CTCP Thủy điện Thác Mơ (tmp)

46.50
0.40
(0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,189,806943,8491,015,6151,117,550750,996881,3391,140,6211,046,164677,300514,433715,984674,324484,557385,456288,653187,569266,848402,874218,371117,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,762107,54178,05230,39291,05164,34130,57575,153101,58778,710157,626188,495212,873199,51731,2041,876108,9664,78866,05643,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,800455,000246,500752,000433,000674,000832,500715,143436,678262,277441,353257,385115,84836,42944,318119,126138,981178,701
III. Các khoản phải thu ngắn hạn258,380379,062688,726331,536223,943130,497274,155252,765129,205162,763104,533174,411103,093139,393205,77360,42912,616214,597148,28565,912
IV. Tổng hàng tồn kho6915637282,6501,9032,4962,7292,8079,46310,2259,70649,89149,1445,6625,9665,1105,1074,4103,9854,658
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1721,6831,6099721,09910,0056622963674582,7674,1423,5994,4541,3921,0291,178378443,237
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,058,2631,081,0821,129,5701,176,8341,238,7861,145,462635,760649,769670,044784,095929,605919,122972,2091,080,5751,034,6921,133,1991,225,3681,191,0851,272,8241,335,968
I. Các khoản phải thu dài hạn9558958548542034066098121,015
II. Tài sản cố định727,730754,957816,546868,890945,941934,362423,499451,630517,162636,498760,992583,118712,567850,904794,322923,0541,051,9961,169,9451,271,6241,335,118
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2581,6346,9451,9432,8695,5051,7241,5331,2971,129167,194100,64464,11339,31317,870883621,200719
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn314,859310,559296,178285,518275,443198,692195,916185,819141,240139,428162,537167,609158,178164,736200,913190,968172,85820,778
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,46013,03815,99214,62815,4589,53910,63710,1909,5006,0593,9331,2018208221441,307426131
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,248,0682,024,9312,145,1852,294,3851,989,7822,026,8011,776,3811,695,9331,347,3431,298,5281,645,5891,593,4471,456,7651,466,0311,323,3451,320,7671,492,2161,593,9591,491,1941,453,279
A. Nợ phải trả556,002485,027558,304606,437587,918464,015275,250350,572289,670321,492551,136527,327483,743535,111512,383539,582639,829813,67422,92812,193
I. Nợ ngắn hạn328,443204,911225,872225,760155,127125,324148,925201,908118,949133,326174,366181,880248,974204,348174,516124,091146,685242,85722,75512,083
II. Nợ dài hạn227,559280,116332,432380,678432,790338,691126,326148,664170,721188,166376,770345,447234,770330,762337,866415,490493,144570,817173110
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,692,0671,539,9051,586,8811,687,9471,401,8651,562,7861,501,1301,345,3621,057,673977,0361,094,4541,066,120973,022930,920810,962781,186852,387780,2851,468,2661,441,087
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,248,0682,024,9312,145,1852,294,3851,989,7822,026,8011,776,3811,695,9331,347,3431,298,5281,645,5891,593,4471,456,7651,466,0311,323,3451,320,7671,492,2161,593,9591,491,1941,453,279
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |