CTCP Thủy điện Thác Mơ (tmp)

49
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49
49.20
49.20
49
700
22K
5K
13.7x
3.1x
17% # 23%
1.0
4,795 Bi
70 Mi
2,008
72.2 - 62.6
485 Bi
1,540 Bi
31.5%
76.05%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.80 1,000 49.00 1,500
48.60 1,000 49.70 800
48.40 2,000 52.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 27.95 (-0.05) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.94 (-0.02) 3.5%
SHP 34.45 (0.00) 3.0%
PGD 23.70 (0.00) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.00 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 45.50 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 49 -0.70 500 500
09:47 49 -0.70 100 600
09:48 49 -0.70 100 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 471.21 (0.70) 0% 174.55 (0.32) 0%
2018 488.56 (0.89) 0% 210.35 (0.51) 0%
2019 475.82 (0.67) 0% 215.46 (0.38) 0%
2020 576.98 (0.44) 0% 321.83 (0.18) 0%
2021 531.11 (0.75) 0% 0.02 (0.36) 1,800%
2022 572.84 (1.07) 0% 0 (0.58) 0%
2023 624.65 (0.20) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,178239,563185,952134,657753,350763,629854,0401,070,306748,324443,211672,861886,530700,107448,618
Tổng lợi nhuận trước thuế89,405132,078100,06863,920385,470425,612554,440707,468430,196227,039470,884634,882395,170128,500
Lợi nhuận sau thuế 75,681108,84885,44452,117322,090355,153460,183580,075359,912183,216381,279514,087321,100109,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,614106,63484,27551,181243,703350,354454,984573,354353,217178,523375,058507,155314,149103,637
Tổng tài sản2,248,0682,109,7582,069,3191,969,7152,248,0682,024,9312,145,1852,294,3851,989,7822,026,8011,776,3811,695,9331,347,3431,298,528
Tổng nợ556,002423,373407,782377,693556,002485,027558,304606,437587,918464,015275,250350,572289,670321,492
Vốn chủ sở hữu1,692,0671,686,3851,661,5381,592,0221,692,0671,539,9051,586,8811,687,9471,401,8651,562,7861,501,1301,345,3621,057,673977,036


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |