CTCP Siêu Thanh (st8)

3.11
-0.04
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.15
3.15
3.22
3.11
79,900
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.11 5,300 3.16 3,300
3.10 1,100 3.17 7,600
3.09 1,100 3.18 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.15 0 100 100
09:18 3.15 0 900 1,000
09:20 3.15 0 1,000 2,000
09:40 3.17 0.02 100 2,100
09:49 3.15 0 300 2,400
09:50 3.15 0 8,800 11,200
10:10 3.19 0.04 14,700 25,900
10:11 3.19 0.04 500 26,400
10:12 3.19 0.04 500 26,900
10:14 3.19 0.04 700 27,600
10:17 3.19 0.04 1,900 29,500
10:19 3.22 0.07 200 29,700
10:20 3.18 0.03 3,300 33,000
10:22 3.19 0.04 500 33,500
10:23 3.21 0.06 600 34,100
10:24 3.20 0.05 200 34,300
10:25 3.20 0.05 300 34,600
10:28 3.20 0.05 200 34,800
10:29 3.19 0.04 500 35,300
10:40 3.17 0.02 5,300 40,600
10:42 3.17 0.02 700 41,300
10:53 3.17 0.02 200 41,500
10:55 3.18 0.03 200 41,700
11:12 3.16 0.01 1,400 43,100
13:10 3.15 0 21,000 64,100
13:35 3.16 0.01 100 64,200
13:40 3.16 0.01 100 64,300
13:42 3.15 0 2,700 67,000
13:54 3.15 0 100 67,100
13:59 3.15 0 200 67,300
14:13 3.15 0 200 67,500
14:14 3.14 -0.01 200 67,700
14:15 3.13 -0.02 2,200 69,900
14:45 3.11 -0.04 10,000 79,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |