Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.01
-0.04
(-0.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
2. Các khoản giảm trừ doanh thu125
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,201342,460258,765340,366436,478330,366270,17569,073
4. Giá vốn hàng bán305,255314,701276,700312,656394,758302,883245,19865,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,94627,759-17,93627,71041,72027,48324,9774,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,3629053,0303,4871,381796223
7. Chi phí tài chính6,10711,69614,07719,81219,89914,51010,7282,475
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,10711,37813,71916,81918,02213,78010,4612,149
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9171442,6485,4592,4851,940216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7183,4935,3245,1295,2204,0773,4951,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,11613,914-36,5753,15114,6287,7929,609392
12. Thu nhập khác116086
13. Chi phí khác60175,109361,689229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11-6042-5,10950-1,689-22-9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2594202,9911,3502,10578
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2594202,9911,3502,10578
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn125,432130,606198,672216,793141,444183,208155,93460,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2656,10066,93256,6827,02010117,4721,312
1. Tiền10,2656,10016,93216,6827,02010114,7321,062
2. Các khoản tương đương tiền50,00040,0002,740250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn860250
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn860250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,32875,16061,03142,27276,637115,83767,7794,343
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,57871,00360,51238,08367,373114,71525,922
2. Trả trước cho người bán7,7054,090254,0678,8621,10741,8564,343
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác446749412240114
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho58,26048,81270,352114,82553,91553,78059,46446,891
1. Hàng tồn kho58,26048,81270,352114,82553,91553,78059,46446,891
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5805343573,0153,87212,63110,9698,156
1. Chi phí trả trước ngắn hạn58053498141782433164176
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,8743,09012,19610,8057,981
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2592
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn207,156223,343199,852224,510229,060249,096156,659137,341
I. Các khoản phải thu dài hạn2,4622,4622,462
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,4622,4622,462
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định165,699180,846196,633199,101220,539241,224149,59096,232
1. Tài sản cố định hữu hình165,699180,846196,595199,023220,420241,065149,39096,232
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3879119160200
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6661,14952520,38618274834,616
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6661,14952520,38618274834,616
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,00038,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,00038,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7903,3482,6955,0238,5215,2273,8584,031
1. Chi phí trả trước dài hạn2,7903,3482,6955,0238,5215,2273,8584,031
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả70,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
I. Nợ ngắn hạn70,73185,982107,12786,529112,195148,45984,59554,750
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn49,95869,92177,44281,33698,73595,36974,84840,181
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,3316,3904,3323537,80548,5815953,673
4. Người mua trả tiền trước8,9123,9141141,6445,92710,073
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9473,8227422092,7991,2402,09959
6. Phải trả người lao động7097617944472,5181,336913606
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5189223271223277213159
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác17,7365,00014,68112
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,23745,26372,107102,107139,33088,23689,914
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác72,10711,719
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,23745,263102,107139,33088,23678,195
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380
I. Vốn chủ sở hữu261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu276,059276,059276,059276,059129,000129,000129,00050,100
2. Thặng dư vốn cổ phần-157-157-157-157
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-14,046-16,173-29,7686,76527,20215,51510,7623,280
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |