CTCP Siêu Thanh (st8)

2.41
-0.02
(-0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.43
2.47
2.47
2.30
177,500
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.36 100 2.41 1,200
2.35 400 2.42 800
2.34 2,700 2.43 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 36.65 (0.05) 65.6%
DGW 41.00 (-0.15) 10.9%
HHS 9.99 (-0.01) 6.1%
VFG 45.40 (-0.45) 4.4%
SGT 9.50 (-0.39) 4.0%
PET 40.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.92 (0.02) 1.6%
CLM 57.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.90 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.47 0.04 10,400 10,400
09:20 2.47 0.04 5,400 15,800
09:28 2.46 0.03 500 16,300
09:48 2.44 0.01 4,600 20,900
09:56 2.44 0.01 400 21,300
10:10 2.42 -0.01 4,500 25,800
10:20 2.41 -0.02 3,500 29,300
10:21 2.40 -0.03 4,700 34,000
10:22 2.40 -0.03 1,800 35,800
10:26 2.40 -0.03 1,700 37,500
10:27 2.40 -0.03 1,600 39,100
10:28 2.40 -0.03 1,700 40,800
10:36 2.40 -0.03 1,400 42,200
10:40 2.40 -0.03 3,900 46,100
10:41 2.38 -0.05 4,200 50,300
10:42 2.36 -0.07 1,600 51,900
10:53 2.36 -0.07 17,600 69,500
10:54 2.36 -0.07 2,400 71,900
10:55 2.36 -0.07 500 72,400
10:57 2.33 -0.10 11,500 83,900
11:10 2.34 -0.09 55,500 139,400
11:17 2.39 -0.04 300 139,700
11:18 2.39 -0.04 300 140,000
11:20 2.39 -0.04 100 140,100
11:29 2.38 -0.05 300 140,400
11:31 2.39 -0.04 200 140,600
11:32 2.38 -0.05 100 140,700
13:15 2.37 -0.06 3,500 144,200
13:16 2.35 -0.08 700 144,900
13:22 2.37 -0.06 2,400 147,300
13:23 2.35 -0.08 700 148,000
13:24 2.35 -0.08 300 148,300
13:26 2.35 -0.08 1,000 149,300
13:34 2.38 -0.05 600 149,900
13:43 2.38 -0.05 100 150,000
13:44 2.40 -0.03 3,000 153,000
13:45 2.42 -0.01 2,500 155,500
13:46 2.38 -0.05 100 155,600
13:47 2.38 -0.05 500 156,100
13:56 2.38 -0.05 19,800 175,900
13:57 2.38 -0.05 200 176,100
14:10 2.42 -0.01 800 176,900
14:13 2.42 -0.01 200 177,100
14:20 2.40 -0.03 100 177,200
14:28 2.41 -0.02 100 177,300
14:33 2.41 -0.02 100 177,400
14:49 2.41 -0.02 100 177,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |