CTCP Siêu Thanh (st8)

3.11
-0.04
(-1.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,7501,331,1091,142,730814,646580,097743,919856,282823,991824,412247,767241,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,3713,5915393,3018,3707,3063,36062734998318,96323,37614,48317,63012,5508,650
3. Doanh thu thuần (1)-(2)337,746472,87013,209340,058784,6481,141,5471,617,6281,893,1141,672,0711,588,4441,327,7491,142,103814,297579,114724,956832,907809,507806,781235,217233,271
4. Giá vốn hàng bán331,136450,06610,48092,516633,815957,6111,414,1661,650,4591,465,1751,358,3371,125,142938,965640,402421,839571,500651,496623,746637,855171,287177,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,61022,8042,729247,542150,832183,936203,462242,655206,896230,107202,608203,138173,895157,276153,456181,411185,761168,92663,93055,540
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,34615,3116,38511,2245,9218,4194,6816,1143,0265,6967,0754,1905,1806,5923,5281,3935,0493,9751,548134
7. Chi phí tài chính15,47124,7481681,1832,2782,8221,2271,7786892,8621,7784,1895,861503502
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8895,4941,0762,2782,8221,2201,778358261508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8462,2592088,624109,969118,847127,035129,777101,75077,81779,94667,61665,85358,35462,58756,66751,81324,97020,898
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9716,9392,4553,40549,66459,66167,76272,50763,99959,75560,10356,62547,71846,17248,24655,13042,53338,23816,74220,485
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6674,1706,639255,19217,28320,44818,71347,99914,36974,29871,76270,75163,74051,75447,52263,30987,42176,99023,26413,789
12. Thu nhập khác725,07892,1524,63310,9728,10122,2037,2027,52911,7119,29719,4735,0734,5635,4383,522480442
13. Chi phí khác6311,446771174,6226065873337515,3193,8476,6582,9327211,4763,596642512
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)125,047-1,437-772,0341210,9128,03622,1166,8706,7786,3935,45012,8152,1423,8423,962-74-162-70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,16878,54177,14469,19064,56849,66467,15291,38376,91523,10213,719
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3455,2991,33251,0944,3234,3455,58111,5317,47416,32116,46016,75517,58618,07612,35717,89421,16523,4216,5303,949
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,402-50507-24-80021730612517535736128-4-547
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9435,2491,33251,0944,8304,3214,78111,7487,78016,44716,63516,75517,58618,11113,09318,02321,16122,8746,5303,949
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,72161,90660,38951,60446,45736,57149,12970,22254,04216,5719,770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,0251,828159-8336884,30512,3483,81512,67011,5765,4002,100-8751,9952,4247,5388,253
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,05250,32954,98949,50547,33234,57646,70562,68445,78816,5719,770

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |