000 9,200
09:58 1.70 0 100 9,300
11:10 1.70 0 1,000 10,300
11:14 1.60 -0.10 5,000 15,300
11:16 1.60 -0.10 5,000 20,300
11:18 1.60 -0.10 2,100 22,400
11:19 1.60 -0.10 5,000 27,400
11:21 1.60 -0.10 3,000 30,400
13:10 1.70 0 2,200 32,600
13:22 1.70 0 300 32,900
13:30 1.70 0 100 33,000
13:31 1.60 -0.10 6,000 39,000
13:33 1.60 -0.10 10,000 49,000
13:34 1.60 -0.10 26,900 75,900
13:38 1.60 -0.10 300 76,200
13:39 1.60 -0.10 1,200 77,400
13:40 1.60 -0.10 100 77,500
13:41 1.60 -0.10 1,200 78,700
13:43 1.60 -0.10 5,400 84,100
13:44 1.60 -0.10 4,900 89,000
13:51 1.60 -0.10 1,000 90,000
13:53 1.60 -0.10 700 90,700
13:54 1.60 -0.10 100 90,800
13:58 1.60 -0.10 3,000 93,800
13:59 1.60 -0.10 3,000 96,800
14:10 1.60 -0.10 4,200 101,000
14:13 1.60 -0.10 900 101,900
14:21 1.60 -0.10 8,500 110,400
14:22 1.60 -0.10 200 110,600
14:45 1.60 -0.10 3,500 114,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 192.67 (0.04) 0% 25.17 (0.01) 0%
2018 225 (0.39) 0% 60 (0.10) 0%
2019 350 (0.29) 0% 110 (0.07) 0%
2020 375 (0.19) 0% 115 (0.03) 0%
2021 469 (0.11) 0% 134.70 (0.06) 0%
2022 400 (0.11) 0% 110 (0.03) 0%
2023 250 (0.01) 0% 55 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,26236,91741,12722,970117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585
Tổng lợi nhuận trước thuế5693,560-2,588121,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771
Lợi nhuận sau thuế 5693,562-2,91391,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5183,562-2,92091,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771
Tổng tài sản774,803770,206768,326756,965774,803738,470657,562649,690601,390443,503377,459174,71978,46121,281
Tổng nợ109,683105,537107,23792,173109,68374,38923,23719,7687,81591,57314,85942,59451,2525,871
Vốn chủ sở hữu665,120664,669661,089664,792665,120664,081634,326629,922593,575351,929362,600132,12527,21015,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |