CTCP Thủy điện Thác Mơ (tmp)

57.70
-0.30
(-0.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,178239,563185,952134,657232,917753,350763,629854,0401,070,306748,324443,211672,861886,530700,107448,618
Giá vốn hàng bán107,08196,04394,71753,744109,145351,585321,812315,161333,977285,717213,984219,835288,078279,802256,319
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV86,097143,52091,23580,913123,772401,765441,817538,879736,330462,607229,227453,026598,453420,305192,300
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh88,993132,078100,06863,920129,912385,058425,561554,070702,838431,304226,980470,800634,865395,126127,643
Tổng lợi nhuận trước thuế89,405132,078100,06863,920129,964385,470425,612554,440707,468430,196227,039470,884634,882395,170128,500
Lợi nhuận sau thuế 75,681108,84885,44452,117109,207322,090355,153460,183580,075359,912183,216381,279514,087321,100109,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,614106,63484,27551,181107,620243,703350,354454,984573,354353,217178,523375,058507,155314,149103,637
Tổng tài sản ngắn hạn1,189,8061,108,1151,040,258914,114944,0771,189,806943,8491,015,6151,117,550750,996881,3391,140,6211,046,164677,300514,433
Tiền mặt159,76297,562194,50070,850107,539159,762107,54178,05230,39291,05164,34130,57575,153101,58778,710
Đầu tư tài chính ngắn hạn767,800759,300535,600432,000455,000767,800455,000246,500752,000433,000674,000832,500715,143436,678262,277
Hàng tồn kho6911,9251,9281,3065636915637282,6501,9032,4962,7292,8079,46310,225
Tài sản dài hạn1,058,2631,001,6431,029,0611,055,6011,080,7351,058,2631,081,0821,129,5701,176,8341,238,7861,145,462635,760649,769670,044784,095
Tài sản cố định727,730683,607705,608729,927754,957727,730754,957816,546868,890945,941934,362423,499451,630517,162636,498
Đầu tư tài chính dài hạn314,859304,214309,354310,559310,559314,859310,559296,178285,518275,443198,692195,916185,819141,240139,428
Tổng tài sản2,248,0682,109,7582,069,3191,969,7152,024,8112,248,0682,024,9312,145,1852,294,3851,989,7822,026,8011,776,3811,695,9331,347,3431,298,528
Tổng nợ556,002423,373407,782377,693485,010556,002485,027558,304606,437587,918464,015275,250350,572289,670321,492
Vốn chủ sở hữu1,692,0671,686,3851,661,5381,592,0221,539,8011,692,0671,539,9051,586,8811,687,9471,401,8651,562,7861,501,1301,345,3621,057,673977,036

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.48K5.01K6.50K8.19K5.05K2.55K5.36K7.25K4.49K1.48K2.99K3.42K2.23K2.09K1.07K0.34K2.50K0.99K0.42K0.04K
Giá cuối kỳ59.70K67.09K60.66K38.92K37.77K26.31K21.38K17.93K16.94K11.80K11.87K10.71K5.74K3.56K2.28K2.77K4.58K20K20K20K
Giá / EPS (PE)17.15 (lần)13.40 (lần)9.33 (lần)4.75 (lần)7.49 (lần)10.32 (lần)3.99 (lần)2.47 (lần)3.77 (lần)7.97 (lần)3.98 (lần)3.13 (lần)2.57 (lần)1.70 (lần)2.14 (lần)8.20 (lần)1.83 (lần)20.27 (lần)47.29 (lần)520.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.55 (lần)6.15 (lần)4.97 (lần)2.55 (lần)3.53 (lần)4.16 (lần)2.22 (lần)1.42 (lần)1.69 (lần)1.84 (lần)1.47 (lần)1.09 (lần)0.81 (lần)0.48 (lần)0.43 (lần)0.73 (lần)0.73 (lần)4.08 (lần)8.88 (lần)12.28 (lần)
Giá sổ sách24.17K22K22.67K24.11K20.03K22.33K21.44K19.22K15.11K13.96K15.64K15.23K13.90K13.30K11.59K11.16K12.18K11.15K20.98K20.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.47 (lần)3.05 (lần)2.68 (lần)1.61 (lần)1.89 (lần)1.18 (lần)1 (lần)0.93 (lần)1.12 (lần)0.85 (lần)0.76 (lần)0.70 (lần)0.41 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.38 (lần)1.79 (lần)0.95 (lần)0.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.93%46.61%47.34%48.71%37.74%43.48%64.21%61.69%50.27%39.62%43.51%42.32%33.26%26.29%21.81%14.20%17.88%25.28%14.64%8.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.07%53.39%52.66%51.29%62.26%56.52%35.79%38.31%49.73%60.38%56.49%57.68%66.74%73.71%78.19%85.80%82.12%74.72%85.36%91.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.73%23.95%26.03%26.43%29.55%22.89%15.49%20.67%21.50%24.76%33.49%33.09%33.21%36.50%38.72%40.85%42.88%51.05%1.54%0.84%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu32.86%31.50%35.18%35.93%41.94%29.69%18.34%26.06%27.39%32.90%50.36%49.46%49.72%57.48%63.18%69.07%75.06%104.28%1.56%0.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.27%76.05%73.97%73.57%70.45%77.11%84.50%79.33%78.50%75.24%66.51%66.91%66.79%63.50%61.28%59.15%57.12%48.95%98.46%99.16%
6/ Thanh toán hiện hành362.26%460.61%449.64%495.02%484.12%703.25%765.90%518.14%569.40%385.85%410.62%370.75%194.62%188.63%165.40%151.15%181.92%165.89%959.66%970.88%
7/ Thanh toán nhanh362.05%460.34%449.32%493.84%482.89%701.26%764.07%516.75%561.45%378.18%405.05%343.32%174.88%185.86%161.98%147.04%178.44%164.07%942.15%932.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn48.64%52.48%34.56%13.46%58.69%51.34%20.53%37.22%85.40%59.04%90.40%103.64%85.50%97.64%17.88%1.51%74.29%1.97%290.29%360.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.51%37.71%39.81%46.65%37.61%21.87%37.88%52.27%51.96%34.55%34.33%43.13%34.09%35.22%28.28%20.21%29.62%21.52%10.58%7.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn63.32%80.91%84.09%95.77%99.64%50.29%58.99%84.74%103.37%87.21%78.91%101.93%102.49%133.96%129.67%142.31%165.65%85.14%72.21%97.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu44.52%49.59%53.82%63.41%53.38%28.36%44.82%65.90%66.19%45.92%51.62%64.47%51.04%55.47%46.15%34.17%51.86%43.96%10.74%7.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho50,880.61%57,160.21%43,291.35%12,602.91%15,014.03%8,573.08%8,055.51%10,262.84%2,956.80%2,506.79%2,780.68%601.27%485.71%4,157.08%3,275.36%3,427.79%3,448.25%3,678.91%2,608.93%2,199.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.35%45.88%53.27%53.57%47.20%40.28%55.74%57.21%44.87%23.10%36.99%34.82%31.49%28.35%19.93%8.86%39.56%20.14%18.77%2.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.84%17.30%21.21%24.99%17.75%8.81%21.11%29.90%23.32%7.98%12.70%15.02%10.74%9.99%5.64%1.79%11.72%4.33%1.99%0.19%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.40%22.75%28.67%33.97%25.20%11.42%24.99%37.70%29.70%10.61%19.09%22.45%16.07%15.73%9.20%3.03%20.51%8.85%2.02%0.19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)69%109%144%172%124%83%171%176%112%40%77%80%66%62%38%13%99%43%28%3%
Tăng trưởng doanh thu-1.35%-10.59%-20.21%43.03%68.84%-34.13%-24.10%26.63%56.06%-20.60%-17.80%38.39%-3.82%37.95%40.22%-39.61%28.87%117.51%38.37%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.44%-23%-20.65%62.32%97.86%-52.40%-26.05%61.44%203.12%-50.41%-12.68%53.03%6.83%96.21%215.59%-86.48%153.16%133.34%1,000.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.63%-13.12%-7.94%3.15%26.70%68.58%-21.49%21.02%-9.90%-41.67%4.52%9.01%-9.60%4.44%-5.04%-15.67%-21.37%3,448.82%88.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.88%-2.96%-5.99%20.41%-10.30%4.11%11.58%27.20%8.25%-10.73%2.66%9.57%4.52%14.79%3.81%-8.35%9.24%-46.86%1.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.02%-5.61%-6.50%15.31%-1.83%14.10%4.74%25.87%3.76%-21.09%3.27%9.38%-0.63%10.78%0.20%-11.49%-6.38%6.89%2.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |