CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

14.90
1.80
(13.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn80,41788,93372,34284,01079,720101,47977,19892,139105,628152,914131,444168,534200,957196,499197,882206,022211,572159,99493,30988,109
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,40227,2677,05420,03714,51231,8093,92112,67314,64218,1998,09613,6645,07510,2429,83326,13626,93933,37622,46819,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00030,00030,00040,00040,00030,00015,00015,0375,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,32332,73132,76230,11730,43534,53535,03640,43942,99245,49144,06290,788121,392115,894137,230146,369151,340105,85450,51246,762
IV. Tổng hàng tồn kho14,72713,10412,36712,49913,26712,35813,08611,67418,91519,03317,70717,16820,07620,43317,80716,50516,29515,50314,82615,996
V. Tài sản ngắn hạn khác13,96415,83020,15921,35721,50622,77625,15527,35329,07930,19031,57916,91414,4139,9293,0122,0131,960261504622
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,230755,328765,171776,526786,053793,486804,477820,751826,389820,524818,442618,093586,632543,254457,715436,505444,236421,371418,929425,667
I. Các khoản phải thu dài hạn8448448448448448448448441,140
II. Tài sản cố định644,066656,365667,442678,488691,181699,136710,039232,983232,844240,795248,059255,477262,629269,994276,912284,382291,822297,824295,039302,127
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,3864,9374,4794,9361,6742,6362,772496,153502,819489,358480,318271,778232,607180,84787,81958,01457,68727,72427,24225,818
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,93485,90185,03684,81584,69584,62684,37784,14784,08383,88183,82983,72583,66283,62583,61783,61083,49683,49683,49683,497
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,8448,1258,2148,2888,5037,0887,2907,4696,6446,4896,2366,2696,8907,9438,5249,65510,38611,48312,30813,087
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN827,646844,261837,513860,535865,773894,964881,676912,890932,017973,438949,886786,627787,588739,752655,597642,527655,807581,365512,238513,776
A. Nợ phải trả625,432642,718643,655642,320649,040669,884659,687684,861710,192747,884730,859556,662558,052510,174430,047409,886425,313349,237271,156276,784
I. Nợ ngắn hạn175,188175,893176,830176,169183,000181,994187,994184,859204,592292,597355,681213,504263,538253,867174,583177,837213,419170,193148,138154,199
II. Nợ dài hạn450,244466,825466,825466,151466,040487,890471,694500,002505,601455,287375,178343,158294,514256,307255,463232,049211,894179,044123,018122,586
B. Nguồn vốn chủ sở hữu202,214201,543193,858218,216216,733225,081221,989228,029221,825225,554219,027229,965229,536229,578225,550232,641230,494232,128241,082236,992
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN827,646844,261837,513860,535865,773894,964881,676912,890932,017973,438949,886786,627787,588739,752655,597642,527655,807581,365512,238513,776
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |