CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

32.50
0.40
(1.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,747311,271308,870262,707279,539268,616260,478250,989245,882233,034229,353220,791208,906251,147232,329237,699180,700189,071216,713214,030
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,747311,271308,870262,707279,539268,616260,478250,989245,882233,034229,353220,791208,906251,147232,329237,699180,700189,071216,713214,030
4. Giá vốn hàng bán250,448243,846237,962202,380205,418209,680199,117191,680181,995180,821177,013166,878159,229189,784182,968187,324141,591148,698176,755165,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,29967,42570,90860,32674,12258,93661,36259,30963,88752,21352,34053,91349,67761,36349,36150,37539,10840,37339,95848,848
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1931,0284,0178523,2837832,6791,5644,7021,5844,9301,0823,9261,0102,9416423,3011,1212,7051,107
7. Chi phí tài chính2392442282333264223904456094726721,0301,4481,0881,3631,2501,2951,6181,6181,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay1711742042302953703794265644726679801,0511,0821,3631,2431,2621,5311,6071,604
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh578-42-755-31-656-35032178372-599-163-665
9. Chi phí bán hàng13,44810,47110,0326,89312,9489,10710,5978,37210,9806,0128,9217,3789,8557,9947,5762,7113,9827791,8342,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,95515,25523,51716,21735,18913,09121,25514,13132,02012,63519,35512,12026,33912,62719,29711,45025,48010,12813,51911,180
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,42942,44140,39337,80428,28536,74932,11938,00325,35234,67827,72334,30415,29740,66424,06635,60611,65228,96925,69334,340
12. Thu nhập khác7151181555390102741112,0205,1763139236981271762913916857
13. Chi phí khác2,217181153713715351141813121,1751,115495446283803131228568415275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,502-632-17-281-432-41-701,7084,000-802-402-77-203-532-5463-529-247-219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,92642,37840,39537,78728,00436,31732,07937,93327,06038,67926,92133,90215,22040,46123,53435,55211,71528,44025,44634,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7197,49318,3147,5398967,72115,9497,5872,5146,74312,9236,7807,1867,1104,1335,7156,8566,824
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,523-9,7378,819-9,0627,181-6,892-2,1711,098-1,497
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,2427,4938,5777,5399,7157,7216,8877,5879,6956,7436,0316,7805,0157,1105,2315,7155,3596,824
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,68434,88431,81830,24818,28928,59525,19230,34717,36431,93520,89027,12115,22040,46118,51928,4426,48422,72620,08727,297
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,6521,8022,0121,3791,5891,6651,6501,1252,8482,7161,1051,2581,2341,6171,9541,6333711,101
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,03233,08229,80628,86916,69926,93123,54229,22114,51629,22019,78525,86315,22040,46117,28526,8244,53021,09319,71626,196

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,838544,383498,021424,549450,406474,204424,326382,534409,911434,352384,813389,885391,484430,491365,783396,944377,630448,277443,879408,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,85557,83236,01649,81380,79837,96151,89341,771151,338118,48288,28884,694128,614116,85082,15776,783122,555175,472152,715127,208
1. Tiền61,85554,83233,01630,81345,79824,96128,89321,77146,33832,48237,28833,69446,61446,85037,15732,78335,55453,81848,06124,602
2. Các khoản tương đương tiền33,0003,0003,00019,00035,00013,00023,00020,000105,00086,00051,00051,00082,00070,00045,00044,00087,001121,654104,654102,607
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn225,300187,900173,000161,500160,500139,500143,500142,000135,000125,000108,000111,700125,700122,000116,000117,000107,000102,00095,00078,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn225,300187,900173,000161,500160,500139,500143,500142,000135,000125,000108,000111,700125,700122,000116,000117,000107,000102,00095,00078,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,647282,080269,535194,248187,576274,289213,923181,50999,387175,993172,784175,703118,881179,824155,685190,841133,897159,657184,692189,042
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng206,948267,421262,849190,198179,130267,008205,581172,16588,839163,170154,239160,221102,110174,121149,406183,695124,012151,342175,082171,519
2. Trả trước cho người bán3,0039,3171,4041,4443,0054,3944,2226,6815,7569,37112,12112,44112,1582,7384,1685,5707,5754,4585,18611,450
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,71212,55012,5339,79212,6279,99511,2299,41811,76410,08113,0538,71410,2878,8307,9757,7468,4808,4819,04810,312
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,016-7,208-7,251-7,186-7,186-7,108-7,108-6,754-6,972-6,629-6,629-5,673-5,673-5,864-5,864-6,170-6,170-4,624-4,624-4,239
IV. Tổng hàng tồn kho8,5677,3848,2888,4887,8027,6776,7787,6157,7695,3755516,5395,6514,4373,8914,5204,6983,6873,4473,744
1. Hàng tồn kho8,5677,3848,2888,4887,8027,6776,7787,6157,7695,3755516,5395,6514,4373,8914,5204,6983,6873,4473,744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,4699,18811,18210,50013,73114,7778,2329,64016,4179,50210,23011,24912,6387,3808,0517,8019,4807,4618,02610,204
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,7819,14111,09510,43511,68114,6598,1399,56412,8609,43110,16510,98412,6117,3487,6987,7899,3607,4488,01310,093
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,4731,9983,486234340107
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2164786655111993757071653127321313131313112
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,930185,615197,013191,454203,384207,386213,815205,663206,532203,433203,228194,185191,954203,327212,765220,807233,320238,244249,587242,990
I. Các khoản phải thu dài hạn17,00017,00016,00016,00016,00016,00016,00016,00015,00015,00015,00010,0006,7556,7556,7556,75513,57013,57013,570
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17,00017,00016,00016,00016,00016,00016,00016,00015,00015,00015,00010,0006,7556,7556,7556,75513,57013,57013,570
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định135,737132,832143,056145,276155,712154,688160,999163,716166,474158,879156,494159,149169,115178,115189,817198,262210,416213,194223,474220,931
1. Tài sản cố định hữu hình124,528121,121129,386132,943141,649142,090146,928152,230153,561151,323148,088149,884160,943172,071183,208191,882203,514210,118220,087217,232
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,20911,71113,67012,33214,06312,59814,07111,48612,9137,5558,4069,2658,1726,0456,6096,3806,9023,0763,3873,699
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn26551515151515151517165065067125405062,2202,1692,0622,0622,180
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,062
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26551515151515151517165065067125405062,2202,1692,0622,180
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0015,4225,4646,2195,5876,2442,9942,6732,5952,2232,1232,7212,935
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,0015,4225,4646,2195,5876,2442,9942,6732,5952,2232,1232,7212,935
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,92730,30932,44123,90726,03330,40333,77123,22322,41226,61429,10621,80919,19217,91615,68813,57013,9809,41910,4816,309
1. Chi phí trả trước dài hạn20,73819,59721,72922,93225,05820,60923,97622,49121,68018,70121,19220,78818,07914,67912,45112,50412,9157,2558,3185,642
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,18910,71210,7129759759,7949,7947327327,9137,9131,0221,1133,2373,2371,0661,0662,1642,164666
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN736,768729,998695,034616,003653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả329,614330,263321,374224,243281,709311,269287,188202,348251,434278,238252,286213,074231,336278,267249,207257,750271,932348,637372,065278,097
I. Nợ ngắn hạn317,260317,289307,809210,144267,078295,896268,946179,610224,200248,431223,804169,564181,211220,335190,775184,582201,894274,834294,482193,056
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,1334,5394,6777,2229,76712,24212,65611,59613,13114,92313,50812,33916,63814,32417,22720,69320,89426,81430,21825,723
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn149,35880,40878,71460,30197,94856,43349,31941,96170,63535,53344,56136,20152,03645,65639,96159,72767,14378,06768,02272,399
4. Người mua trả tiền trước2720030107575122144121145411311579415915
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,80126,29125,09713,09917,00924,97923,28712,56514,17221,18218,87613,0287,57822,43613,61813,47510,80029,81921,64710,987
6. Phải trả người lao động78,76181,93964,32127,20966,89474,68762,54033,72850,11267,46352,27929,56945,71572,64946,74030,47736,57264,32955,72532,495
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,92466,13655,03439,3619,99462,37048,89429,8686,64553,99838,88325,2655,99415,34614,80012,1928,1397,19111,40412,354
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác16,54423,72641,70513,17313,47023,77729,34613,53413,65711,09710,69312,90612,57512,17820,42614,75413,56826,31766,86616,601
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,71234,05038,22949,67451,42141,28842,89136,35955,84744,19344,98240,24140,62137,63337,88933,18444,73742,23940,58522,499
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,35412,97313,56514,09914,63215,37318,24322,73827,23429,80728,48243,50950,12557,93258,43273,16870,03873,80377,58385,041
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,6228,7088,7678,7678,7678,7678,7678,8548,8548,6228,7848,6228,6228,6748,6708,6708,6708,6708,6228,865
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,7324,2664,7995,3325,8656,6069,47613,88418,38021,18519,69834,88841,50349,25849,76264,49861,36865,13368,96176,176
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760372,081370,322350,953385,849365,009359,546335,755370,997352,102355,550329,342360,002339,017337,884321,401373,092
I. Vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760372,081370,322350,953385,849365,009359,546335,755370,997352,102355,550329,342360,002339,017337,884321,401373,092
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910199,910
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển123,258118,941109,88794,79591,47989,74087,12984,45981,59579,65676,63673,78771,29870,68567,64065,50462,88862,50760,46943,922
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,65249,29533,90664,13049,06949,95334,82267,81250,80549,06630,78465,07149,84655,56633,60465,00346,56147,61534,686103,074
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,33431,58929,95732,92531,62330,71929,09233,66832,70030,91428,42532,22931,04929,39028,18729,58429,65827,85226,33526,185
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN736,768729,998695,034616,003653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |