CTCP Siêu Thanh (st8)

4.44
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.44
4.42
4.45
4.38
83,700
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 200 4.44 3,900
4.39 4,500 4.45 12,500
4.38 700 4.46 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.42 -0.02 200 200
09:18 4.42 -0.02 2,000 2,200
09:20 4.43 -0.01 2,100 4,300
09:21 4.44 0 1,900 6,200
09:25 4.44 0 200 6,400
09:26 4.45 0.01 900 7,300
09:27 4.45 0.01 1,100 8,400
09:32 4.45 0.01 800 9,200
09:33 4.45 0.01 200 9,400
09:49 4.42 -0.02 200 9,600
09:54 4.41 -0.03 6,500 16,100
09:55 4.41 -0.03 200 16,300
10:13 4.41 -0.03 1,000 17,300
10:14 4.41 -0.03 800 18,100
10:16 4.44 0 500 18,600
10:22 4.40 -0.04 4,500 23,100
10:27 4.40 -0.04 500 23,600
10:50 4.40 -0.04 5,000 28,600
10:54 4.40 -0.04 500 29,100
11:15 4.45 0.01 5,000 34,100
13:10 4.39 -0.05 4,600 38,700
13:15 4.38 -0.06 3,000 41,700
13:16 4.38 -0.06 10,000 51,700
13:21 4.40 -0.04 2,000 53,700
13:22 4.40 -0.04 4,000 57,700
13:27 4.40 -0.04 3,300 61,000
13:28 4.40 -0.04 100 61,100
13:30 4.40 -0.04 5,000 66,100
13:31 4.40 -0.04 2,900 69,000
13:32 4.40 -0.04 700 69,700
13:43 4.40 -0.04 700 70,400
13:46 4.40 -0.04 600 71,000
13:48 4.40 -0.04 400 71,400
13:49 4.40 -0.04 100 71,500
13:51 4.40 -0.04 600 72,100
13:52 4.40 -0.04 200 72,300
13:53 4.40 -0.04 100 72,400
13:54 4.40 -0.04 100 72,500
13:55 4.40 -0.04 200 72,700
14:10 4.40 -0.04 200 72,900
14:11 4.39 -0.05 1,100 74,000
14:16 4.38 -0.06 4,700 78,700
14:18 4.40 -0.04 2,000 80,700
14:19 4.44 0 2,100 82,800
14:23 4.39 -0.05 200 83,000
14:24 4.39 -0.05 600 83,600
14:45 4.44 0 100 83,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV169,343132,116157,15514,257472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,7501,331,109
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0513,72818,0612,37729,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,16878,541
Lợi nhuận sau thuế 3,0313,15517,21173923,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,72161,906
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2132,87815,0911,03022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,05250,329
Tổng tài sản517,745467,462404,572313,058517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063440,888
Tổng nợ210,521163,269103,53440,008210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,75267,889
Vốn chủ sở hữu307,225304,194301,038273,049307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311372,999


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |