CTCP Siêu Thanh (st8)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2.06
41,400
10.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
58 Bi
26 Mi
106,832
5.9 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.07 2,100 2.10 500
2.06 4,200 2.15 1,400
2.05 9,400 2.17 15,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.30 (-0.35) 65.6%
DGW 45.50 (0.30) 10.9%
HHS 9.50 (0.03) 6.1%
VFG 41.55 (-0.15) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 53.10 (-1.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 58.20 (-3.80) 1.4%
SHN 7.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 2.10 0 2,700 2,700
09:50 2.10 0 800 3,500
09:52 2.10 0 500 4,000
10:40 2.10 0 1,800 5,800
10:42 2.10 0 200 6,000
10:55 2.10 0 1,000 7,000
11:10 2.09 -0.01 200 7,200
11:11 2.08 -0.02 4,200 11,400
13:10 2.06 -0.04 2,500 13,900
13:14 2.10 0 1,500 15,400
13:17 2.07 -0.03 1,000 16,400
13:26 2.09 -0.01 100 16,500
13:36 2.10 0 100 16,600
13:42 2.09 -0.01 800 17,400
13:43 2.09 -0.01 100 17,500
13:57 2.10 0 100 17,600
13:59 2.10 0 500 18,100
14:10 2.09 -0.01 1,100 19,200
14:20 2.09 -0.01 3,600 22,800
14:27 2.08 -0.02 2,000 24,800
14:28 2.08 -0.02 1,500 26,300
14:29 2.08 -0.02 14,500 40,800
14:46 2.10 0 600 41,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc