CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

23.75
0.25
(1.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,097,974872,691817,957858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363155,385240,159140,789129,16944,6527,938
2. Các khoản giảm trừ doanh thu282,0081230326993
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,097,946870,683817,946858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363155,385239,856140,520129,07744,6527,938
4. Giá vốn hàng bán537,060439,853467,625549,248262,205199,242151,929148,700115,34749,00391,374170,781100,069112,8109,2803,586
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)560,886430,830350,321309,640451,017233,739177,493141,529104,32352,36064,01169,07540,45116,26635,3724,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,27840,01417,08415,23413,01721,80726,74913,12416,87023,05319,2983,6432,9054,58329,36352,075
7. Chi phí tài chính26,82034,64346,01432,2027,2178,3549,69510,82912,03513,97535249
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,80132,18245,84832,2027,1998,3089,68810,82912,01813,97535249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,9365,0398,5499,96411,0443,7457,1126,0705,7871,1691,03823429431942
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,96956,37846,45140,07053,69330,64531,38124,69320,56812,68111,59011,04111,50415,16318,53414,687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)481,439374,785266,391242,639392,080212,802156,054113,06182,80347,58770,67861,43731,8235,00745,25941,741
12. Thu nhập khác1,9081979661,5394,6057,013289116235139313171125,0669
13. Chi phí khác39,6813814795851,502
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-37,773-1844871,5394,6057,013289-469235139313171123,5649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)443,666374,601266,877244,178396,685219,816156,343112,59283,03847,60070,77161,45031,8405,11948,82241,749
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101,72172,47448,00446,81173,05733,81422,21415,24010,3354,9586,95311,0804375,4849,015
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,166-1,4981,498817
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)98,55572,47448,00446,81173,05733,81422,21415,24010,3353,4608,45111,0804375,4849,832
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,36931,8404,68243,33831,917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,36931,8404,68243,33831,917

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |