CTCP Siêu Thanh (st8)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2.03
1.99
101,200
12.0K
0.9K
7.4x
0.5x
4% # 7%
1.5
163 Bi
26 Mi
435,640
10 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.99 5,000 2.00 400
1.98 1,300 2.02 11,800
1.97 2,200 2.03 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2 0 800 800
09:19 2.02 0.02 100 900
09:20 2.02 0.02 300 1,200
09:21 2.02 0.02 200 1,400
09:28 2.02 0.02 400 1,800
09:29 2.02 0.02 2,500 4,300
09:35 2.02 0.02 1,500 5,800
09:45 2.02 0.02 8,000 13,800
09:51 2.02 0.02 100 13,900
09:58 2.01 0.01 1,000 14,900
09:59 2.01 0.01 4,700 19,600
10:10 2.02 0.02 2,200 21,800
10:11 2.02 0.02 200 22,000
10:12 2.02 0.02 300 22,300
10:15 2.02 0.02 500 22,800
10:24 2.02 0.02 5,800 28,600
10:26 2.03 0.03 200 28,800
10:27 2.03 0.03 1,300 30,100
10:30 2.03 0.03 700 30,800
10:33 2.03 0.03 5,000 35,800
10:34 2.03 0.03 5,000 40,800
10:44 2.03 0.03 2,000 42,800
11:28 2.02 0.02 700 43,500
11:31 2.02 0.02 100 43,600
13:10 2.01 0.01 10,800 54,400
13:21 2.02 0.02 1,000 55,400
13:50 2.01 0.01 500 55,900
14:10 2.01 0.01 200 56,100
14:14 2 0 12,000 68,100
14:17 2 0 5,700 73,800
14:18 2 0 700 74,500
14:20 2 0 10,000 84,500
14:23 2 0 15,000 99,500
14:31 2 0 500 100,000
14:33 1.99 -0.01 200 100,200
14:49 2 0 1,000 101,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.68) 0% 80 (0.03) 0%
2018 0 (1.90) 0% 50 (0.04) 0%
2019 0 (1.62) 0% 62 (0.02) 0%
2020 1,160 (1.15) 0% 22.70 (0.02) 0%
2021 1,219.80 (0.80) 0% 0.01 (0.01) 290%
2022 1,166 (0.95) 0% 30.90 (0.21) 1%
2023 450 (0.02) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |