CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.80
1.55
(3.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh341,819335,507348,125317,312330,125323,823342,459321,732296,952317,300328,059340,360309,934297,542304,296272,320248,121248,511280,738262,593
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23271092166338744938
3. Doanh thu thuần (1)-(2)341,818335,507348,125317,308330,123323,816342,458321,732296,843317,298328,059340,360309,934297,542304,279272,256247,734248,507280,689262,555
4. Giá vốn hàng bán225,991217,183219,550208,049218,683210,595215,753211,459199,811203,295176,188246,382203,646198,388204,238195,962158,319177,385185,495180,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,826118,324128,574109,260111,440113,222126,705110,27297,032114,003151,87193,978106,28899,154100,04176,29489,41571,12295,19481,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính30262228281638563334445238051,350577796884585-217601,073
7. Chi phí tài chính1,8691,4296407583003504415116227248449228638629089549701,0361,1381,182
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8691,4296407583003504415116227248449228638629089549701,0361,1381,182
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng54,21363,24465,71257,39158,87269,30865,62655,47647,54669,55885,32850,43954,21859,99155,61547,45660,79640,28662,86052,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,67540,61841,49936,79738,39936,53340,46336,59336,40437,44645,00924,44538,84626,72926,63621,36021,65721,22723,13220,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,09913,05920,74614,34313,8997,04820,21317,74812,7926,71921,21318,97713,71112,14917,6787,4086,5788,5518,8248,934
12. Thu nhập khác11,4769509588707,3766,6818296614,5343,0752,4385507,4385134633,5587151614416,287
13. Chi phí khác1,5767092,5678591,2407408217526246652,2025522,1541,0396,129388439158822615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,899241-1,608116,1365,9418-913,9092,411237-25,285-527-5,6663,1702764-3815,672
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,99813,30019,13814,35420,03512,98820,22217,65716,7029,12921,44918,97518,99611,62212,01210,5786,8548,5548,44314,606
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,8812,6743,8002,7363,8812,3303,7813,2444,3151,7134,1893,8235,0873,3452,4742,1821,4251,6161,5912,839
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại143697155187295287331-848207214233-1,154
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,8952,7113,8972,8914,0682,6254,0693,5753,4671,9204,4034,0553,9333,3452,4742,1821,4251,6161,5912,839
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,10310,59015,24111,46315,96710,36316,15314,08213,2347,20917,04614,92015,0638,2779,5388,3955,4296,9396,85311,767
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,10310,59015,24111,46315,96710,36316,15314,08213,2347,20917,04614,92015,0638,2779,5388,3955,4296,9396,85311,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn189,483190,736217,073168,805174,277155,959162,501165,814183,873249,768252,280226,097184,394319,349275,830203,836155,258248,936188,227241,902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,06974,05387,60652,71969,54434,31860,23145,29692,529129,414136,523143,995150,222262,747217,013122,29167,78787,69082,989148,543
1. Tiền102,06974,05387,60652,71964,54434,31860,23145,29667,52991,11298,448106,24457,006205,189174,926112,25162,78762,69057,989123,543
2. Các khoản tương đương tiền5,00025,00038,30238,07637,75193,21757,55842,08710,0405,00025,00025,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1561564771,4501,4501,4501,4503,5733,5733,5733,21437,21447,21447,21457,21457,214
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1561564771,4501,4501,4501,4503,5733,5733,5733,21437,21447,21447,21457,21457,214
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,39162,45366,49539,18218,49758,01043,08944,78718,56154,39448,36238,60913,11026,51922,25627,93220,50594,56527,05619,082
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,21655,78352,25441,14120,12450,03644,71843,36216,58055,26045,03338,48312,89521,77520,54423,20515,98287,68122,78311,897
2. Trả trước cho người bán3,37113,61320,8194,2574,11813,2432,9066,3336,9564,5717,6893,7104,0977,3284,7554,3683,5135,6822,0365,387
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5546499198368181,1351,7451,1467191,2899881,5208512,0651,3774,2994,6914,6025,3554,764
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,749-7,593-7,498-7,053-6,562-6,403-6,279-6,055-5,694-6,726-5,348-5,104-4,733-4,649-4,420-3,940-3,681-3,400-3,118-2,966
IV. Tổng hàng tồn kho48,86645,58548,05657,89766,68254,94048,80461,39057,31155,04955,42330,08014,35220,72927,41511,23712,53916,01515,33812,341
1. Hàng tồn kho48,86645,83048,30158,14366,92755,18549,04961,63557,31155,04955,49130,14814,42020,72927,41511,23712,53916,01515,33812,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-245-245-245-245-245-245-245-68-68-68
V. Tài sản ngắn hạn khác17,0018,49014,91719,00719,5558,6919,90012,89214,0219,46010,5229,8403,1355,7815,9325,1637,2123,4535,6304,722
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,6727,29811,75013,16812,1408,4379,50610,6469,6857,7079,3678,8091,0665,1634,9935,1556,2411,2995,6264,719
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,811883,1675,8397,4143932,2464,337251,1551,0312,06919397446543
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5181,1042531,7286185252,148
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn522,009451,714413,678407,235390,376302,060307,270293,841281,954244,463237,473228,664233,878207,506215,302213,806222,144225,195236,900224,438
I. Các khoản phải thu dài hạn940940940730730505505175543543543543533533533368368
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác940940940730730505505175543543543543533533533368368
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định489,949423,572394,506367,142332,854286,218282,805275,559264,908228,649217,000209,203215,598194,291202,694196,349208,378211,731219,015209,629
1. Tài sản cố định hữu hình482,662415,115385,059358,319325,200278,181274,021267,356258,685225,454214,643207,004214,461193,471201,760195,621207,512210,702217,818207,785
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,2878,4579,4478,8237,6548,0378,7848,2046,2243,1952,3572,1991,1378209347298671,0291,1971,845
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,60123,69513,79733,24048,7928,37215,7258,7177,6256,67212,79813,5518,2366,3925,65110,2295,7516,94910,34211,599
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn8,236
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,60123,69513,79733,24048,7928,37215,7258,7177,6256,67212,79813,5516,3925,65110,2295,7516,94910,34211,599
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,5193,5084,4346,1237,9996,9658,2359,3898,8788,5997,1325,3669,5116,2906,4246,8607,6476,5157,5433,210
1. Chi phí trả trước dài hạn27,5193,4934,3835,9757,6966,4747,4498,3167,4738,0426,3684,3888,3586,2906,4246,8607,6476,5157,5433,210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14511483034917861,0731,4055577649781,154
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN711,492642,451630,751576,040564,653458,019469,771459,655465,827494,231489,753454,761418,272526,855491,132417,642377,402474,131425,127466,340
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả449,046403,110401,512322,168321,761230,045252,160212,347233,682264,041266,772204,547221,010344,656317,210231,086200,270302,429260,363286,120
I. Nợ ngắn hạn359,283353,495360,519285,815287,283212,451241,093194,848210,252236,169238,900170,243186,706305,717280,414187,857156,108251,835209,769229,093
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn71,49367,87136,0879,93612,8829,66512,8829,66512,8829,66512,8829,66512,8829,66512,8829,66512,8829,66512,8829,665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn107,99927,98594,13489,888106,25098,614106,37191,566112,39678,86285,38987,858100,94980,956106,19486,21264,546134,51390,388140,029
4. Người mua trả tiền trước6,93211,76411,9569,2776,3477,2897,3468,3743,7029,6317,7345,2753,63317,15013,72314,82913,71110,04817,40816,653
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước114,292107,619159,356146,440114,74036,16237,57038,90830,22029,58130,78129,50723,782108,93568,46729,16512,87413,78312,03313,761
6. Phải trả người lao động30,70824,24720,35611,84527,33423,19220,03013,34226,34335,51538,44413,07122,08724,01822,80515,08724,22524,84421,10614,090
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,28578,1033,4134,7561,0945,3808,65212,6682,29129,97919,49210,6455,63342,25734,74319,75012,11141,83338,23825,310
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,49920,52818,8829,9059,78817,99932,39115,70412,53528,39529,2319,92510,31012,12110,90510,55010,0178,8418,5399,557
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,07515,37816,3363,7698,84814,15015,8524,6219,88514,54114,9474,2977,43110,61610,6952,5995,7428,3089,17628
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn89,76349,61540,99236,35334,47917,59411,06717,49923,43027,87227,87234,30434,30438,93936,79643,22944,16250,59450,59457,026
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,5275,9303,9403,9403,9403,9402,143933933933933
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn89,76349,61540,99236,35334,47911,06711,06717,49917,49923,93223,93230,36430,36436,79636,79643,22943,22949,66149,66156,093
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872242,892227,974217,611247,308232,145230,190222,981250,214197,261182,198173,922186,556177,132171,703164,764180,220
I. Vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872242,892227,974217,611247,308232,145230,190222,981250,214197,261182,198173,922186,556177,132171,703164,764180,220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu85,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển69,19869,19869,19852,37352,37352,37352,37336,37336,37336,37336,37336,37336,37336,37336,37336,37336,32736,19436,03135,866
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối108,24885,14375,041116,498105,51890,60180,238125,935110,772108,817101,608128,84175,88860,82552,54865,18355,80550,50943,73359,354
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN711,492642,451630,751576,040564,653458,019469,771459,655465,827494,231489,753454,761418,272526,855491,132417,642377,402474,131425,127466,340
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |