CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (tcd)

1.89
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh261,985213,401444,249240,665626,940354,732491,824314,0451,043,307683,161693,275525,0681,010,476370,471914,531816,3721,242,372651,019474,859484,450
4. Giá vốn hàng bán219,381153,111380,801169,163522,916289,675420,088237,746933,093586,021585,332454,573899,731306,430803,057722,3581,118,812543,661407,333409,787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,46660,14163,30171,386102,82364,16970,78376,299110,21497,140107,94370,496110,74564,041111,47194,014123,514107,35367,51174,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính67,35565,77199,78852,10054,455148,924108,946131,26452,59166,307434,95744,424108,51452,947178,71834,753143,98153828,944132
7. Chi phí tài chính57,20649,01791,54340,56661,55489,905103,68871,153196,49550,39982,28212,41783,87152,796125,14937,245124,12616,94721,62910,114
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,08947,38375,26034,72448,76971,395103,68855,58285,73826,62355,76412,41732,90012,81157,3347,953108,94815,67217,4478,998
9. Chi phí bán hàng10,30315,13520,20718,00522,76415,81122,11822,00028,40026,13522,85514,61617,63312,55421,03018,78327,30427,71821,76832,044
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,42931,33229,94829,30251,99637,69631,10326,49151,49428,32437,60329,38853,69521,12327,91527,92447,91922,72031,35315,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,28028,15722,19835,61319,48269,87923,77286,881-91,59855,361345,142123,90862,52487,093150,24578,318103,81931,73927,92715,454
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,62129,85928,60840,40521,84873,64926,59087,216-91,36657,383345,779123,95463,40187,690149,87878,842102,14429,20528,18415,881
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,32921,85623,92230,32417,01058,18719,16368,955-71,83842,433283,193111,23462,08680,433130,63869,21389,63820,29622,05211,798
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,14710,14318,20513,625649,0642,18464,468-82,50135,802273,566104,54350,81377,599123,95162,61480,03613,54418,2628,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |