CTCP Siêu Thanh (st8)

3.33
0.04
(1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,61121,99227,220244,923169,343132,116157,15514,25710,918290-13,17515,17542,3792,866609,398296,567329,83355,083174,385235,717
4. Giá vốn hàng bán42,28921,15627,870239,821163,732127,860145,03213,44210,340-13,82913,96939,287323,476250,660272,76428,425141,710190,916
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,321836-6505,1025,6114,25512,1238155782906541,2063,0932,866284,29745,90651,35826,65630,24042,577
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3524,9164,9126,1673,3685,174-16,94023,7101,4321,1692,8399451,9551,8988,8951,1601,8981,3351,768921
7. Chi phí tài chính3,16158169811,0314,9821,515-3,24421,495-84841,1362,321345529155260239
-Trong đó: Chi phí lãi vay-1,1754,0643,0701,3451,079-8484803345455122260239
9. Chi phí bán hàng454877-215364222091,62820-11611622,22226,91833,74812,92120,27821,676
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7612,2501,3871,5742363,9852,06565362683826872385971217,07713,81915,2078,56013,09812,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2972,0432,198-1,8713,3393,720-5,2662,3771,3646223,4251,2274,1882,916251,5725,9853,7726,355-1,6288,784
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2942,0432,202-1,8715,0513,72818,0612,3771,3596102,0061,2274,1682,859252,4197,3954,7286,584-9798,985
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2351,6341,814-1,9583,0313,15517,2117391,0844881,3409573,3162,264200,7666,1063,8814,326-9777,258
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1171,5611,5085643,2132,87815,0911,0301,0564811,5636113,3162,264198,6325,3483,4305,687-2466,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn280,253294,218382,582316,155432,744401,451338,304279,093275,599274,608274,883292,199309,922276,301613,405336,833377,170304,740310,481352,950
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7831,25872,7161,17412,75859,06030,32627,16539,45417,26851,5109,464266,87771,447243,90369,63577,69580,04268,60988,967
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62465647,42411,67025,10142,25960,91881,8103,0006,2379,4508,3656,81321,37120,359
III. Các khoản phải thu ngắn hạn278,772289,821253,599301,056274,611167,165209,294165,969233,627254,704220,569264,73843,045204,834336,668125,484125,32883,492100,16689,790
IV. Tổng hàng tồn kho2,3718,6402,024116,098127,50432,2922,7198,67121,642123,585159,309130,429117,052146,319
V. Tài sản ngắn hạn khác741122032324,1755,4645,4751,4302,5182,6352,8046,326214,9578,6806,4733,9653,2837,515
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,32788,04586846,09885,00266,01166,26833,9651,2821,131761101,88416,70091,25995,82292,56897,63298,444
I. Các khoản phải thu dài hạn-70414611025,11025,11032,68514614614610,6221,2056,2336,2956,3006,366
II. Tài sản cố định809110338,79639,15339,50918,0755,81522,83322,68519,89122,89723,401
III. Bất động sản đầu tư52,53453,06653,59854,13054,662
IV. Tài sản dở dang dài hạn5915915971,8001,6411,2421,063825597353436145
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,35087,35044,10044,10032,0004,5004,5004,5004,5004,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1113231983545065864555396326152452649,7509,1938,2839,8049,514
VII. Lợi thế thương mại51,564
TỔNG CỘNG TÀI SẢN367,581382,263383,450362,253517,745467,462404,572313,058276,880275,739275,644394,083309,922276,301630,106428,091472,992397,308408,113451,393
A. Nợ phải trả69,96683,24986,07066,426210,521163,269103,53440,0084,5704,5134,90664,58839,3919,086112,36495,083146,09058,14273,273114,982
I. Nợ ngắn hạn69,96683,24986,07066,426206,918159,47999,72740,0084,5704,5134,90664,58839,3914,452107,73090,050140,94952,92168,556110,348
II. Nợ dài hạn3,6023,7903,8064,6344,6345,0345,1405,2214,7164,634
B. Nguồn vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827307,225304,194301,038273,049272,310271,226270,738329,495270,531267,216517,742333,008326,902339,166334,840336,411
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN367,581382,263383,450362,253517,745467,462404,572313,058276,880275,739275,644394,083309,922276,301630,106428,091472,992397,308408,113451,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |