Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

114.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,319,933506,406716,389371,2611,225,401354,343401,857267,003890,585255,997358,046313,430654,874390,880377,464268,481896,678386,408550,623283,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,208
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,319,933506,406716,389371,2611,225,401354,343401,857267,003890,585255,997358,046313,430640,666390,880377,464268,481896,678386,408550,623283,565
4. Giá vốn hàng bán1,135,889424,943585,335317,1851,049,810292,898343,415229,816747,553216,468332,132289,831567,736362,036334,273238,390799,403340,935462,707242,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,04381,463131,05554,076175,59161,44458,44137,187143,03239,52925,91423,59972,93028,84343,19130,09197,27545,47387,91641,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2992,1673,0502,7142,6853,7989112033233121,642869222223275913747187936
7. Chi phí tài chính14,13712,68813,96011,31713,2157,2725,7177,83510,13411,53413,90111,03214,85712,09712,5824,32211,0647,1389,6174,951
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,60012,13610,5168,2698,9267,2475,1336,5079,0069,21112,25910,54510,8107,2738,5534,0437,9226,6176,9434,220
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,0669,66713,9306,52932,3544,0893,4593,62716,5965,0912,5241,9268,1205,9235,1993,34710,2115,8769,0545,626
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,75326,21214,94918,81330,51122,07518,01410,49770,94714,3454,8809,07727,9416,26011,55812,89327,53814,00624,61616,135
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,38735,06391,26620,132102,19731,80731,34215,34845,6868,5924,6213,20522,8814,78614,0759,80449,37519,19944,81615,226
12. Thu nhập khác4414198192827222824316596739542051,4831,2722101,146752,177500
13. Chi phí khác579167516139414811131,637171621377102101108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-137419-8192077221223276593-7595293-1541,101-411769-272,076392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,25035,48191,25820,151102,40331,87931,55515,37145,9629,1854,5464,15722,9744,63115,1769,39350,14419,17246,89215,618
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5,1297,15617,8764,84320,4246,3896,0273,33411,0022,8081,0858444,6501,2542,9202,1279,6073,8579,0863,085
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,0847,15617,8764,84320,4246,3896,0273,33411,0022,8081,0858444,6501,2542,9202,1279,6073,8579,0863,085
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)101,33528,32573,38215,30781,97925,49025,52812,03734,9616,3773,4613,31318,3243,37812,2567,26640,53815,31537,80512,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)101,33528,32573,38215,30781,97925,49025,52812,03734,9616,3773,4613,31318,3243,37812,2567,26640,53815,31537,80512,533

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |