CTCP Trang (tfc)

48.80
-0.20
(-0.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn727,058704,174517,640430,653496,357624,727532,075542,428612,269514,078412,245457,490520,556544,014455,853456,689446,514373,158332,561393,686
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,32050,23920,13822,87342,39515,22813,19162,88214,3057,2864,2688,9766,6803,53735,47449,41543,73217,68529,80624,384
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,75386,93861,12286,60186,60184,86884,86884,86884,69282,79281,542108,26494,27289,65886,15856,00330,03629,73629,73629,736
III. Các khoản phải thu ngắn hạn263,609431,433242,201178,765237,757360,303203,469258,270356,606240,878175,964188,357213,594222,602201,419259,579234,609196,048179,198256,600
IV. Tổng hàng tồn kho153,502119,607186,449136,977123,898155,670221,454130,491148,382174,436144,439144,553191,587218,066125,34489,799130,910122,54589,59668,236
V. Tài sản ngắn hạn khác2,87315,9587,7315,4375,7068,6589,0945,9188,2858,6876,0327,33914,42210,1517,4581,8937,2277,1434,22514,729
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn215,473201,919187,231184,186186,824185,816174,498170,299170,263138,444137,240138,160133,131128,944127,025120,347116,307104,267106,15494,630
I. Các khoản phải thu dài hạn139,703138,443137,192135,805134,577133,162131,482128,549127,484102,864101,478100,09894,71290,26292,74783,64279,33869,32067,88452,874
II. Tài sản cố định36,39930,35331,45232,31634,00333,28832,99631,45030,70928,55828,07028,14528,08429,15023,83924,52625,16024,97328,16528,846
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn624141878864361,6891,6341,1812,1211,7681,522420497132468918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,60727,88813,51011,76913,84913,8304,4464,8794,6875621,8843,2104,0783,5135,7327,8627,7125,4455,7848,421
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7655,1735,0774,2554,3534,6584,7105,3855,6944,8264,6274,5864,4894,4974,2863,8213,9654,0614,3114,470
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN942,531906,093704,872614,839683,182810,543706,573712,727782,532652,523549,485595,650653,687672,958582,877577,035562,821477,424438,714488,316
A. Nợ phải trả563,867547,294427,749363,152436,823567,887508,979509,866588,473477,779375,604414,727461,995478,464363,941353,777348,860274,954235,206279,047
I. Nợ ngắn hạn549,457532,302412,227355,897429,084560,205501,020502,787581,147471,025369,404408,314455,308471,324359,398348,935343,462269,333229,820273,356
II. Nợ dài hạn14,41014,99215,5227,2557,7397,6827,9597,0797,3266,7546,2006,4136,6877,1404,5434,8425,3985,6215,3865,691
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,665358,799277,122251,688246,358242,656197,594202,861194,059174,743173,881180,923191,692194,494218,937223,258213,961202,471203,508209,269
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN942,531906,093704,872614,839683,182810,543706,573712,727782,532652,523549,485595,650653,687672,958582,877577,035562,821477,424438,714488,316
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |