CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

28.60
0.20
(0.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,614,0072,065,5981,439,8731,041,2831,069,360997,3501,045,005909,8801,006,862764,604707,417687,982526,204441,311427,355625,397795,453335,077594,580600,137
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)153,61298,064103,04985,40270,36561,34390,411105,823114,346113,272133,897112,16581,84681,509123,403130,455175,245216,079157,539171,499
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,098,4221,005,983829,612627,993570,733548,969512,957446,711439,158430,730360,222338,334345,346406,133482,974566,429555,565431,635337,960245,580
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán628,451921,757483,534310,980319,081339,707559,352449,290374,414535,246335,603256,927318,757339,022449,430599,449792,058667,142623,266436,544
Cộng doanh thu hoạt động3,601,7604,176,6682,993,0362,159,2732,221,2752,028,1372,307,0441,972,8232,047,0561,941,2391,679,9821,489,4151,351,2111,347,9671,629,0862,007,5602,423,3251,748,0871,766,1901,505,580
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,094,0491,022,172666,212298,843661,211242,459388,232166,564385,549161,79235,80273,127196,796166,172276,246322,376427,554224,957305,529384,150
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh28,53827,00332,03517,15340,97434,75044,09623,21315,26112,2313,76779213,7179,5127,90119,52534,8386,1217,5996,630
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán453,859533,517351,975248,107311,644294,407356,943347,653357,310394,312312,332252,320318,889297,046332,490388,118498,324368,584369,792257,259
2.12. Chi phí khác129,63947,19543,43436,977122,95244,62540,73435,353100,84256,72085,48050,00360,75853,87354,59264,37996,54833,84437,21031,549
Cộng chi phí hoạt động1,750,2531,614,7831,116,847625,2871,205,444635,838850,511596,169926,219652,671462,760392,914640,799552,575695,174816,2871,070,014643,377745,571695,600
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay790,254686,979618,980465,588405,753365,511351,425383,076393,446356,812428,246391,935250,613237,402278,747263,888288,978289,281229,592222,007
Cộng chi phí tài chính858,558698,013642,376468,734410,937385,367387,685390,935410,531357,324448,150421,642449,255322,390342,434301,555313,168318,175240,317242,937
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,83163,56571,93353,25592,74961,14864,61783,235114,36881,04589,69176,60385,53474,56469,11567,17578,61869,47567,09049,827
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG998,6981,835,4081,197,5821,045,351556,110986,1451,059,509942,177643,555880,097706,195617,230281,319414,765520,584882,9881,254,045736,569732,506529,191
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,003,1961,834,9181,197,7971,047,064554,770986,6171,059,489942,652644,083880,315706,517617,652288,640415,261522,515883,2881,253,079848,414733,478530,068
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN819,6891,475,599967,600843,993438,364793,996848,449764,300514,332710,124567,220502,797233,924336,340421,175706,255997,950682,572590,808423,739

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89,322,78798,345,42189,550,33781,293,96370,932,39264,283,67567,557,58161,957,59965,755,28951,841,64346,622,41649,184,62148,731,91542,024,27038,842,01345,511,15846,539,59541,316,81237,677,55032,861,922
I. Tài sản tài chính89,191,51898,043,94489,266,53381,203,30570,813,50264,078,65567,450,82061,828,62065,659,27051,715,35846,485,74949,048,64848,621,88041,874,04838,695,79745,391,16646,464,26641,237,21737,614,63032,807,599
II.Tài sản ngắn hạn khác131,269301,478283,80490,658118,890205,020106,761128,98096,019126,285136,667135,973110,035150,222146,216119,99275,32979,59562,92154,323
B.TÀI SẢN DÀI HẠN4,727,1932,366,4262,433,1772,749,9392,574,9111,897,5433,549,9733,530,7213,486,0383,440,8113,513,6673,524,2843,494,4683,412,0914,429,6794,570,2604,253,4616,286,7884,232,3044,761,376
I. Tài sản tài chính dài hạn3,687,3981,390,6011,441,3771,827,0691,625,6071,280,9312,902,8832,873,8582,821,2392,764,6622,847,3432,808,7872,773,0732,726,3383,778,0543,993,1313,689,3455,791,9983,747,2184,288,626
II. Tài sản cố định187,107203,035219,743211,503231,351234,605228,150249,145269,477276,969249,111260,724281,931206,016214,799171,843188,965170,604158,019136,209
III. Bất động sản đầu tư289,579293,396292,778199,471200,196231,817242,348238,737235,720238,429233,522261,233265,113271,322266,293232,477233,184187,412191,637194,303
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,101379,157379,686388,872387,62325,67947,96538,89732,11331,57330,08226,53625,90055,63233,72253,64834,92734,21729,67445,422
V. Tài sản dài hạn khác91,008100,23799,593123,025130,134124,510128,625130,084127,490129,178153,609167,004148,451152,783136,812119,161107,039102,556105,75696,816
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90273,507,30366,181,21771,107,55365,488,32069,241,32755,282,45450,136,08352,708,90552,226,38345,436,36043,271,69250,081,41850,793,05747,603,60041,909,85437,623,299
C. NỢ PHẢI TRẢ61,983,66169,456,38163,377,89656,340,54946,680,65242,066,41046,267,81141,467,41546,000,43532,574,69928,142,51629,736,15229,842,50123,274,55428,904,94435,013,40436,572,97435,525,66330,510,00326,179,083
I. Nợ phải trả ngắn hạn61,901,66169,359,52263,291,41156,248,43746,599,43941,980,68746,201,43441,413,28545,939,11732,516,69628,087,36629,680,29729,788,71123,221,46128,844,81734,946,10636,479,18535,460,51030,451,83426,106,411
II. Nợ phải trả dài hạn82,00096,86086,48592,11181,21385,72366,37754,13061,31858,00355,15055,85553,79053,09360,12867,29893,78965,15358,16969,672
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35326,826,65124,114,80724,839,74224,020,90523,240,89222,707,75421,993,56722,972,75322,383,88222,161,80614,366,74815,068,01414,220,08312,077,93711,399,85111,447,215
I. Vốn chủ sở hữu32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35326,826,65124,114,80724,839,74224,020,90523,240,89222,707,75421,993,56722,972,75322,383,88222,161,80614,366,74815,068,01414,220,08312,077,93711,399,85111,447,215
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90273,507,30366,181,21771,107,55365,488,32069,241,32755,282,45450,136,08352,708,90552,226,38345,436,36043,271,69250,081,41850,793,05747,603,60041,909,85437,626,299
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |