CTCP Sara Việt Nam (sra)

2.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,26236,91741,12722,97097,745117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585
Giá vốn hàng bán12,22529,27437,67919,99662,48199,174105,55832,04465,81640,212150,344214,284284,56824,1561,562
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,0377,6433,4472,97435,25418,10140,4008,73041,48868,73543,37778,148107,31915,10311,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5803,574-2,5791245,2961,58631,3603,04934,11061,95426,35672,990104,47511,6538,774
Tổng lợi nhuận trước thuế5693,560-2,5881245,2911,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771
Lợi nhuận sau thuế 5693,562-2,913939,9201,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5183,562-2,920939,9201,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771
Tổng tài sản ngắn hạn84,25868,49073,04881,50393,38584,25891,858401,826368,387354,713124,826114,116144,44671,75113,943
Tiền mặt3,71710,0973,6208,4182,8173,7179,7297,69823,72012,5108,8354,2176,0041,0834,110
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,00016,51631,938
Hàng tồn kho49,88919,79626,88319,05617,99949,88918,91249,80725,98727,76579116,3867,40140,76068
Tài sản dài hạn690,545701,716695,278675,461644,724690,545646,613255,737281,304246,677318,676263,34330,2736,7107,339
Tài sản cố định4,7745,1955,8046,7604,5374,7746,9061,9911,0462,49124,61830,11011,5102,7883,417
Đầu tư tài chính dài hạn666,457666,645659,645647,159618,628666,457618,155204,227204,227204,227204,227229,291
Tổng tài sản774,803770,206768,326756,965738,110774,803738,470657,562649,690601,390443,503377,459174,71978,46121,281
Tổng nợ109,683105,537107,23792,17372,318109,68374,38923,23719,7687,81591,57314,85942,59451,2525,871
Vốn chủ sở hữu665,120664,669661,089664,792665,792665,120664,081634,326629,922593,575351,929362,600132,12527,21015,411

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.03K0.68K0.11K0.77K1.41K1.02K3.97K51.41K5.64K1.39KK0.01KKK0.09K1.38K0.01KK4.09K
Giá cuối kỳ2.70K2.20K3.50K3K11.70K10.10K5.88K10.69K2.14K1.26K0.48K0.58K0.80K0.78K1.74K5.01K2.69K4.65K51K
Giá / EPS (PE)99.78 (lần)3.24 (lần)30.95 (lần)3.91 (lần)8.30 (lần)9.90 (lần)1.48 (lần)0.21 (lần)0.38 (lần)0.91 (lần) (lần)68.24 (lần) (lần) (lần)19.44 (lần)3.64 (lần)269 (lần) (lần)12.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)0.65 (lần)3.71 (lần)1.21 (lần)4.64 (lần)1.31 (lần)0.36 (lần)0.05 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)18.82 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)7.16 (lần)0.16 (lần)1.21 (lần)1.12 (lần)0.72 (lần)2.65 (lần)
Giá sổ sách15.40K15.37K14.68K14.58K13.74K13.97K20.14K66.06K13.61K7.71K6.32K6.58K6.66K9.04K11.63K11.62K20.49K11.77K14.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.18 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.85 (lần)0.72 (lần)0.29 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.43 (lần)0.13 (lần)0.40 (lần)3.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)25 (Mi)18 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản10.87%12.44%61.11%56.70%58.98%28.15%30.23%82.67%91.45%65.52%44.79%45.97%58.57%60.52%60.19%35.26%41.54%22.34%95.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản89.13%87.56%38.89%43.30%41.02%71.85%69.77%17.33%8.55%34.49%55.21%54.03%41.43%39.48%39.81%64.74%58.46%77.66%4.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.16%10.07%3.53%3.04%1.30%20.65%3.94%24.38%65.32%27.59%47.06%46.32%47.52%32.24%34.25%37.80%42.75%55.75%54.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.49%11.20%3.66%3.14%1.32%26.02%4.10%32.24%188.36%38.10%88.89%86.29%90.53%47.59%52.10%60.77%74.66%126%117.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.84%89.93%96.47%96.96%98.70%79.35%96.06%75.62%34.68%72.42%52.94%53.68%52.49%67.76%65.75%62.20%57.25%44.25%45.93%
6/ Thanh toán hiện hành76.82%127.41%1,729.25%2,087.06%4,538.87%137.25%817.74%339.12%140%237.49%211.82%218.07%253.16%187.69%176.42%93.43%97.32%40.13%192.37%
7/ Thanh toán nhanh31.33%101.18%1,514.91%1,939.83%4,183.60%136.38%700.32%321.75%60.47%236.33%211.82%218.07%253.16%187.69%176.42%93.43%97.32%40.13%138.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.39%13.49%33.13%134.38%160.08%9.71%30.22%14.10%2.11%70.01%0.46%2.42%10.68%0.99%0.09%5.85%6.83%0.78%4.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.14%19.77%6.21%16.52%18.12%43.89%77.47%224.30%50.04%59.14%0.21%21.72%26.72%0.82%60.18%22.18%6.70%24.14%62.98%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn139.19%158.93%10.15%29.14%30.72%155.95%256.26%271.30%54.72%90.26%0.48%47.25%45.62%1.35%99.99%62.90%16.13%108.06%65.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu17.63%21.98%6.43%17.04%18.36%55.31%80.65%296.60%144.28%81.66%0.40%40.46%50.90%1.21%91.53%35.66%11.71%54.56%137.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho198.79%558.15%64.34%253.27%144.83%19,006.83%1,307.73%3,844.99%59.26%2,297.06%%%%%%%%%146.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1%20.08%11.97%30.90%55.89%13.21%24.46%26.24%28.75%22.02%-1,021.57%0.32%-70.12%-2,371.56%0.84%33.23%0.42%-8.54%21.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.15%3.97%0.74%5.10%10.13%5.80%18.95%58.85%14.39%13.02%%0.07%%%0.51%7.37%0.03%%13.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.18%4.41%0.77%5.26%10.26%7.31%19.73%77.82%41.48%17.98%%0.13%%%0.77%11.85%0.05%%29.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%28%15%50%151%17%33%36%47%177%-1,271%%-88%-4,273%1%70%1%-13%34%
Tăng trưởng doanh thu-19.67%257.79%-61.98%-1.50%-44.02%-33.43%-25.38%898.21%211.95%24,576.47%-99.04%-21.46%3,010.09%-98.98%156.83%245.56%-62.63%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-96.01%499.98%-85.27%-45.54%136.84%-64.05%-30.44%810.90%307.36%-631.86%-3,164.71%-100.36%-8.05%-2,988.27%-93.50%27,450%-101.82%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.45%220.13%17.55%152.95%-91.47%516.28%-65.11%-16.89%772.97%-47.75%-1.06%-5.83%40.16%-29%-14.21%-7.67%3.21%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.16%4.69%0.70%6.12%68.66%-2.94%174.44%385.58%76.56%21.92%-3.96%-1.19%-26.33%-22.27%0.06%13.44%74.18%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.92%12.30%1.21%8.03%35.60%17.50%116.04%122.68%268.69%-10.87%-2.61%-3.39%-4.89%-24.58%-5.34%4.42%34.62%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |