Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (ssh)

88.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,605221,526138,124186,9182,020,44764,885623,983224,466312,7941,075,0061,005,006508,434451,136194,628131,40587,877124,691238,140614,243375,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,605221,526138,124186,9182,020,44764,885623,983224,466312,7941,075,0061,005,006508,434451,136194,628131,40587,877124,691238,140614,243375,625
4. Giá vốn hàng bán22,21161,038138,724103,2181,219,83823,339242,52867,535144,073355,142368,093231,812313,332158,93477,45664,490114,27687,144381,980252,020
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,393160,488-60083,700800,60941,546381,455156,931168,721719,863636,913276,622137,80435,69453,94823,38710,415150,996232,264123,605
6. Doanh thu hoạt động tài chính119,933129,327127,388109,84892,70091,66399,719145,52699,904228,976216,609418,444409,867479,648448,941200,267222,583337,012246,897115,267
7. Chi phí tài chính139,586146,612157,072121,567102,71878,211101,399121,331101,647162,394149,840328,285244,608373,590265,128137,637164,244266,390245,158132,970
-Trong đó: Chi phí lãi vay123,619133,755140,672111,78988,95275,05076,82596,16449,163159,181109,980214,687197,661264,716-714,379989,477126,541206,814197,152120,267
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-67,235-113,671-160,58885-1,8262,798-5,2084,756-1,104-243-1,2914,126-1,4974621,3813,2514591,7296,882-5,268
9. Chi phí bán hàng3,34517,7604,69113,194139,1097,16643,72419,30982,34181,48284,8517,68135,9559,33122,7955,6117,17510,50051,43038,372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,90134,48826,63642,25049,06729,26729,10830,09838,76727,65540,65224,29657,05626,35660,58012,17926,77525,92728,99922,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-106,740-22,716-222,20016,622600,58921,363301,735136,47544,766677,066576,888338,930208,555106,525155,76771,47835,264186,919160,45639,840
12. Thu nhập khác2,5455451,5856508,2851444,53820,41812,9876,1262,0597025907075074837,314817532641
13. Chi phí khác25,1878,50011,2893,0679,30310,18711,3885,7105,64810,3678,8145,95945,87513,20629,1704,5296,2893,42010,4855,674
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22,642-7,955-9,704-2,417-1,018-10,043-6,85014,7077,339-4,241-6,755-5,257-45,285-12,499-28,663-4,0471,025-2,603-9,953-5,033
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-129,382-30,671-231,90414,205599,57111,320294,886151,18252,106672,826570,133333,672163,27094,026127,10467,43236,288184,316150,50334,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2,10925,52310,82511,456124,1973,52459,62632,88212,374135,698116,19863,19144,48218,23930,63114,1305,04737,37132,4878,270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-172218645-645
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-2,10925,52310,82511,456124,1973,52459,62632,71012,592135,698116,19863,19144,48218,23930,63114,1305,04737,37133,1327,625
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-127,273-56,194-242,7292,749475,3757,795235,260118,47239,513537,127453,935270,481118,78875,78796,47353,30231,242146,945117,37127,181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,234-1,976-3,930-4,559943-2,83417,9092922,61226,64221,12481,55716,4353,3362,1312,7199931,37017,2224,845
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-125,039-54,217-238,7997,309474,43110,629217,351118,18036,901510,485432,811188,924102,35372,45194,34250,58330,248145,575100,14822,336

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,162,9358,038,2988,371,6577,433,7008,784,0836,425,3356,561,2646,160,0296,322,7415,969,6896,485,1446,631,5427,956,2058,325,4747,942,1826,291,1164,743,2966,733,6987,297,6648,112,936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền692,596242,791135,461214,548487,99391,209389,316169,306106,824160,236186,798311,126155,097288,945313,774551,498168,62075,40234,435519,865
1. Tiền692,596242,791135,461214,548487,99379,209367,316169,306106,824160,236186,798271,126125,097164,945158,774321,498168,62072,40234,435519,865
2. Các khoản tương đương tiền12,00022,00040,00030,000124,000155,000230,0003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,7497,7337,5607,5457,3797,3667,2237,1836,9266,9136,7606,7476,60466,59136,4451,331,0201,331,0201,331,020
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,7497,7337,5607,5457,3797,3667,2237,1836,9266,9136,7606,7476,60466,59136,4451,331,0201,331,0201,331,020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,947,4847,263,5357,425,5446,297,8217,181,5015,675,4345,497,0975,088,5415,274,2294,740,1954,881,5474,568,5305,789,5835,581,6415,451,8094,191,8823,385,1424,094,2944,656,5324,645,488
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,849291,547307,760338,929332,669279,982289,254288,065287,340281,724277,374246,648264,713269,566281,767178,842193,287227,818248,578316,511
2. Trả trước cho người bán22,82219,56719,94019,801420,287123,140225,779227,455227,659227,606202,807132,32885,39329,463140,685479,27712,881544,389544,492547,642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,271,8703,874,8704,095,2472,846,4832,295,2332,273,6932,320,5931,960,0732,467,1681,646,1201,974,2902,038,6503,386,6362,996,7472,083,8931,695,0931,719,5132,300,0002,300,000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,390,7233,085,3303,010,3763,100,0974,140,8013,006,1072,670,9412,623,6592,302,7722,594,1822,436,3252,155,8832,052,8412,285,8653,253,8471,449,8711,483,8821,602,5751,563,4611,481,335
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,779-7,779-7,779-7,488-7,488-7,488-9,471-10,710-10,710-9,437-9,249-4,9801,775,510
IV. Tổng hàng tồn kho447,824446,058694,966766,8591,007,052635,877650,413864,485888,6301,010,6111,339,8031,637,5211,887,5382,309,9412,068,2961,498,1221,146,3881,187,0681,223,4061,521,312
1. Hàng tồn kho447,824446,058694,966766,8591,007,052635,877650,413864,485888,6301,010,6111,342,4261,637,5211,887,5382,310,0852,068,4411,498,6171,146,8831,191,4391,228,0291,523,089
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,623-144-144-494-494-4,371-4,623-1,777
V. Tài sản ngắn hạn khác67,28378,180108,125146,926100,15715,45017,21630,51446,13151,73470,237107,618117,38478,35671,85849,61443,14545,91452,27195,250
1. Chi phí trả trước ngắn hạn28411,69540,43273,93149,9446,74213,32525,59037,85249,18367,58787,34766,46133,90838,48442,05340,48840,24541,50180,879
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ66,78665,92266,63471,73748,5587,6062,3262,1104,796231813,24930,57824,87013,2334,4331,4796,4565,502
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2135631,0591,2581,6551,1021,5662,8153,4832,5282,6327,02220,34519,57820,1413,1272,6574,1904,3148,869
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,942,5525,521,6595,417,7887,003,6135,619,2545,882,4245,887,6986,926,6116,876,6997,286,7466,986,5256,770,78911,425,24711,338,12211,322,8964,995,6925,009,9115,013,0505,242,8612,585,421
I. Các khoản phải thu dài hạn1,100,0001,100,0001,100,0002,300,0002,273,7002,611,4002,611,4003,711,4003,711,4004,580,0634,667,9834,420,3933,722,7003,722,7003,700,0003,730,0003,730,0003,730,0003,730,0001,015,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,100,0001,100,0001,100,0002,300,0002,200,0002,200,0002,200,0003,300,0003,300,0004,297,1634,412,9834,420,3933,322,7003,322,7003,300,0003,730,0003,730,0003,730,0001,015,000
5. Phải thu dài hạn khác73,700411,400411,400411,400411,400282,900255,000400,000400,000400,0003,730,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định186,868191,409195,837184,89345,51545,20748,39552,05177,741501,065504,190523,837492,938496,626480,364481,345472,658477,937483,206488,519
1. Tài sản cố định hữu hình166,773170,028173,170160,94020,27721,85723,94726,13951,095491,116493,992513,389482,240485,678469,166470,647461,760466,839471,908477,021
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20,09521,38122,66723,95225,23823,35024,44825,91226,6469,94810,19810,44810,69810,94811,19810,69810,89811,09811,29811,498
III. Bất động sản đầu tư788,355793,279561,522707,483718,451642,485647,439651,867625,183163,001164,081165,159164,19384,67684,15184,80685,34985,974115,475116,019
- Nguyên giá1,342,5101,342,5101,102,0081,287,2241,288,7801,207,3401,207,3401,206,8551,172,121665,018665,018665,018663,438583,197582,008124,217124,21794,736124,073123,754
- Giá trị hao mòn lũy kế-554,155-549,231-540,486-579,742-570,329-564,855-559,901-554,988-546,939-502,017-500,937-499,858-499,245-498,521-497,857-39,412-38,869-8,763-8,598-7,735
IV. Tài sản dở dang dài hạn127,983127,936127,924207,982170,517170,772170,800173,914180,548209,486206,783216,925211,076198,891170,734132,519158,297171,890152,468157,077
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn171,890
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang127,983127,936127,924207,982170,517170,772170,800173,914180,548209,486206,783216,925211,076198,891170,734132,519158,297152,468157,077
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,668,1993,228,0903,341,7613,502,3492,410,5242,412,3512,409,5532,337,2882,281,7041,832,8081,443,0511,444,3516,803,7726,832,3416,884,902566,839563,588547,232761,698808,149
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,278,1991,345,4341,459,1051,619,693450,397452,223449,4251,947,2881,891,7041,442,8081,443,0511,444,3422,803,7722,805,3412,884,902566,839563,588547,232761,698808,149
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn390,0001,882,6561,882,6561,882,6561,960,1281,960,1281,960,128390,000390,000390,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,000,0004,027,0004,000,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác71,14780,94690,744100,9075472101119012332443912530,5672,8872,745183201714658
1. Chi phí trả trước dài hạn71,14780,94690,744100,9075472101119012332443912530,5672,8872,74518320171413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại645
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,105,48713,559,95713,789,44514,437,31314,403,33712,307,76012,448,96213,086,64013,199,44013,256,43513,471,66913,402,33219,381,45119,663,59519,265,07811,286,8089,753,20711,746,74812,540,52510,698,357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,009,3797,336,5767,509,8707,915,0097,841,4906,105,7856,254,7837,127,7207,357,4307,453,9398,206,3008,592,60914,033,66914,446,61314,111,8717,317,2227,161,8678,919,6509,860,3718,135,574
I. Nợ ngắn hạn3,330,7394,992,0825,164,9114,366,5925,147,7783,193,1463,341,0903,113,6133,354,4574,248,6354,887,6634,946,0426,306,7336,722,7116,380,3824,000,2393,712,5955,466,6776,402,9817,088,141
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,144,4962,478,0622,477,9411,400,6431,437,5891,099,7141,099,5755,600223,297999,677999,509999,763642,3561,120,8581,162,1911,071,178563,7873,523,4314,067,1484,149,116
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn70,525694,769703,452715,678485,00470,307126,284337,674326,256246,412243,511299,256733,550981,033718,330416,906482,650418,893402,577510,136
4. Người mua trả tiền trước5,49046,694220,087139,352251,931302,507362,742773,759754,061918,8901,436,0811,730,3431,525,3831,483,3211,244,5001,325,4351,379,303385,843553,136913,392
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước161,519234,408249,732231,883243,975203,693268,092359,242334,394432,162359,516247,428166,50176,92775,103115,934161,16394,522135,566263,301
6. Phải trả người lao động15,0587,1857,2937,86914,4216,8146,8306,58510,7577,2777,5525,8139,3326,8038,5341,7459,2383,0614,7825,129
7. Chi phí phải trả ngắn hạn443,883343,586246,612565,184881,966607,715556,091710,328742,626636,431537,236674,083830,635910,955941,203649,747687,117702,030697,669692,125
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,0915,1695,2904,2891,2911,1391,4191,8672,2623,1275,0247,20417,79620,47219,56714,77215,84318,36018,72517,187
11. Phải trả ngắn hạn khác484,0251,180,2081,251,5811,299,3341,831,415901,100919,907918,557960,8031,004,6591,299,233982,1522,379,6182,122,3422,210,956404,522413,494320,537523,377535,939
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6532,0022,9232,3601851571491,814
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,563
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,678,6402,344,4942,344,9593,548,4172,693,7132,912,6392,913,6934,014,1084,002,9743,205,3043,318,6373,646,5677,726,9367,723,9027,731,4893,316,9833,449,2723,452,9723,457,3911,047,433
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn135,647137,384137,384138,48516,94417,43818,37819,18219,18218,92020,79921,49914,85415,22815,32212,96812,49114,08014,12214,215
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác388,636389,062389,062388,500762,557762,557762,557762,557747,298408,571677,4931,0274421,125
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,978,6841,640,9471,640,9472,840,4292,488,7292,126,3452,126,2243,225,5433,210,5772,428,1702,878,4472,936,4947,703,7487,698,9657,704,2823,295,0673,425,6493,425,5963,426,2941,017,625
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,3773,1593,1593,159
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,1072,2561,4332,3574,7154,6724,6954,7544,8584,8314,6164,2582,6964,0104,0102,4632,4402,3992,383
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn173,565174,845176,133178,646183,3241,6271,8392,0722,4232,9263,0453,6634,6125,2576,7506,4858,69210,89814,59115,593
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,096,1086,223,3816,279,5756,522,3046,561,8476,201,9746,194,1795,958,9195,842,0095,802,4965,265,3694,809,7235,347,7835,216,9825,153,2073,969,5862,591,3402,827,0992,680,1542,562,783
I. Vốn chủ sở hữu6,096,1086,223,3816,279,5756,522,3046,561,8476,201,9746,194,1795,958,9195,842,0095,802,4965,265,3694,809,7235,347,7835,216,9825,153,2073,969,5862,591,3402,827,0992,680,1542,562,783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0003,750,0002,500,0002,500,0002,500,0002,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321-321
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-829,429-790,103-791,956
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-955,668-955,668-955,668-955,668-933,407-829,429-829,429-829,429-829,429-829,429-829,429-817,322-822,105-817,269-791,956-791,956-791,956
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,729,4602,854,4992,908,7173,147,5163,141,0112,682,0152,671,3862,454,0352,343,7402,306,8391,796,3541,363,5431,183,5231,081,1701,008,719914,378863,795892,365746,790646,641
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát572,636574,870576,846580,776604,563599,709602,543584,634578,019575,407548,764525,9291,231,9021,208,2371,212,07795,63219,501226,689225,319208,097
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,105,48713,559,95713,789,44514,437,31314,403,33712,307,76012,448,96213,086,64013,199,44013,256,43513,471,66913,402,33219,381,45119,663,59519,265,07811,286,8089,753,20711,746,74812,540,52510,698,357
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |