CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

16.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh366,547250,596221,641189,626231,957269,622261,167202,570182,231262,414324,318210,637241,146255,100220,911213,870194,468161,682198,784163,986
4. Giá vốn hàng bán265,626171,974158,008148,134169,531205,590205,575141,188140,065203,571231,946149,295209,888155,518153,209149,947138,79296,901136,453114,746
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,92178,62263,63341,49262,42664,03255,59261,38242,16658,84492,37361,34227,53099,58267,70263,92355,67664,78162,33149,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính2701,4541,77089,19113,2413006411055,3945,6905,6396,1447,53842,989813465300-29223,512752
7. Chi phí tài chính15,12125,7669,88421,03223,1299,5919,8289,90510,10713,24413,63712,34968,43912,46014,83812,34718,6357,726900429
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,30913,87211,14919,33421,1699,6319,7479,90510,77012,49813,61112,34911,81412,40414,28812,34718,2537,726900429
9. Chi phí bán hàng2,0251,8412,0871,60915,39843526314213,9183566411892717636463,8021,0821930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,35930,95032,87025,27822,57433,06121,90740,30252,44916,24635,07532,42299155,88727,69026,97518,11018,52446,22021,891
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,64449,71931,15879,74414,56721,24524,23611,138-28,91434,68848,65722,526-34,63374,14925,95125,01915,42937,15738,70427,642
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)128,35050,75930,41379,73714,57021,20425,03411,407-30,91035,82848,51222,850-55,83375,13725,76524,38037,91937,19938,66927,719
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)131,13944,60417,23376,71711,72216,12619,2445,917-24,45327,60935,79915,570-46,31862,14213,14419,29929,45829,61727,35520,815
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)126,63246,02717,60478,9635,35117,23020,7258,687-24,70726,38132,20218,930-46,44760,90211,87517,52629,10830,19727,42920,694

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn912,175939,997898,752900,1641,962,5901,205,5711,221,8221,175,2161,411,3541,408,9641,396,9661,435,6721,506,6951,451,3961,410,9771,388,2811,372,2601,334,5111,278,2921,549,522
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,06151,92050,07453,34073,11153,08556,22931,197262,55045,93036,53041,855304,37753,93350,59747,65382,242101,63493,226121,395
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn442,540442,483442,494442,473898,310640,859640,109639,913639,849628,610634,567635,387635,025628,610772,358779,243767,160767,160767,160909,933
III. Các khoản phải thu ngắn hạn369,764383,637370,030368,173974,311395,500399,611370,920375,889581,728577,794582,100443,735652,166480,409464,738438,646444,352397,333483,861
IV. Tổng hàng tồn kho39,77545,61823,64430,01910,441111,311119,726127,594129,496147,125140,527166,729114,495112,56798,66682,73278,78318,26117,59923,494
V. Tài sản ngắn hạn khác9,03616,33912,5106,1596,4174,8166,1475,5923,5705,5717,5489,6019,0644,1208,94613,9155,4283,1032,97310,839
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn923,416837,553809,923776,163263,031964,239473,473471,780277,658281,470290,499195,069202,759232,887234,125250,884251,267333,534322,220302,637
I. Các khoản phải thu dài hạn5004,8804,2374,817434783,8311933,5684,6296,5086,8586,8586,9091,8496,5293,7508,081
II. Tài sản cố định58,26955,77146,42523,09022,46122,70522,91019,55321,19719,93319,23718,24620,58218,47620,22317,87319,57420,73322,15724,696
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn53114,1921,2465993,3692,140352712,7193,6092,7572,601404
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn787,003691,383683,309672,714156,000856,078359,000359,000156,000156,000156,00058,00058,00092,50092,50092,50092,273188,425153,925153,925
VI. Tổng tài sản dài hạn khác77,11371,32874,70674,94380,7665,9866,9529,36210,1188,24012,02512,91315,24912,36013,7351,73720,5195,33219,1862,375
VII. Lợi thế thương mại69,13665,73667,69670,86974,04277,25380,42783,60186,77689,94993,12096,29499,469102,643105,817138,774112,372115,294118,468121,641
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3272,225,6212,169,8101,695,2951,646,9961,689,0121,690,4351,687,4651,630,7411,709,4551,684,2831,645,1021,639,1651,623,5261,668,0461,600,5121,852,158
A. Nợ phải trả677,130749,949726,027683,2591,308,2961,231,511774,732720,545765,796742,766767,406724,988825,516753,408776,368766,179770,191902,838853,1401,185,710
I. Nợ ngắn hạn272,263300,254256,090203,757812,927724,360773,089218,508274,996250,861276,606234,188334,716262,608285,568275,379770,191902,838853,1401,185,710
II. Nợ dài hạn404,866449,695469,937479,502495,369507,1501,643502,037490,800491,905490,800490,800490,800490,800490,800490,800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,158,4621,027,601982,647993,068917,325938,300920,563926,451923,216947,669920,060905,753883,939930,876868,733872,986853,336765,208747,372666,448
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3272,225,6212,169,8101,695,2951,646,9961,689,0121,690,4351,687,4651,630,7411,709,4551,684,2831,645,1021,639,1651,623,5261,668,0461,600,5121,852,158
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |