CTCP Siêu Thanh (st8)

3.20
-0.02
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.22
3.21
3.22
3.18
33,900
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.19 1,300 3.20 4,100
3.18 3,200 3.21 12,000
3.17 2,300 3.22 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 39.85 (-0.50) 65.6%
DGW 42.40 (1.00) 10.9%
HHS 12.70 (0.00) 6.1%
VFG 50.20 (0.30) 4.4%
SGT 15.25 (0.00) 4.0%
PET 47.00 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.86 (0.01) 1.6%
CLM 73.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.21 0.03 100 100
09:18 3.22 0.04 100 200
09:20 3.22 0.04 100 300
09:22 3.20 0.02 1,900 2,200
09:31 3.21 0.03 200 2,400
09:44 3.20 0.02 20,000 22,400
09:59 3.20 0.02 1,000 23,400
10:10 3.20 0.02 500 23,900
10:34 3.20 0.02 100 24,000
11:27 3.18 0 100 24,100
13:10 3.19 0.01 300 24,400
13:20 3.20 0.02 100 24,500
13:24 3.20 0.02 100 24,600
13:25 3.21 0.03 200 24,800
13:40 3.18 0 2,000 26,800
13:54 3.18 0 200 27,000
14:12 3.19 0.01 100 27,100
14:13 3.19 0.01 1,700 28,800
14:14 3.19 0.01 3,200 32,000
14:18 3.20 0.02 600 32,600
14:20 3.20 0.02 1,000 33,600
14:26 3.19 0.01 200 33,800
14:45 3.20 0.02 100 33,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |