CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,926142,487152,126149,69653,92758,86559,46062,90356,68555,69256,22184,66099,051123,776154,567159,047171,395126,337126,607252,469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,46526826810,3453,4651,3185024488224,9557,4343,1853,1851,4244,176680432254625157
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,996141,520151,139138,68749,99857,08958,51862,02655,43750,34544,34981,19295,578122,057139,460137,094170,127125,262125,174218,349
IV. Tổng hàng tồn kho13,75210,70621,05664364364333,829
V. Tài sản ngắn hạn khác464697720664464458440429426392687283288294225216193178166134
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn179,58585,10485,11585,117179,585179,585179,594179,605179,620179,631179,640143,996129,515110,77497,78197,85596,95697,01397,0984,767
I. Các khoản phải thu dài hạn10,05810,06310,06310,05810,05810,04810,04810,04810,04810,04810,04825,55611,05713,9611,0651,0658556561,038
II. Tài sản cố định9164738291100109118131140146164164173
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn169,43774,97774,97974,977169,437169,437169,437169,437169,437169,437169,437118,227118,25096,55096,55096,55096,55096,55096,5503,150
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35710494489166240321407492578
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN233,511227,591237,241234,812233,513238,450239,054242,508236,305235,324235,861228,656228,566234,549252,349256,902268,351223,350223,705257,235
A. Nợ phải trả8,8352,26811,3289,2468,83514,00114,67018,26112,09811,06511,5816,0235,89512,09630,31234,99746,7212,4722,56136,117
I. Nợ ngắn hạn8,8352,26811,3289,2468,83514,00114,67018,26112,09811,06511,5816,0235,89512,09630,31234,99746,7212,4722,56136,117
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,678224,449224,384224,247224,208224,259224,281222,632222,671222,453222,036221,905221,630220,879221,144221,118
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN233,511227,591237,241234,812233,513238,450239,054242,508236,305235,324235,861228,656228,566234,549252,349256,902268,351223,350223,705257,235
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |