CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

19.05
-0.20
(-1.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,9508,9218,84120,7052,4873,9173,98416,7211,6654,6974,57532,1784,5799,97111,85737,269446875,06130,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,9508,9218,84120,7052,4873,9173,98416,7211,6654,6974,57532,1784,5799,97111,85737,269446875,06130,275
4. Giá vốn hàng bán6,1255,6265,7689,2725,7278,0004,9989,5349,2736,7737,18611,2779,7169,2496,61412,06310,68910,88512,31217,318
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,1753,2953,07311,433-3,240-4,083-1,0137,187-7,608-2,076-2,61120,900-5,1377235,24325,205-10,243-10,798-7,25112,958
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3785,3865,2995,2865,2545,3665,3535,3805,4216,2376,3696,2126,0555,6755,6405,5785,4405,5375,4995,283
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5870679454541531,0681,058548973,0725,3662,80273137183172199149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3401,1291,4299821,4438641,1309451,2461,1871,1749161082,285946863878761824848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8057,4816,87515,6435183643,05610,554-4,4902,9201,68723,124-4,5571,3109,86429,783-5,863-6,194-2,77617,243
12. Thu nhập khác27366
13. Chi phí khác12617214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27365-12-6-172-14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0777,4816,94115,6435063643,05610,548-4,4902,9201,68723,124-4,5571,3109,86429,611-5,863-6,194-2,79017,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6281,5091,4013,143113856252,122-8855973524,636-8992751,9855,935-1,319-1,226-5453,461
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6281,5091,4013,143113856252,122-8855973524,636-8992751,9855,935-1,319-1,226-5453,461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4495,9725,54012,5003932782,4318,426-3,6062,3231,33618,488-3,6581,0357,87823,676-4,544-4,968-2,24513,782
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4495,9725,54012,5003932782,4318,426-3,6062,3231,33618,488-3,6581,0357,87823,676-4,544-4,968-2,24513,782

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |