CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

27.65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)6,160,7614,021,5953,166,8652,020,2672,325,2461,779,378699,018646,758668,206722,296
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)440,126327,941473,680417,213720,362850,012991,168716,062450,842344,891389,744721,120196,309276,558227,702710,011603,680453,734695,396194,427
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,562,0092,079,3711,568,4441,800,8821,570,741525,090677,894710,869519,651429,400
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2,344,7211,667,4311,502,1901,706,6582,519,010797,333582,0551,130,951779,656381,170287,614328,600138,280105,80896,005176,044196,204115,752250,37549,204
Cộng doanh thu hoạt động12,930,7378,529,2807,157,6936,335,8237,443,1824,366,8013,234,9783,672,8382,898,0782,216,7691,332,8781,564,510726,944849,294848,0431,503,3671,121,5261,135,9911,243,831339,941
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,081,2751,458,465656,269961,5901,342,1911,003,134382,540622,003486,473226,195
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh104,729143,03332,05150,65555,18823,56511,1488,1766,5293,032
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,587,4591,310,6471,316,2741,336,5431,493,959625,815555,494772,657515,663302,635
2.12. Chi phí khác257,245243,664293,045233,601199,152136,512128,704111,55979,07782,253315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,162
Cộng chi phí hoạt động5,107,1703,287,9622,434,5652,704,8353,154,5621,901,7961,171,0081,651,0301,137,397847,640315,674689,828386,476454,524656,774592,326233,4741,072,330392,27875,162
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay2,561,8011,505,7651,570,4391,030,6501,029,858829,431804,177536,541343,581269,222
Cộng chi phí tài chính2,667,6821,574,9241,637,6481,415,6351,114,596937,145838,622546,919345,450269,410
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN260,584301,750361,707296,389265,010184,156193,238173,684168,029140,59413,07114,76012,02317,99227,93911,1466,2627621,097633
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5,077,0383,543,9402,847,0762,099,6563,252,3111,552,4581,098,6171,567,0301,392,3151,054,3241,004,134859,923328,445376,778163,330899,896881,790308,952959,072302,684
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ5,082,9743,543,5272,848,5672,109,7033,365,0391,557,5531,105,5241,623,2131,405,0211,056,8261,064,137927,840505,834487,259126,604902,819955,712277,819961,518302,691
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997850,199744,696417,336465,49282,753689,469804,080250,517864,176242,031

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89,322,78770,932,39265,755,28948,731,91546,539,59529,040,03122,290,86722,270,35717,227,98311,884,98910,944,9746,412,053
I. Tài sản tài chính89,191,51870,813,50265,659,27048,621,88046,464,26628,888,81322,255,95022,237,87417,092,44511,786,48510,703,3276,393,366
II.Tài sản ngắn hạn khác131,269118,89096,019110,03575,329151,21934,91732,483135,53898,504241,64718,687
B.TÀI SẢN DÀI HẠN4,727,1932,574,9113,486,0383,494,4684,253,4616,729,4974,753,2481,555,2701,536,3921,342,9802,452,5072,502,383
I. Tài sản tài chính dài hạn3,687,3981,625,6072,821,2392,773,0733,689,3456,249,8114,238,8561,065,903943,370750,3441,961,4451,994,646
II. Tài sản cố định187,107231,351269,477281,931188,965148,288147,013118,743161,101131,417131,682139,467
III. Bất động sản đầu tư289,579200,196235,720265,113233,184196,768205,777214,562218,231261,341268,410252,260
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,101387,62332,11325,90034,92743,07629,4504,92347,15446,778298
V. Tài sản dài hạn khác91,008130,134127,490148,451107,03991,554132,153151,139166,536153,10190,672116,010
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
C. NỢ PHẢI TRẢ61,983,66146,680,65246,000,43529,842,50136,572,97425,896,73117,643,05514,669,96210,148,1256,075,4026,669,8723,140,630
I. Nợ phải trả ngắn hạn61,901,66146,599,43945,939,11729,788,71136,479,18525,823,37916,409,54113,469,4109,354,2745,841,9515,946,5953,112,711
II. Nợ phải trả dài hạn82,00081,21361,31853,79093,78973,3521,233,5151,200,552793,851233,451723,27727,919
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
I. Vốn chủ sở hữu32,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,5676,727,6095,773,806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,96913,397,4818,914,435
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |