CTCP Thủy điện Thác Mơ (tmp)

57.70
-0.30
(-0.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,189,8061,108,1151,040,258914,114944,077950,650777,710720,1471,019,9421,254,0951,180,9261,146,5681,117,1861,030,690907,022888,866751,958653,912593,934840,045
I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,76297,562194,50070,850107,53946,431107,259112,00178,052266,751216,47652,33630,38290,284144,834135,19891,05168,68928,04640,854
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,800759,300535,600432,000455,000283,000228,000180,500246,500380,000424,000653,500752,000524,500396,500427,500433,000320,500346,500586,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn258,380245,640304,833407,180379,015617,693439,333425,424693,054603,600536,586437,191331,649413,225363,160323,418223,964261,712215,311205,792
IV. Tổng hàng tồn kho6911,9251,9281,3065639891,0139187282,3182,9442,6742,6502,2532,0601,7732,8431,9193,1662,887
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1723,6883,3972,7781,9592,5372,1051,3041,6091,4289208675054284689781,0991,0939114,512
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,058,2631,001,6431,029,0611,055,6011,080,7351,073,9481,085,1811,100,1611,129,5701,139,6911,156,9111,155,2891,176,8341,189,0301,207,6001,218,3471,237,8461,238,3791,259,3531,217,749
I. Các khoản phải thu dài hạn955905905895895895899854854854854854854854854
II. Tài sản cố định727,730683,607705,608729,927754,957763,618770,538792,957816,546806,425829,043846,702868,890883,212901,148923,251945,941961,908987,385913,635
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2581,6341,6341,6341,6341,6341,63420,37011,3617,1006,9452,7392,6454,7581,9434,7034,59780,384
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn314,859304,214309,354310,559310,559295,549298,516291,178296,178296,566299,592285,518285,518288,246288,246275,443275,443258,670258,670214,692
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,46011,28311,56112,58612,69012,25213,59515,17115,99215,47516,06115,11514,62813,97814,70714,89414,51813,0988,7019,038
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,248,0682,109,7582,069,3191,969,7152,024,8112,024,5981,862,8911,820,3082,149,5122,393,7862,337,8372,301,8572,294,0202,219,7202,114,6232,107,2131,989,8041,892,2911,853,2872,057,794
A. Nợ phải trả556,002423,373407,782377,693485,010468,003437,995471,581848,532538,825598,697510,577603,407617,556689,580583,872584,796608,046654,404531,907
I. Nợ ngắn hạn328,443182,414154,03097,835204,894174,417131,695139,354493,358191,787245,446142,613222,729226,400283,489164,563152,006172,959206,230121,522
II. Nợ dài hạn227,559240,958253,751279,858280,116293,586306,300332,227355,174347,038353,251367,964380,678391,156406,091419,308432,790435,087448,174410,385
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,692,0671,686,3851,661,5381,592,0221,539,8011,556,5951,424,8961,348,7271,300,9801,854,9611,739,1401,791,2801,690,6131,602,1641,425,0431,523,3411,405,0081,284,2451,198,8831,525,887
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,248,0682,109,7582,069,3191,969,7152,024,8112,024,5981,862,8911,820,3082,149,5122,393,7862,337,8372,301,8572,294,0202,219,7202,114,6232,107,2131,989,8041,892,2911,853,2872,057,794
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |