CTCP Siêu Thanh (st8)

3.33
0.04
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.29
3.24
3.38
3.24
92,400
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.33 900 3.36 2,000
3.32 100 3.37 6,700
3.30 100 3.38 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.24 -0.05 3,000 3,000
09:19 3.26 -0.03 100 3,100
09:27 3.32 0.03 100 3,200
09:30 3.32 0.03 100 3,300
09:31 3.32 0.03 500 3,800
09:32 3.32 0.03 2,000 5,800
09:43 3.32 0.03 1,000 6,800
09:56 3.32 0.03 3,700 10,500
09:57 3.32 0.03 5,400 15,900
10:10 3.33 0.04 4,700 20,600
10:13 3.33 0.04 1,800 22,400
10:30 3.33 0.04 100 22,500
10:33 3.35 0.06 5,000 27,500
10:38 3.37 0.08 7,200 34,700
10:39 3.37 0.08 500 35,200
10:40 3.37 0.08 2,300 37,500
10:53 3.37 0.08 100 37,600
10:55 3.37 0.08 1,500 39,100
10:56 3.37 0.08 4,400 43,500
11:10 3.37 0.08 4,100 47,600
11:20 3.37 0.08 3,000 50,600
11:27 3.38 0.09 100 50,700
13:10 3.38 0.09 6,300 57,000
13:14 3.38 0.09 1,200 58,200
13:20 3.37 0.08 200 58,400
13:26 3.37 0.08 800 59,200
13:46 3.37 0.08 2,000 61,200
13:47 3.37 0.08 2,300 63,500
13:52 3.36 0.07 100 63,600
14:10 3.34 0.05 6,500 70,100
14:12 3.34 0.05 5,000 75,100
14:20 3.34 0.05 100 75,200
14:22 3.34 0.05 1,200 76,400
14:24 3.34 0.05 100 76,500
14:26 3.34 0.05 5,400 81,900
14:27 3.34 0.05 100 82,000
14:45 3.33 0.04 10,400 92,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |