CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

11.40
0.10
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,3545,6166826826826826826826,74126,25914,27623,74639,10843,38953,60530,22112,02926,10932,15238,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,3545,6166826826826826826826,74126,25914,27623,74639,10843,38953,60530,22112,02926,10932,15238,704
4. Giá vốn hàng bán6,0762,2262682692692692672665,93225,55613,69623,10637,83242,21852,40729,38311,51325,53031,52438,007
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2783,3904144134134134154168097035806391,2761,1711,198837516579629697
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,1676536,6105,4609,0635,22112,0774,81213,0606,3063,3514,7676,2696,6496,1254,84020,0195,7751,0434,235
7. Chi phí tài chính111731436817
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8755250484745514336308890
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0048761,0419391,003853998893953775833850761680668391378318355295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,4333,1665,9824,9348,4734,78111,4934,33412,8406,1813,0464,5086,7367,0896,6015,24320,1176,0058604,530
12. Thu nhập khác266912983,618
13. Chi phí khác26681213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-812911983,616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,4333,1665,9824,9348,4734,78110,6814,33412,8406,1813,0464,5086,7367,0986,6135,34120,1176,0054,4764,531
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành713539211267122434661161195688235257237218157206919120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)713539211267122434661161195688235257237218157206919120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3622,8135,8904,8218,4064,65910,2474,26912,7256,0622,9904,4206,5026,8416,3765,12419,9605,7993,5574,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3622,8135,8904,8218,4064,65910,2474,26912,7256,0622,9904,4206,5026,8416,3765,12419,9605,7993,5574,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,99441,43469,36166,27765,37310,94340,54428,05935,71114,02535,91974,80770,62363,70568,69554,18747,21026,33522,14353,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5491,5961,7252,3755,4351,7535,0551,5482,3762,9701,0833,6775,4674,0389401,1883332951,1041,269
1. Tiền5491,5961,7252,3755,4351,7535,0551,5482,3762,9701,0833,6775,4674,0389401,1883332951,1041,269
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,92839,74367,63663,90259,9389,18435,47826,50833,33111,04534,82965,50565,14748,09667,73452,97746,86726,02021,00842,088
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,97011,9012,5211,7711,0212711,6516,5656,5652110,99839,60733,05611,96930,92018,2082121219,755
2. Trả trước cho người bán5043,6181,31962110999914313283352687656484857484849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,00019,60049,00054,00054,00025,0005,00013,2006,00020,50020,50030,40029,80029,80022,50020,8131,51314,400
6. Phải thu ngắn hạn khác7,4554,65114,8228,0954,8338,8408,75414,82713,4604,9673,0065,3561,6416,2966,99212,24626,00325,97719,45217,910
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26-26
IV. Tổng hàng tồn kho91915,12710,7189,000
1. Hàng tồn kho91915,12710,7189,243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-243
V. Tài sản ngắn hạn khác4274510341074999853212292030854
1. Chi phí trả trước ngắn hạn41312346789111299152118
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13491838836
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4484481348
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn228,402197,435177,900175,006171,294217,589208,872211,152200,094209,008181,106138,961139,223139,758139,981141,618137,869162,915161,045145,749
I. Các khoản phải thu dài hạn13,03193874,00546,00037,00039,00027,00035,7408,2008,2008,2008,8008,80010,20012,88745,60043,48727,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn13,0004,00046,00037,00039,00027,00035,2008,2008,2008,2008,8008,80010,20012,88745,60043,487
5. Phải thu dài hạn khác319387554027,600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,99941734506784100117133157181204228252276299323347370
1. Tài sản cố định hữu hình3,99941734506784100117133157181204228252276299323347370
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư10,29310,50810,72210,93711,15111,36611,58011,79412,00912,22312,43812,65212,86713,08113,29613,51013,72413,93914,15314,368
- Nguyên giá22,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,865
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,572-12,357-12,143-11,929-11,714-11,500-11,285-11,071-10,856-10,642-10,427-10,213-9,999-9,784-9,570-9,355-9,141-8,926-8,712-8,497
IV. Tài sản dở dang dài hạn9412,2159419419419419419411,5901,4911,219834834834834834834834834834
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9412,2159419419419419419411,5901,4911,219834834834834834834834834834
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,618179,618165,929158,824158,824158,824158,824158,824158,824158,824158,824116,792116,792116,792116,792116,792110,112102,214102,214102,577
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh152,764152,764139,075139,075139,075139,075139,075139,075139,075139,075139,07597,04397,04397,04397,04397,04390,72582,82782,82782,827
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,85426,85426,85419,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,75019,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-362-362-362
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,5204,99820326432639144249155559626830132623761259
1. Chi phí trả trước dài hạn20,5204,99820326432639144249155559626830132623761259
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN253,397238,869247,262241,283236,667228,532249,415239,211235,806223,032217,025213,768209,847203,463208,677195,805185,078189,250183,188198,960
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,21616,0511,2901,1021,3071,5781,1551,0981,3131,2651,3208521,3511,47013,5246,4981,2582,2311,96720,663
I. Nợ ngắn hạn17,21616,0511,2901,1021,3071,5781,1551,0981,3131,2651,3208521,3511,47013,5246,4981,2582,2311,96720,663
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn908479153298189312,1185,68619,952
4. Người mua trả tiền trước482108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước244620194193138173114951941791735406185982653181,203967124
6. Phải trả người lao động49619077391431137537136107719913082512071605893
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2026565150757519015057703529827953261047758
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn63
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,9016,141
11. Phải trả ngắn hạn khác8,0737,51918211435312121235271912302216328338335200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi911930937849863864864764789789789636637657657458514525530236
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181235,359226,953248,261238,113234,493221,768215,706212,916208,495201,993195,153189,307183,821187,019181,221178,298
I. Vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181235,359226,953248,261238,113234,493221,768215,706212,916208,495201,993195,153189,307183,821187,019181,221178,298
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu173,110173,110173,110173,110173,110173,110173,110173,110173,110150,534150,534150,534150,534150,534115,796115,796115,796115,796115,796115,796
2. Thặng dư vốn cổ phần4,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,351
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,91939,55762,71056,92052,09943,69365,00054,85251,23261,08355,02152,23147,81141,30969,20663,36057,87461,07355,27452,351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN253,397238,869247,262241,283236,667228,532249,415239,211235,806223,032217,025213,768209,847203,463208,677195,805185,078189,250183,188198,960
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |