CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

31.90
0.20
(0.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn450,406474,204424,326382,534409,911434,352384,813389,885391,484430,491365,783396,944377,630448,277443,879408,199402,085416,140383,317372,312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,79837,96151,89341,771151,338118,48288,28884,694128,614116,85082,15776,783122,555175,472152,715127,208165,025186,026184,118145,797
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn160,500139,500143,500142,000135,000125,000108,000111,700125,700122,000116,000117,000107,000102,00095,00078,00068,00045,00035,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,576274,289213,923181,50999,387175,993172,784175,703118,881179,824155,685190,841133,897159,657184,692189,042153,622174,137153,856184,832
IV. Tổng hàng tồn kho7,8027,6776,7787,6157,7695,3755516,5395,6514,4373,8914,5204,6983,6873,4473,7443,7242,7382,7562,321
V. Tài sản ngắn hạn khác13,73114,7778,2329,64016,4179,50210,23011,24912,6387,3808,0517,8019,4807,4618,02610,20411,7148,2387,5869,362
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn203,384207,386213,815205,663206,532203,433203,228194,185191,954203,327212,765220,807233,320238,244249,587242,990250,233235,884242,803250,039
I. Các khoản phải thu dài hạn16,00016,00016,00016,00015,00015,00015,00010,0006,7556,7556,7556,75513,57013,57013,57013,511
II. Tài sản cố định155,712154,688160,999163,716166,474158,879156,494159,149169,115178,115189,817198,262210,416213,194223,474220,931203,297211,546225,761237,526
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn51515151517165065067125405062,2202,1692,0622,0622,18027,40618,50010,9565,730
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5876,2442,9942,6732,5952,2232,1232,7212,935
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,03330,40333,77123,22322,41226,61429,10621,80919,19217,91615,68813,57013,9809,41910,4816,3096,0205,8386,0856,783
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189652,319652,024626,120622,351
A. Nợ phải trả281,709311,269287,188202,348251,434278,238252,286213,074231,336278,267249,207257,750271,932348,637372,065278,097295,423301,188293,103245,669
I. Nợ ngắn hạn267,078295,896268,946179,610224,200248,431223,804169,564181,211220,335190,775184,582201,894274,834294,482193,056211,939219,108206,902150,723
II. Nợ dài hạn14,63215,37318,24322,73827,23429,80728,48243,50950,12557,93258,43273,16870,03873,80377,58385,04183,48582,08086,20194,945
B. Nguồn vốn chủ sở hữu372,081370,322350,953385,849365,009359,546335,755370,997352,102355,550329,342360,002339,017337,884321,401373,092356,895350,836333,017376,682
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189652,319652,024626,120622,351
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |