CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

29.35
-0.25
(-0.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh379,42586,478217,843414,229231,747164,765262,432213,729258,516208,104288,17463,163195,662123,291262,589277,348147,708162,810224,458178,246
2. Các khoản giảm trừ doanh thu571441,992449562
3. Doanh thu thuần (1)-(2)379,42086,471217,829414,225229,755164,761262,428213,720258,512208,099288,17363,163195,662123,291262,589277,348147,708162,810224,458178,246
4. Giá vốn hàng bán181,26348,45881,406225,934132,53479,196112,903115,219165,853122,428150,47628,868127,98776,019170,239175,00353,12663,64374,50570,931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)198,15738,013136,424188,29297,22185,565149,52598,50192,65985,671137,69734,29467,67547,27292,349102,34594,58299,167149,953107,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,34511,5406,9886,40620,84315,0841,1462,9427,7846,1271,7411,4315,7734,6024,3535064,3994,9751,9551,688
7. Chi phí tài chính6,6106,4547,5536,2026,6558,28910,3489,35111,27610,76412,32511,64910,4619,83210,1741,7362,1441,7591,7331,581
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5976,4547,5486,2026,6478,8989,14511,10910,76412,32511,64910,4619,83210,1741,7362,1311,7591,7281,581
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng133791,62112,1042,1782,3883351371,6315,5426257524,7413,6751,1933541,0126,3331073,592
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,3376,40016,21121,02117,07916,77513,4529,12422,6097,6567,4708,71611,71410,26810,5227,56614,65412,51519,5177,007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,42336,619118,026155,37192,15273,196126,53682,83164,92767,836119,01814,60946,53128,10074,81393,19581,17183,534130,55296,822
12. Thu nhập khác38312031,3201975474191,53272871854,05678
13. Chi phí khác28,67911,002-2254921001346614
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-28,296-11,0002051,318142-92-100-134547-664061,53272871854,05678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)143,12725,619118,231156,68992,29473,104126,43682,69765,47467,770119,42314,60948,06328,10774,81393,19581,45883,719134,60896,900
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,2804,79823,30330,34117,11813,51524,20817,6189,41312,28023,4552,85610,4964,78913,64417,88313,35317,18825,16417,352
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,1134,79823,30330,34117,11813,51524,20817,6189,41312,28023,4552,85610,4964,78913,64417,88313,35317,18825,16417,352
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,01420,82194,928126,34975,17659,589102,22765,07956,06155,49095,96911,75337,56723,31961,17075,31168,10566,532109,44479,548
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,01420,82194,928126,34975,17659,589102,22765,07956,06155,49095,96911,75337,56723,31961,17075,31168,10566,532109,44479,548

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |