CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

11.30
-0.30
(-2.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,279230,077221,593188,147196,231185,854187,446173,965170,135158,352
4. Giá vốn hàng bán138,385136,925130,44271,97690,47880,64885,85479,32277,09976,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,89393,15291,151116,171105,752105,203101,59294,64393,03682,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,02041711,5751,9447923,9313,5662,7603,090
7. Chi phí tài chính42,37854,28849,90226,39713,25413,66713,39813,21713,60513,724
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,16334,74037,5328,4059,0279,96213,39813,21713,60511,591
9. Chi phí bán hàng20,91420,67120,31567,03270,51965,56461,05154,68652,65246,297
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,41423,90925,03213,49714,70616,72720,33722,74721,20115,477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,622-4,415-3,42611,1849,36510,11010,7367,5588,3389,765
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,082-4,355-3,37011,1179,38510,0119,6767,9838,5139,697
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,31281,08477,553105,211187,610211,572118,002149,726113,834107,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,96819,40214,51214,6705,07526,93947,27086,65615,65823,734
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00040,00015,0375,0005,22955,21832,207
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,70532,99028,27048,249108,564151,34048,71841,85025,10225,883
IV. Tổng hàng tồn kho16,38214,72713,26713,21216,14916,29515,71815,56416,87524,141
V. Tài sản ngắn hạn khác5,25813,96421,50329,07917,8221,9601,2964279821,888
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn710,485747,239785,529827,212624,722444,311396,836350,915374,456380,779
I. Các khoản phải thu dài hạn844844647960537682
II. Tài sản cố định605,897644,066690,705232,844262,904291,822309,496332,846361,163359,895
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,3958,3861,674502,992270,62457,68813,7358,1275,37212,138
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,35985,94484,68484,08383,71983,57158,498
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,8348,8448,4677,2936,63210,38614,4608,9837,3848,064
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
A. Nợ phải trả606,226625,466645,886709,276586,551425,314279,060257,806237,718231,853
I. Nợ ngắn hạn180,264175,285179,735217,713302,124213,419156,474129,12396,98689,581
II. Nợ dài hạn425,962450,181466,151491,563284,42721,895122,586128,683140,733142,273
B. Nguồn vốn chủ sở hữu219,571202,857217,196223,146225,781230,569235,778242,836250,572256,779
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |