| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4,950 | 8,921 | 8,841 | 20,705 | 2,487 | 3,917 | 3,984 | 16,721 | 1,665 | 4,697 | 4,575 | 32,178 | 4,579 | 9,971 | 11,857 | 37,269 | 446 | 87 | 5,061 | 30,275 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 4,950 | 8,921 | 8,841 | 20,705 | 2,487 | 3,917 | 3,984 | 16,721 | 1,665 | 4,697 | 4,575 | 32,178 | 4,579 | 9,971 | 11,857 | 37,269 | 446 | 87 | 5,061 | 30,275 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 6,125 | 5,626 | 5,768 | 9,272 | 5,727 | 8,000 | 4,998 | 9,534 | 9,273 | 6,773 | 7,186 | 11,277 | 9,716 | 9,249 | 6,614 | 12,063 | 10,689 | 10,885 | 12,312 | 17,318 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -1,175 | 3,295 | 3,073 | 11,433 | -3,240 | -4,083 | -1,013 | 7,187 | -7,608 | -2,076 | -2,611 | 20,900 | -5,137 | 723 | 5,243 | 25,205 | -10,243 | -10,798 | -7,251 | 12,958 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,378 | 5,386 | 5,299 | 5,286 | 5,254 | 5,366 | 5,353 | 5,380 | 5,421 | 6,237 | 6,369 | 6,212 | 6,055 | 5,675 | 5,640 | 5,578 | 5,440 | 5,537 | 5,499 | 5,283 |
| 7. Chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 58 | 70 | 67 | 94 | 54 | 54 | 153 | 1,068 | 1,058 | 54 | 897 | 3,072 | 5,366 | 2,802 | 73 | 137 | 183 | 172 | 199 | 149 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,340 | 1,129 | 1,429 | 982 | 1,443 | 864 | 1,130 | 945 | 1,246 | 1,187 | 1,174 | 916 | 108 | 2,285 | 946 | 863 | 878 | 761 | 824 | 848 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,805 | 7,481 | 6,875 | 15,643 | 518 | 364 | 3,056 | 10,554 | -4,490 | 2,920 | 1,687 | 23,124 | -4,557 | 1,310 | 9,864 | 29,783 | -5,863 | -6,194 | -2,776 | 17,243 |
| 12. Thu nhập khác | 273 | 66 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 12 | 6 | 172 | 14 | ||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 273 | 65 | -12 | -6 | -172 | -14 | ||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,077 | 7,481 | 6,941 | 15,643 | 506 | 364 | 3,056 | 10,548 | -4,490 | 2,920 | 1,687 | 23,124 | -4,557 | 1,310 | 9,864 | 29,611 | -5,863 | -6,194 | -2,790 | 17,243 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 628 | 1,509 | 1,401 | 3,143 | 113 | 85 | 625 | 2,122 | -885 | 597 | 352 | 4,636 | -899 | 275 | 1,985 | 5,935 | -1,319 | -1,226 | -545 | 3,461 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 628 | 1,509 | 1,401 | 3,143 | 113 | 85 | 625 | 2,122 | -885 | 597 | 352 | 4,636 | -899 | 275 | 1,985 | 5,935 | -1,319 | -1,226 | -545 | 3,461 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,449 | 5,972 | 5,540 | 12,500 | 393 | 278 | 2,431 | 8,426 | -3,606 | 2,323 | 1,336 | 18,488 | -3,658 | 1,035 | 7,878 | 23,676 | -4,544 | -4,968 | -2,245 | 13,782 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,449 | 5,972 | 5,540 | 12,500 | 393 | 278 | 2,431 | 8,426 | -3,606 | 2,323 | 1,336 | 18,488 | -3,658 | 1,035 | 7,878 | 23,676 | -4,544 | -4,968 | -2,245 | 13,782 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 355,530 | 361,941 | 354,790 | 347,107 | 330,505 | 346,401 | 348,437 | 363,147 | 348,852 | 348,282 | 351,028 | 352,956 | 328,009 | 336,073 | 335,955 | 326,258 | 288,992 | 305,155 | 302,423 | 300,362 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 17,941 | 14,893 | 128 | 851 | 2,232 | 7,059 | 2,024 | 1,847 | 2,265 | 16,134 | 10,380 | 4,872 | 1,902 | 8,729 | 32,141 | 32,413 | 42,476 | 39,148 | 27,601 | 32,570 |
| 1. Tiền | 2,421 | 1,393 | 1,282 | 851 | 2,232 | 504 | 2,024 | 1,847 | 140 | 3,174 | 70 | 372 | 1,902 | 5,729 | 1,641 | 1,913 | 846 | 648 | 1,601 | 3,970 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,520 | 13,500 | 6,555 | 2,125 | 12,960 | 10,310 | 4,500 | 3,000 | 30,500 | 30,500 | 41,630 | 38,500 | 26,000 | 28,600 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,640 | 13,140 | 18,385 | 16,885 | 11,595 | 14,895 | 23,345 | 28,925 | 23,870 | 14,990 | 27,000 | 37,035 | 25,465 | 30,465 | 57,515 | 50,455 | 9,305 | 12,120 | 24,620 | 21,741 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11,640 | 13,140 | 18,385 | 16,885 | 11,595 | 14,895 | 23,345 | 28,925 | 23,870 | 14,990 | 27,000 | 37,035 | 25,465 | 30,465 | 57,515 | 50,455 | 9,305 | 12,120 | 24,620 | 21,741 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 318,166 | 324,034 | 324,222 | 317,272 | 306,099 | 313,898 | 308,821 | 319,678 | 314,198 | 310,057 | 306,162 | 302,322 | 294,095 | 289,624 | 243,442 | 239,979 | 236,094 | 250,783 | 246,593 | 242,276 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 5,017 | 8,609 | 8,900 | 7,188 | 1,056 | 1,724 | 1,111 | 478 | 250 | 139 | 148 | 897 | 634 | 53 | 76 | 81 | 22 | 30 | 916 | 1,425 |
| 2. Trả trước cho người bán | 49 | 40 | 447 | 489 | 71 | 1,247 | 1,247 | 2,551 | 314 | 2,017 | 283 | 329 | 32 | 32 | 16 | 192 | ||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 309,000 | 301,000 | 301,000 | 301,000 | 301,000 | 290,352 | 290,352 | 290,352 | 290,352 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 236,000 | 226,300 | 226,300 | 226,300 | 226,300 | 226,300 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,101 | 14,425 | 14,322 | 9,045 | 4,043 | 21,822 | 16,910 | 28,358 | 23,525 | 32,671 | 28,767 | 22,875 | 17,148 | 11,554 | 7,084 | 13,269 | 9,740 | 24,421 | 19,361 | 14,359 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,692 | 8,704 | 8,640 | 8,799 | 9,707 | 9,129 | 11,954 | 9,686 | 7,818 | 6,021 | 5,356 | 5,852 | 5,613 | 6,187 | 925 | 966 | 871 | 2,327 | 2,404 | 2,461 |
| 1. Hàng tồn kho | 7,692 | 8,704 | 8,640 | 8,799 | 9,707 | 9,129 | 11,954 | 9,686 | 7,818 | 6,021 | 5,356 | 5,852 | 6,187 | 925 | 966 | 871 | 2,327 | 2,404 | 2,461 | |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 91 | 1,172 | 2,261 | 3,299 | 872 | 1,419 | 2,294 | 3,011 | 700 | 1,080 | 2,131 | 2,875 | 933 | 1,068 | 1,932 | 2,445 | 246 | 778 | 1,205 | 1,314 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 91 | 1,172 | 2,236 | 3,242 | 294 | 998 | 1,932 | 2,906 | 2 | 958 | 1,894 | 2,875 | 143 | 1,068 | 1,932 | 2,445 | 30 | 639 | 1,159 | 1,314 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 577 | 421 | 362 | 105 | 699 | 123 | 236 | 790 | 216 | 138 | 46 | |||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 25 | 58 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 11,837 | 12,152 | 12,423 | 12,681 | 12,528 | 12,790 | 11,962 | 12,002 | 12,616 | 11,881 | 12,673 | 13,478 | 14,287 | 15,109 | 15,895 | 16,411 | 18,561 | 25,514 | 34,178 | 43,142 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 10,609 | 10,905 | 11,200 | 11,433 | 10,586 | 10,853 | 10,833 | 11,340 | 11,911 | 11,709 | 12,444 | 13,192 | 13,963 | 14,724 | 15,556 | 16,386 | 18,515 | 25,448 | 34,067 | 42,727 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 10,609 | 10,905 | 11,200 | 11,433 | 10,586 | 10,853 | 10,833 | 11,340 | 11,911 | 11,709 | 12,444 | 13,192 | 13,963 | 14,724 | 15,549 | 16,369 | 18,488 | 25,410 | 34,018 | 42,653 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7 | 17 | 28 | 38 | 49 | 74 | ||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,248 | 812 | 812 | 46 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,248 | 812 | 812 | 46 | ||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,227 | 1,247 | 1,223 | 1,130 | 1,125 | 1,129 | 662 | 704 | 172 | 229 | 286 | 323 | 385 | 339 | 24 | 66 | 111 | 415 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,227 | 1,247 | 1,223 | 1,130 | 1,125 | 1,129 | 662 | 704 | 172 | 229 | 286 | 323 | 385 | 339 | 24 | 66 | 111 | 415 | ||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 367,367 | 374,093 | 367,213 | 359,788 | 343,033 | 359,191 | 360,399 | 375,150 | 361,467 | 360,162 | 363,701 | 366,435 | 342,296 | 351,182 | 351,851 | 342,669 | 307,553 | 330,670 | 336,601 | 343,504 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 11,648 | 14,430 | 13,523 | 11,637 | 6,671 | 16,828 | 18,315 | 35,496 | 30,046 | 25,135 | 24,603 | 28,673 | 23,694 | 22,528 | 24,232 | 22,928 | 11,110 | 23,288 | 24,251 | 28,909 |
| I. Nợ ngắn hạn | 11,648 | 14,430 | 13,523 | 11,637 | 6,671 | 16,828 | 18,315 | 35,496 | 30,046 | 25,135 | 24,603 | 28,673 | 23,694 | 22,528 | 23,985 | 22,928 | 11,110 | 23,288 | 24,251 | 28,909 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,854 | 2,972 | 2,745 | 3,025 | 2,427 | 11,363 | 12,573 | 26,241 | 19,116 | 15,075 | 16,525 | 14,467 | 4,406 | 10,537 | 11,935 | 9,755 | 19,955 | 19,686 | 20,989 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | 13,855 | |||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 7,138 | 9,719 | 9,222 | 7,665 | 3,293 | 4,723 | 4,673 | 6,964 | 4,724 | 8,668 | 8,077 | 7,998 | 5,853 | 10,019 | 11,274 | 9,599 | 424 | 2,574 | 3,801 | 6,360 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,954 | 1,154 | 886 | 198 | 93 | 6 | 381 | 234 | 2,126 | 1,220 | 29 | 554 | 2,908 | 2,297 | 615 | 639 | 373 | 239 | 199 | 880 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 529 | 322 | 354 | 443 | 563 | 360 | 282 | 1,607 | 3,755 | 975 | 981 | 3,091 | 117 | 5,362 | 978 | 208 | 78 | 62 | 53 | 62 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 30 | 103 | 148 | 139 | 11 | 62 | 74 | 114 | 11 | 73 | 121 | 164 | 11 | 69 | 113 | 143 | 52 | 35 | 62 | 102 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 59 | 77 | 85 | 82 | 62 | 83 | 80 | 85 | 63 | 95 | 69 | 81 | 64 | 87 | 166 | 89 | 99 | 80 | 94 | 146 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 315 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 84 | 84 | 84 | 84 | 221 | 231 | 251 | 251 | 251 | 251 | 251 | 260 | 274 | 288 | 302 | 329 | 342 | 356 | 369 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 247 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 247 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 355,718 | 359,663 | 353,691 | 348,151 | 336,362 | 342,363 | 342,085 | 339,654 | 331,421 | 335,027 | 339,098 | 337,762 | 318,602 | 328,654 | 327,619 | 319,741 | 296,444 | 307,382 | 312,350 | 314,595 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 355,718 | 359,663 | 353,691 | 348,151 | 336,362 | 342,363 | 342,085 | 339,654 | 331,421 | 335,027 | 339,098 | 337,762 | 318,602 | 328,654 | 327,619 | 319,741 | 296,444 | 307,382 | 312,350 | 314,595 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 176,420 | 180,364 | 174,392 | 168,852 | 157,063 | 163,065 | 162,786 | 160,355 | 152,123 | 155,728 | 159,799 | 158,463 | 139,303 | 149,356 | 148,320 | 140,442 | 117,145 | 128,083 | 133,051 | 135,296 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 367,367 | 374,093 | 367,213 | 359,788 | 343,033 | 359,191 | 360,399 | 375,150 | 361,467 | 360,162 | 363,701 | 366,435 | 342,296 | 351,182 | 351,851 | 342,669 | 307,553 | 330,670 | 336,601 | 343,504 |